Bảng báo giá Thép Hưng Yên

Cập nhật Tháng 05/2026 — Gọi Hotline: 0984.848.631 để có giá tốt nhất

Giá tham khảo, chưa bao gồm VAT. Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất.

Thép V đen

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237,8 17.290 4.111.562
Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280,8 17.290 4.855.032
Thép V 175 x 175 x 15 x 12m 12 472,8 17.290 8.174.712
Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543,6 17.290 9.398.844
Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888,0 17.290 15.353.520
Thép hình V 200 x 200 x 16 x 6m 6m 289,2 17.575 5.082.690
Thép hình V 200 x 200 x 20 x 6m 6m 358,2 17.290 6.193.278
Thép hình V 200 x 200 x 24 x 6m 6m 424,8 17.575 7.465.860
Thép V MK 200 x 200 x 16 x 6m 6m 289,2 18.525 5.357.430
Thép V MK 200 x 200 x 20 x 6m 6m 358,2 18.525 6.635.655
Thép V MK 200 x 200 x 24 x 6m 6m 424,8 18.525 7.869.420
Thép V NN 200 x 200 x 16 x 6m 6m 289,2 21.375 6.181.650
Thép V NN 200 x 200 x 20 x 6m 6m 358,2 21.375 7.656.525
Thép V NN 200 x 200 x 24 x 6m 6m 424,8 21.375 9.080.100
Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 28,6 15.390 440.462
Thép hình V 50 x 50 x 2.5 x 6m 6m 12,5 14.630 182.875
Thép hình V 50 x 50 x 3 x 6m 6m 13,0 14.630 190.190
Thép hình V 50 x 50 x 3.5 x 6m 6m 15,0 14.630 219.450
Thép hình V 50 x 50 x 4 x 6m 6m 17,0 14.630 248.710
Thép hình V 50 x 50 x 4.5 x 6m 6m 20,0 14.630 292.600
Thép hình V 50 x 50 x 5 x 6m 6m 22,0 15.105 332.310
Thép MKNN V 50 x 50 x 6 x 6m 12 26,7 20.425 544.939
Thép V MK 50 x 50 x 2.5 x 6m 6m 12,5 16.530 206.625
Thép V MK 50 x 50 x 3 x 6m 6m 13,0 16.530 214.890
Thép V MK 50 x 50 x 3.5 x 6m 6m 15,0 16.530 247.950
Thép V MK 50 x 50 x 4 x 6m 6m 17,0 16.530 281.010
Thép V MK 50 x 50 x 4.5 x 6m 6m 20,0 16.530 330.600
Thép V MK 50 x 50 x 5 x 6m 6m 22,0 16.530 363.660
Thép MKNN V 50 x 50 x 5 x 6m 6m 22,0 19.950 438.900
Thép V NN 50 x 50 x 2.5 x 6m 6m 12,5 19.950 249.375
Thép V NN 50 x 50 x 3 x 6m 6m 13,0 19.950 259.350
Thép V NN 50 x 50 x 3.5 x 6m 6m 15,0 19.950 299.250
Thép V NN 50 x 50 x 4 x 6m 6m 17,0 19.950 339.150
Thép V NN 50 x 50 x 4.5 x 6m 6m 20,0 19.950 399.000
Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21,8 15.390 335.194
Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27,4 15.390 421.994
Thép hình V 100 x 100 x 10 x 6m 6m 86,0 15.864 1.364.304
Thép hình V 100 x 100 x 12 x 6m 6m 90,0 16.625 1.496.250
Thép hình V 100 x 100 x 7 x 6m 6m 62,0 16.625 1.030.750
Thép hình V 100 x 100 x 8 x 6m 6m 66,0 15.864 1.047.024
Thép V MK 100 x 100 x 10 x 6m 6m 86,0 17.385 1.495.110
Thép V MK 100 x 100 x 12 x 6m 6m 90,0 17.385 1.564.650
Thép V MK 100 x 100 x 7 x 6m 6m 62,0 17.385 1.077.870
Thép V MK 100 x 100 x 8 x 6m 6m 66,0 17.385 1.147.410
