Kích Thước Tiêu Chuẩn Của Cuộn Inox Cho Mọi Ứng Dụng

Thiết kế chưa có tên - Thép Hưng Yên

Khi mua cuộn inox cho sản xuất hoặc gia công, việc nắm rõ kích thước tiêu chuẩn là yếu tố quyết định giúp tối ưu chi phí nguyên liệu và giảm phế liệu. Cuộn inox được sản xuất theo các khổ rộng, độ dày và trọng lượng nhất định, tuân theo tiêu chuẩn quốc tế. Bài viết này tổng hợp đầy đủ thông tin kích thước cuộn inox phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam, cùng cách tính toán hữu ích cho mọi ứng dụng.

Kích thước tiêu chuẩn của cuộn inox là gì?

Kích thước cuộn inox được xác định bởi ba thông số chính: độ dày (thickness), khổ rộng (width)trọng lượng cuộn (coil weight). Ngoài ra còn có đường kính trong cuộn (Inner Diameter — ID) thường là 508mm hoặc 610mm, và đường kính ngoài cuộn (Outer Diameter — OD) phụ thuộc vào trọng lượng và độ dày.

Các nhà máy sản xuất cuộn inox theo dây chuyền cán liên tục, cho ra cuộn master có khổ rộng lớn (thường 1219mm hoặc 1500mm), sau đó cắt xẻ (slitting) thành các khổ nhỏ hơn theo nhu cầu thị trường.

Khổ rộng cuộn inox phổ biến

Ba khổ rộng tiêu chuẩn được sử dụng nhiều nhất:

  • 1000mm (3 feet 3): Khổ phổ biến trong sản xuất đồ gia dụng, nội thất, bồn rửa và các chi tiết nhỏ. Đây là khổ tiết kiệm cho sản phẩm có kích thước vừa phải.
  • 1219mm (4 feet): Khổ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất, tương đương 4 feet. Phù hợp cho cắt tấm, sản xuất ống, dập tấm lớn. Đa số nhà máy sản xuất cuộn inox ưu tiên khổ này.
  • 1500mm (5 feet): Khổ rộng dùng cho tấm ốp kiến trúc, mái che, cladding mặt tiền và các ứng dụng cần tấm lớn.

Ngoài ra, các khổ xẻ (slit) phổ biến bao gồm: 100mm, 150mm, 200mm, 250mm, 300mm, 400mm, 500mm, 600mm, 800mm — phục vụ sản xuất ống, nẹp, viền trang trí và các sản phẩm đặc thù.

Dải độ dày cuộn inox trên thị trường

1. Cuộn inox cán nguội (Cold Rolled)

Cuộn cán nguội có bề mặt nhẵn mịn hơn, dung sai dày chặt hơn, phù hợp cho ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ và độ chính xác. Dải độ dày phổ biến:

  • 0,3mm – 0,5mm: Dùng cho đồ gia dụng mỏng, ống trang trí đường kính nhỏ, tấm dập nắp.
  • 0,5mm – 1,0mm: Sản xuất ống hàn, bồn rửa, thiết bị nhà bếp, vỏ thiết bị điện.
  • 1,0mm – 2,0mm: Phổ biến nhất — dùng cho bàn inox, kệ, cửa, lan can, chi tiết cơ khí.
  • 2,0mm – 3,0mm: Tấm sàn, bồn chứa nhỏ, bracket chịu lực, phụ kiện công nghiệp.

2. Cuộn inox cán nóng (Hot Rolled)

Cuộn cán nóng có bề mặt thô hơn (finish No.1), giá thành thấp hơn cán nguội cùng độ dày khoảng 5–10%. Dải độ dày:

  • 3,0mm – 4,0mm: Tấm sàn công nghiệp, vách bồn chứa, kết cấu nhẹ.
  • 4,0mm – 6,0mm: Bồn chứa trung bình, thiết bị áp lực, chi tiết chịu lực.
  • 6,0mm – 10mm: Kết cấu nặng, bồn phản ứng, đế máy, tấm chịu mài mòn.

Lưu ý: Cuộn inox cán nóng dày trên 6mm thường được bán dạng tấm (plate) thay vì cuộn do khó cuộn ở độ dày lớn.

Bảng kích thước theo grade inox

Mỗi grade inox có dải kích thước sản xuất phổ biến khác nhau, phản ánh nhu cầu thị trường:

  • Inox 201: Dày 0,3–3,0mm | Khổ 1000, 1219mm | Finish: 2B, BA, No.4, HL. Chủ yếu dùng trong nội thất, trang trí, ống trang trí. Ít có cuộn cán nóng do nhu cầu thấp.
  • Inox 304: Dày 0,3–10mm | Khổ 1000, 1219, 1500mm | Finish: 2B, BA, No.4, HL, No.1. Grade đa dụng nhất, có đầy đủ kích thước trên thị trường.
  • Inox 316/316L: Dày 0,5–8mm | Khổ 1000, 1219, 1500mm | Finish: 2B, No.1. Thường không có sẵn finish BA hay HL do sản lượng thấp, cần đặt hàng trước.
  • Inox 430 (ferritic): Dày 0,3–2,0mm | Khổ 1000, 1219mm | Finish: 2B, BA. Dùng cho đồ gia dụng (nồi, chảo), có từ tính, giá rẻ hơn 304.