Thép V NN 100 x 100 x 10 x 6m 6m 86,0 20.900 1.797.400
Thép V NN 100 x 100 x 12 x 6m 6m 90,0 20.900 1.881.000
Thép V NN 100 x 100 x 7 x 6m 6m 62,0 20.900 1.295.800
Thép V NN 100 x 100 x 8 x 6m 6m 66,0 20.900 1.379.400
Thép hình V 120 x 120 x 10 x 6m 6m 105,0 16.625 1.745.625
Thép hình V 120 x 120 x 12 x 6m 6m 126,0 16.625 2.094.750
Thép hình V 120 x 120 x 8 x 6m 6m 88,2 16.625 1.466.325
Thép V MK 120 x 120 x 10 x 6m 6m 105,0 17.385 1.825.425
Thép V MK 120 x 120 x 12 x 6m 6m 126,0 17.385 2.190.510
Thép V MK 120 x 120 x 8 x 6m 6m 88,2 17.385 1.533.357
Thép V NN 120 x 120 x 10 x 6m 6m 105,0 20.900 2.194.500
Thép V NN 120 x 120 x 12 x 6m 6m 126,0 20.900 2.633.400
Thép V NN 120 x 120 x 8 x 6m 6m 88,2 20.900 1.843.380
Thép hình V 125 x 125 x 10 x 6m 6m 114,0 17.100 1.949.400
Thép hình V 125 x 125 x 12 x 6m 6m 135,6 17.100 2.318.760
Thép hình V 125 x 125 x 8 x 6m 6m 91,8 16.625 1.526.175
Thép V MK 125 x 125 x 10 x 6m 6m 114,0 17.955 2.046.870
Thép V MK 125 x 125 x 12 x 6m 6m 135,6 17.955 2.434.698
Thép V MK 125 x 125 x 8 x 6m 6m 91,8 17.385 1.595.943
Thép V NN 125 x 125 x 10 x 6m 6m 114,0 21.375 2.436.750
Thép V NN 125 x 125 x 12 x 6m 6m 135,6 21.375 2.898.450
Thép V NN 125 x 125 x 8 x 6m 6m 91,8 20.900 1.918.620
Thép hình V 150 x 150 x 10 x 6m 6m 138,0 17.290 2.386.020
Thép hình V 150 x 150 x 12 x 6m 6m 163,8 17.290 2.832.102
Thép hình V 150 x 150 x 15 x 6m 6m 202,0 17.290 3.492.580
Thép V MK 150 x 150 x 10 x 6m 6m 138,0 18.525 2.556.450
Thép V MK 150 x 150 x 12 x 6m 6m 163,8 18.525 3.034.395
Thép V MK 150 x 150 x 15 x 6m 6m 202,0 18.525 3.742.050
Thép V NN 150 x 150 x 10 x 6m 6m 138,0 21.375 2.949.750
Thép V NN 150 x 150 x 12 x 6m 6m 163,8 21.375 3.501.225
Thép V NN 150 x 150 x 15 x 6m 6m 202,0 21.375 4.317.750
Thép hình V 180 x 180 x 15 x 6m 6m 245,4 17.575 4.312.905
Thép hình V 180 x 180 x 18 x 6m 6m 291,6 17.575 5.124.870
Thép V MK 180 x 180 x 15 x 6m 6m 245,4 18.525 4.546.035
Thép V MK 180 x 180 x 18 x 6m 6m 291,6 18.525 5.401.890
Thép V NN 180 x 180 x 15 x 6m 6m 245,4 21.375 5.245.425
Thép V NN 180 x 180 x 18 x 6m 6m 291,6 21.375 6.232.950
Thép hình V 25 x 25 x 2 x 6m 6m 5,0 15.732 78.660
Thép hình V 25 x 25 x 2.5 x 6m 6m 5,4 15.732 84.953
Thép hình V 25 x 25 x 3 x 6m 6m 7,2 15.447 111.218
Thép V MK 25 x 25 x 2 x 6m 6m 5,0 16.910 84.550
Thép V MK 25 x 25 x 2.5 x 6m 6m 5,4 16.910 91.314
Thép V MK 25 x 25 x 3 x 6m 6m 7,2 16.910 121.752
Thép V NN 25 x 25 x 2 x 6m 6m 5,0 22.325 111.625
Thép V NN 25 x 25 x 2.5 x 6m 6m 5,4 22.325 120.555
Thép V NN 25 x 25 x 3 x 6m 6m 7,2 22.325 160.740
Thép hình V 250 x 250 x 28 x 6m 6m 624,0 17.575 10.966.800
Thép hình V 250 x 250 x 35 x 6m 6m 768,0 17.575 13.497.600
Thép V MK 250 x 250 x 28 x 6m 6m 624,0 18.525 11.559.600
Thép V MK 250 x 250 x 35 x 6m 6m 768,0 18.525 14.227.200
Thép V NN 250 x 250 x 28 x 6m 6m 624,0 21.375 13.338.000
Thép V NN 250 x 250 x 35 x 6m 6m 768,0 21.375 16.416.000
Thép hình V 30 x 30 x 2.5 x 6m 6m 6,3 15.580 98.154
Thép hình V 30 x 30 x 3 x 6m 6m 8,1 15.105 122.350
Thép hình V 30 x 30 x 3.5 x 6m 6m 8,4 15.105 126.882
Thép V MK 30 x 30 x 2.5 x 6m 6m 6,3 16.910 106.533
Thép V MK 30 x 30 x 3 x 6m 6m 8,1 16.720 135.432
Thép V MK 30 x 30 x 3.5 x 6m 6m 8,4 16.720 140.448
Thép MKNN V 30 x 30 x 3 x 6m 6m 8,1 21.850 176.985
Thép V NN 30 x 30 x 2.5 x 6m 6m 6,3 21.850 137.655
Thép V NN 30 x 30 x 3.5 x 6m 6m 8,4 21.850 183.540
Thép hình V 40 x 40 x 2.5 x 6m 6m 8,5 15.105 128.392
Thép hình V 40 x 40 x 3 x 6m 6m 11,0 15.105 166.155
Thép hình V 40 x 40 x 3.5 x 6m 6m 12,5 15.105 188.812
Thép hình V 40 x 40 x 4 x 6m 6m 14,0 14.630 204.820
Thép V MK 40 x 40 x 2.5 x 6m 6m 8,5 16.720 142.120
Thép V MK 40 x 40 x 3 x 6m 6m 11,0 16.720 183.920
Thép V MK 40 x 40 x 3.5 x 6m 6m 12,5 16.720 209.000
Thép V MK 40 x 40 x 4 x 6m 6m 14,0 16.530 231.420
Thép MKNN V 40 x 40 x 4 x 6m 6m 14,0 19.950 279.300
Thép V NN 40 x 40 x 2.5 x 6m 6m 8,5 21.850 185.725
Thép V NN 40 x 40 x 3 x 6m 6m 11,0 21.850 240.350
Thép V NN 40 x 40 x 3.5 x 6m 6m 12,5 19.950 249.375
Thép hình V 63 x 63 x 4 x 6m 6m 22,0 14.630 321.860
Thép hình V 63 x 63 x 5 x 6m 6m 27,5 14.630 402.325
Thép hình V 63 x 63 x 6 x 6m 6m 32,5 14.630 475.475
Thép V MK 63 x 63 x 4 x 6m 6m 22,0 16.530 363.660
Thép V MK 63 x 63 x 5 x 6m 6m 27,5 16.530 454.575
Thép V MK 63 x 63 x 6 x 6m 6m 32,5 16.530 537.225
Thép MKNN V 63 x 63 x 5 x 6m 6m 27,5 19.950 548.625
Thép V NN 63 x 63 x 4 x 6m 6m 22,0 19.950 438.900
Thép V NN 63 x 63 x 6 x 6m 6m 32,5 19.950 648.375
Thép hình V 70 x 70 x 5 x 6m 6m 31,0 14.630 453.530
Thép hình V 70 x 70 x 6 x 6m 6m 36,0 14.630 526.680
Thép hình V 70 x 70 x 7 x 6m 6m 42,0 14.630 614.460
Thép hình V 70 x 70 x 8 x 6m 6m 46,0 14.630 672.980
Thép V MK 70 x 70 x 5 x 6m 6m 31,0 16.530 512.430
Thép V MK 70 x 70 x 6 x 6m 6m 36,0 16.530 595.080
Thép V MK 70 x 70 x 7 x 6m 6m 42,0 16.530 694.260
Thép V MK 70 x 70 x 8 x 6m 6m 46,0 16.530 760.380
Thép V NN 70 x 70 x 5 x 6m 6m 31,0 19.950 618.450
Thép V NN 70 x 70 x 6 x 6m 6m 36,0 19.950 718.200
Thép V NN 70 x 70 x 7 x 6m 6m 42,0 19.950 837.900
Thép V NN 70 x 70 x 8 x 6m 6m 46,0 19.950 917.700
Thép hình V 75 x 75 x 5 x 6m 6m 33,0 14.630 482.790
Thép hình V 75 x 75 x 6 x 6m 6m 39,0 14.915 581.685
Thép hình V 75 x 75 x 7 x 6m 6m 45,5 14.915 678.632
Thép hình V 75 x 75 x 8 x 6m 6m 52,0 15.200 790.400
Thép hình V 75 x 75 x 9 x 6m 6m 60,0 15.200 912.000
Thép V MK 75 x 75 x 5 x 6m 6m 33,0 16.530 545.490
Thép V MK 75 x 75 x 6 x 6m 6m 39,0 16.720 652.080
Thép V MK 75 x 75 x 7 x 6m 6m 45,5 16.720 760.760
Thép V MK 75 x 75 x 8 x 6m 6m 52,0 17.195 894.140