Trọng lượng cuộn inox và cách tính

Trọng lượng cuộn inox phụ biến từ 1 tấn (cuộn xẻ nhỏ) đến 8 tấn (cuộn master). Trọng lượng phổ biến giao dịch trên thị trường là 2–5 tấn/cuộn.

Công thức tính diện tích (m²) từ cuộn inox:

Diện tích (m²) = Trọng lượng (kg) ÷ [Độ dày (mm) × Tỷ trọng (g/cm³)]

Trong đó tỷ trọng inox 304 = 7,93 g/cm³ (hay 7,93 kg/dm³).

Ví dụ thực tế: Cuộn inox 304, dày 1,0mm, nặng 2.000 kg:

  • Diện tích = 2.000 ÷ (1,0 × 7,93) = 252,2 m²
  • Nếu khổ rộng 1219mm (1,219m), chiều dài cuộn = 252,2 ÷ 1,219 = 206,9 m

Công thức tính trọng lượng 1 tấm inox:

Trọng lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × Tỷ trọng (kg/dm³)

Ví dụ: Tấm inox 304, kích thước 1,5mm × 1219mm × 2438mm:

  • Trọng lượng = 1,5 × 1,219 × 2,438 × 7,93 = 35,3 kg/tấm

Ứng dụng thực tế theo kích thước

  • Cuộn mỏng 0,3–0,8mm: Sản xuất ống trang trí, nẹp trang trí, vỏ thiết bị điện tử, lon thực phẩm.
  • Cuộn trung bình 1,0–2,0mm: Bàn bếp công nghiệp, bồn rửa, cửa cuốn, chi tiết cơ khí, tủ inox.
  • Cuộn dày 2,0–4,0mm: Bồn chứa nước, bồn hóa chất, sàn công nghiệp, thiết bị chịu lực.
  • Tấm/cuộn dày 4,0–10mm: Kết cấu thép, thiết bị áp lực, đế máy CNC, bản mã kết cấu.

Lưu ý khi chọn mua cuộn inox theo kích thước

  • Tính toán nesting trước khi mua: Lên bản vẽ cắt (nesting layout) trước để chọn khổ cuộn phù hợp nhất, giảm tỷ lệ phế liệu xuống dưới 5%. Ví dụ: nếu sản phẩm rộng 400mm, mua cuộn khổ 1219mm sẽ cắt được 3 dải (3 × 400 = 1200mm, phế 19mm) — hiệu quả hơn cuộn 1000mm (2 × 400 = 800mm, phế 200mm).
  • Dung sai độ dày: Theo ASTM A480, cuộn cán nguội dày 1,0mm có dung sai ±0,05mm. Cuộn cán nóng dung sai lớn hơn: ±0,15 đến ±0,25mm tùy độ dày. Cần cân nhắc dung sai khi thiết kế sản phẩm chính xác.
  • Khổ rộng thực tế vs danh nghĩa: Cuộn 1219mm thực tế có thể rộng 1219–1225mm (dung sai dương). Khi cắt tấm cần tính đến phần thừa này.
  • Đặt hàng khổ xẻ riêng: Nếu cần khổ rộng không tiêu chuẩn, có thể yêu cầu nhà cung cấp xẻ cuộn (slitting) theo kích thước mong muốn. Thường yêu cầu tối thiểu 1–2 tấn/khổ.

Tại sao nên chọn Thép Hưng Yên — Tâm Hào?

Công ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Tâm Hào cung cấp cuộn inox đầy đủ kích thước tiêu chuẩn: khổ 1000, 1219, 1500mm; dày từ 0,3mm đến 10mm; grade 201, 304, 316/316L. Kho hàng thường trực duy trì các kích thước phổ biến nhất, sẵn sàng giao ngay không cần chờ đợi.

Chúng tôi cung cấp dịch vụ xẻ cuộn (slitting) và cắt tấm theo kích thước yêu cầu với dung sai chặt, giúp khách hàng nhận nguyên liệu đúng khổ, giảm phế liệu và tiết kiệm chi phí gia công. Mọi cuộn hàng đều có Mill Test Certificate đi kèm.

Liên hệ để tra cứu kích thước và báo giá:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

0984.848.631📞 0966.395.331📱 Chat ZaloZalo Chat AI
Thép Hưng Yên — Tâm Hào
Tư vấn thép & inox
Chào anh! 👋 Em bên Thép Hưng Yên — Tâm Hào. Anh cần báo giá hay tư vấn loại thép nào ạ?