Thép V MK 75 x 75 x 9 x 6m 6m 60,0 17.195 1.031.700
Thép MKNN V 75 x 75 x 5 x 6m 6m 33,0 19.950 658.350
Thép V NN 75 x 75 x 6 x 6m 6m 39,0 19.950 778.050
Thép V NN 75 x 75 x 7 x 6m 6m 45,5 19.950 907.725
Thép V NN 75 x 75 x 8 x 6m 6m 52,0 19.950 1.037.400
Thép V NN 75 x 75 x 9 x 6m 6m 60,0 19.950 1.197.000
Thép hình V 80 x 80 x 10 x 6m 6m 71,4 15.200 1.085.280
Thép hình V 80 x 80 x 6 x 6m 6m 42,0 15.200 638.400
Thép hình V 80 x 80 x 7 x 6m 6m 48,0 15.200 729.600
Thép hình V 80 x 80 x 8 x 6m 6m 55,0 15.200 836.000
Thép V MK 80 x 80 x 10 x 6m 6m 71,4 17.195 1.227.723
Thép V MK 80 x 80 x 6 x 6m 6m 42,0 17.195 722.190
Thép V MK 80 x 80 x 7 x 6m 6m 48,0 17.195 825.360
Thép V MK 80 x 80 x 8 x 6m 6m 55,0 17.195 945.725
Thép V NN 80 x 80 x 10 x 6m 6m 71,4 19.950 1.424.430
Thép V NN 80 x 80 x 6 x 6m 6m 42,0 19.950 837.900
Thép V NN 80 x 80 x 7 x 6m 6m 48,0 19.950 957.600
Thép V NN 80 x 80 x 8 x 6m 6m 55,0 19.950 1.097.250
Thép hình V 90 x 90 x 6 x 6m 6m 48,0 15.200 729.600
Thép hình V 90 x 90 x 7 x 6m 6m 55,5 15.200 843.600
Thép hình V 90 x 90 x 8 x 6m 6m 61,0 15.200 927.200
Thép hình V 90 x 90 x 9 x 6m 6m 67,0 16.625 1.113.875
Thép V MK 90 x 90 x 6 x 6m 6m 48,0 17.195 825.360
Thép V MK 90 x 90 x 7 x 6m 6m 55,5 17.195 954.322
Thép V MK 90 x 90 x 8 x 6m 6m 61,0 17.195 1.048.895
Thép V MK 90 x 90 x 9 x 6m 6m 67,0 17.385 1.164.795
Thép V NN 90 x 90 x 6 x 6m 6m 48,0 19.950 957.600
Thép V NN 90 x 90 x 7 x 6m 6m 55,5 19.950 1.107.225
Thép V NN 90 x 90 x 8 x 6m 6m 61,0 19.950 1.216.950
Thép V NN 90 x 90 x 9 x 6m 6m 67,0 20.900 1.400.300

Thép hình H

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206,4 17.704 3.654.106
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285,6 17.704 5.056.262
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9 12 254,4 19.190 4.881.936
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378,1 17.704 6.693.882
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484,8 17.704 8.582.899
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9 12 367,2 19.190 7.046.568
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598,8 17.704 10.601.155
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11 12 529,2 19.190 10.155.348
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868,8 17.704 15.381.235
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12 12 681,6 19.190 13.079.904
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128,1 17.704 19.971.882
Thép hình H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956,4 17.704 16.932.106
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644,0 17.704 29.105.376
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m (TQ) 12 1644,0 15.675 25.769.700
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16 12 1284,0 19.190 24.639.960
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064,0 17.704 36.541.056
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m (TQ) 12 2064,0 15.675 32.353.200
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488,0 17.704 26.343.552
Thép hình H 482 x 300 x 11 x 15 x 12m 12 1368,0 17.704 24.219.072
Thép hình H 488 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1536,0 17.704 27.193.344
Thép hình H 582 x 300 x 12 x 17 x 12m 12 1644,0 17.704 29.105.376
Thép hình H 588 x 300 x 12 x 20 x 12m 12 1812,0 17.704 32.079.648

Thép hình I

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56,8 15.200 863.360
Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69,0 15.200 1.048.800
Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 12 168,0 15.200 2.553.600
Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367,2 17.955 6.593.076
Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255,6 17.575 4.492.170
Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355,2 17.575 6.242.640
Thép hình I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681,6 17.955 12.238.128
Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440,4 17.955 7.907.382
Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595,2 17.955 10.686.816
Thép hình I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12m 12 792,0 17.955 14.220.360
Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12m 12 912,0 17.955 16.374.960
Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 488 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 496 x 199 x 9 x 14 x 12m 12 934,8 17.955 16.784.334
Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 582 x 300 x 12 x 20 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 588 x 300 x 12 x 10 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 596 x 199 x 10 x 15 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 600 x 200 x 11 x 17 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 700 x 300 x 13 x 24 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 800 x 300 x 14 x 26 x 12m 12 17.955 19.000
Thép hình I 900 x 300 x 16 x 28 x 12m 12 17.955 19.000

Thép hình I cánh côn

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép I cánh côn Ia 200x100x7x10x12m 12 312,0 27.550 8.595.600
Thép I cánh côn Ia 250x125x7.5×12.5x12m 12 457,2 27.550 12.595.860
Thép I cánh côn Ia 300x150x10x18.5x12m 12 786,0 27.550 21.654.300
Thép I cánh côn Ia 400x150x10x18x12m 12 864,0 27.550 23.803.200

Thép hình U

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12m 708,0 17.100 12.106.800
Thép U140 x 52 x 4.8 x6m 6m 62,4 15.200 948.480
Thép hình U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6m 73,8 15.200 1.121.760
Thép U65 x 30 x 3.0 x 6m 6m 29,0 14.250 413.250
Thép U80 x 40 x 4.0 x 6m 6m 42,3 14.250 602.775
Thép hình U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42,3 14.725 622.868
Thép hình U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6m 51,5 14.250 734.445
Thép hình U 100 x 50 x 5 x 6m 6 56,2 15.200 853.632
Thép hình U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62,4 15.200 948.480
Thép hình U 125 x 65 x 6 x 6m 6 80,4 16.625 1.336.650
Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12m 223,2 15.200 3.392.640
Thép hình U 160 x 64 x 5 x 12m 6m 85,2 15.200 1.295.040
Thép hình U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12m 208,8 16.625 3.471.300
Thép hình U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12m 220,8 16.720 3.691.776
Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11 x 12m – HQ, NB 12 295,2 18.715 5.524.668
Thép hình U 200 x 90 x 8 x 13.5 x 12m – Nhật 12 363,6 18.715 6.804.774
Thép hình U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12m 330,0 16.720 5.517.600
Thép hình U 250 x 90 x 9 x 13 x 12m – HQ 12 415,2 18.715 7.770.468
Thép hình U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12m 414,0 16.625 6.882.750
Thép hình U 300 x 87 x 9.5 x 12m – HQ 12 470,4 18.715 8.803.536
Thép hình U 300 x 90 x 9 x 13 x 12m – HQ 12 457,2 18.715 8.556.498
Thép hình U 380 x 100 x 10.5 x 16 x 12m – HQ 12 654,0 18.715 12.239.610

Thép V mạ kẽm

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép V MK 130 x 130 x 10 x 12m 12 237,8 19.019 4.522.718
Thép V MK 130 x 130 x 12 x 12m 12 280,8 19.019 5.340.535
Thép V MK 175 x 175 x 15 x 12m 12 472,8 19.019 8.992.183
Thép V MK 200 x 200 x 15 x 12m 12 543,6 19.019 10.338.728
Thép V MK 200 x 200 x 25 x 12m 12 888,0 19.019 16.888.872
Thép hình V 200 x 200 x 16 x 6m 6m 289,2 19.332 5.590.814
Thép hình V 200 x 200 x 20 x 6m 6m 358,2 19.019 6.812.605
Thép hình V 200 x 200 x 24 x 6m 6m 424,8 19.332 8.212.233
Thép V MK MK 200 x 200 x 16 x 6m 6m 289,2 20.377 5.893.028
Thép V MK MK 200 x 200 x 20 x 6m 6m 358,2 20.377 7.299.041
Thép V MK MK 200 x 200 x 24 x 6m 6m 424,8 20.377 8.656.149
Thép V MK NN 200 x 200 x 16 x 6m 6m 289,2 23.512 6.799.670
Thép V MK NN 200 x 200 x 20 x 6m 6m 358,2 23.512 8.421.998
Thép V MK NN 200 x 200 x 24 x 6m 6m 424,8 23.512 9.987.897
Thép V MK 50 x 50 x 6 x 6m 6 28,6 16.929 484.507
Thép hình V 50 x 50 x 2.5 x 6m 6m 12,5 16.093 201.162
Thép hình V 50 x 50 x 3 x 6m 6m 13,0 16.093 209.209
Thép hình V 50 x 50 x 3.5 x 6m 6m 15,0 16.093 241.395
Thép hình V 50 x 50 x 4 x 6m 6m 17,0 16.093 273.581
Thép hình V 50 x 50 x 4.5 x 6m 6m 20,0 16.093 321.860
Thép hình V 50 x 50 x 5 x 6m 6m 22,0 16.615 365.530
Thép MKNN V 50 x 50 x 6 x 6m 12 26,7 22.467 599.419
Thép V MK MK 50 x 50 x 2.5 x 6m 6m 12,5 18.183 227.287
Thép V MK MK 50 x 50 x 3 x 6m 6m 13,0 18.183 236.379
Thép V MK MK 50 x 50 x 3.5 x 6m 6m 15,0 18.183 272.745
Thép V MK MK 50 x 50 x 4 x 6m 6m 17,0 18.183 309.111
Thép V MK MK 50 x 50 x 4.5 x 6m 6m 20,0 18.183 363.660
Thép V MK MK 50 x 50 x 5 x 6m 6m 22,0 18.183 400.026
Thép MKNN V 50 x 50 x 5 x 6m 6m 22,0 21.945 482.790
Thép V MK NN 50 x 50 x 2.5 x 6m 6m 12,5 21.945 274.312
Thép V MK NN 50 x 50 x 3 x 6m 6m 13,0 21.945 285.285
Thép V MK NN 50 x 50 x 3.5 x 6m 6m 15,0 21.945 329.175
Thép V MK NN 50 x 50 x 4 x 6m 6m 17,0 21.945 373.065
Thép V MK NN 50 x 50 x 4.5 x 6m 6m 20,0 21.945 438.900
Thép V MK 60 x 60 x 4 x 6m 6 21,8 16.929 368.713
Thép V MK 60 x 60 x 5 x 6m 6 27,4 16.929 464.193
Thép hình V 100 x 100 x 10 x 6m 6m 86,0 17.450 1.500.700
Thép hình V 100 x 100 x 12 x 6m 6m 90,0 18.287 1.645.830
Thép hình V 100 x 100 x 7 x 6m 6m 62,0 18.287 1.133.794
Thép hình V 100 x 100 x 8 x 6m 6m 66,0 17.450 1.151.700
Thép V MK MK 100 x 100 x 10 x 6m 6m 86,0 19.123 1.644.578
Thép V MK MK 100 x 100 x 12 x 6m 6m 90,0 19.123 1.721.070
Thép V MK MK 100 x 100 x 7 x 6m 6m 62,0 19.123 1.185.626
Thép V MK MK 100 x 100 x 8 x 6m 6m 66,0 19.123 1.262.118
Thép V MK NN 100 x 100 x 10 x 6m 6m 86,0 22.990 1.977.140
Thép V MK NN 100 x 100 x 12 x 6m 6m 90,0 22.990 2.069.100
Thép V MK NN 100 x 100 x 7 x 6m 6m 62,0 22.990 1.425.380
Thép V MK NN 100 x 100 x 8 x 6m 6m 66,0 22.990 1.517.340
Thép hình V 120 x 120 x 10 x 6m 6m 105,0 18.287 1.920.135
Thép hình V 120 x 120 x 12 x 6m 6m 126,0 18.287 2.304.162
Thép hình V 120 x 120 x 8 x 6m 6m 88,2 18.287 1.612.913
Thép V MK MK 120 x 120 x 10 x 6m 6m 105,0 19.123 2.007.915
Thép V MK MK 120 x 120 x 12 x 6m 6m 126,0 19.123 2.409.498
Thép V MK MK 120 x 120 x 8 x 6m 6m 88,2 19.123 1.686.648
Thép V MK NN 120 x 120 x 10 x 6m 6m 105,0 22.990 2.413.950
Thép V MK NN 120 x 120 x 12 x 6m 6m 126,0 22.990 2.896.740
Thép V MK NN 120 x 120 x 8 x 6m 6m 88,2 22.990 2.027.718
Thép hình V 125 x 125 x 10 x 6m 6m 114,0 18.810 2.144.340
Thép hình V 125 x 125 x 12 x 6m 6m 135,6 18.810 2.550.636
Thép hình V 125 x 125 x 8 x 6m 6m 91,8 18.287 1.678.746
Thép V MK MK 125 x 125 x 10 x 6m 6m 114,0 19.750 2.251.500
Thép V MK MK 125 x 125 x 12 x 6m 6m 135,6 19.750 2.678.100
Thép V MK MK 125 x 125 x 8 x 6m 6m 91,8 19.123 1.755.491
Thép V MK NN 125 x 125 x 10 x 6m 6m 114,0 23.512 2.680.368
Thép V MK NN 125 x 125 x 12 x 6m 6m 135,6 23.512 3.188.227
Thép V MK NN 125 x 125 x 8 x 6m 6m 91,8 22.990 2.110.482
Thép hình V 150 x 150 x 10 x 6m 6m 138,0 19.019 2.624.622
Thép hình V 150 x 150 x 12 x 6m 6m 163,8 19.019 3.115.312
Thép hình V 150 x 150 x 15 x 6m 6m 202,0 19.019 3.841.838
Thép V MK MK 150 x 150 x 10 x 6m 6m 138,0 20.377 2.812.026
Thép V MK MK 150 x 150 x 12 x 6m 6m 163,8 20.377 3.337.752
Thép V MK MK 150 x 150 x 15 x 6m 6m 202,0 20.377 4.116.154
Thép V MK NN 150 x 150 x 10 x 6m 6m 138,0 23.512 3.244.656
Thép V MK NN 150 x 150 x 12 x 6m 6m 163,8 23.512 3.851.265
Thép V MK NN 150 x 150 x 15 x 6m 6m 202,0 23.512 4.749.424
Thép hình V 180 x 180 x 15 x 6m 6m 245,4 19.332 4.744.072
Thép hình V 180 x 180 x 18 x 6m 6m 291,6 19.332 5.637.211
Thép V MK MK 180 x 180 x 15 x 6m 6m 245,4 20.377 5.000.515
Thép V MK MK 180 x 180 x 18 x 6m 6m 291,6 20.377 5.941.933
Thép V MK NN 180 x 180 x 15 x 6m 6m 245,4 23.512 5.769.844
Thép V MK NN 180 x 180 x 18 x 6m 6m 291,6 23.512 6.856.099
Thép hình V 25 x 25 x 2 x 6m 6m 5,0 17.305 86.525
Thép hình V 25 x 25 x 2.5 x 6m 6m 5,4 17.305 93.447
Thép hình V 25 x 25 x 3 x 6m 6m 7,2 16.991 122.335
Thép V MK MK 25 x 25 x 2 x 6m 6m 5,0 18.601 93.005
Thép V MK MK 25 x 25 x 2.5 x 6m 6m 5,4 18.601 100.445
Thép V MK MK 25 x 25 x 3 x 6m 6m 7,2 18.601 133.927
Thép V MK NN 25 x 25 x 2 x 6m 6m 5,0 24.557 122.785
Thép V MK NN 25 x 25 x 2.5 x 6m 6m 5,4 24.557 132.607
Thép V MK NN 25 x 25 x 3 x 6m 6m 7,2 24.557 176.810
Thép hình V 250 x 250 x 28 x 6m 6m 624,0 19.332 12.063.168
Thép hình V 250 x 250 x 35 x 6m 6m 768,0 19.332 14.846.976
Thép V MK MK 250 x 250 x 28 x 6m 6m 624,0 20.377 12.715.248
Thép V MK MK 250 x 250 x 35 x 6m 6m 768,0 20.377 15.649.536
Thép V MK NN 250 x 250 x 28 x 6m 6m 624,0 23.512 14.671.488
Thép V MK NN 250 x 250 x 35 x 6m 6m 768,0 23.512 18.057.216
Thép hình V 30 x 30 x 2.5 x 6m 6m 6,3 17.138 107.969
Thép hình V 30 x 30 x 3 x 6m 6m 8,1 16.615 134.581
Thép hình V 30 x 30 x 3.5 x 6m 6m 8,4 16.615 139.566
Thép V MK MK 30 x 30 x 2.5 x 6m 6m 6,3 18.601 117.186
Thép V MK MK 30 x 30 x 3 x 6m 6m 8,1 18.392 148.975
Thép V MK MK 30 x 30 x 3.5 x 6m 6m 8,4 18.392 154.492
Thép MKNN V 30 x 30 x 3 x 6m 6m 8,1 24.035 194.683
Thép V MK NN 30 x 30 x 2.5 x 6m 6m 6,3 24.035 151.420
Thép V MK NN 30 x 30 x 3.5 x 6m 6m 8,4 24.035 201.894
Thép hình V 40 x 40 x 2.5 x 6m 6m 8,5 16.615 141.227
Thép hình V 40 x 40 x 3 x 6m 6m 11,0 16.615 182.765
Thép hình V 40 x 40 x 3.5 x 6m 6m 12,5 16.615 207.687
Thép hình V 40 x 40 x 4 x 6m 6m 14,0 16.093 225.302
Thép V MK MK 40 x 40 x 2.5 x 6m 6m 8,5 18.392 156.332
Thép V MK MK 40 x 40 x 3 x 6m 6m 11,0 18.392 202.312
Thép V MK MK 40 x 40 x 3.5 x 6m 6m 12,5 18.392 229.900
Thép V MK MK 40 x 40 x 4 x 6m 6m 14,0 18.183 254.562
Thép MKNN V 40 x 40 x 4 x 6m 6m 14,0 21.945 307.230
Thép V MK NN 40 x 40 x 2.5 x 6m 6m 8,5 24.035 204.297
Thép V MK NN 40 x 40 x 3 x 6m 6m 11,0 24.035 264.385
Thép V MK NN 40 x 40 x 3.5 x 6m 6m 12,5 21.945 274.312
Thép hình V 63 x 63 x 4 x 6m 6m 22,0 16.093 354.046
Thép hình V 63 x 63 x 5 x 6m 6m 27,5 16.093 442.557
Thép hình V 63 x 63 x 6 x 6m 6m 32,5 16.093 523.022
Thép V MK MK 63 x 63 x 4 x 6m 6m 22,0 18.183 400.026
Thép V MK MK 63 x 63 x 5 x 6m 6m 27,5 18.183 500.032
Thép V MK MK 63 x 63 x 6 x 6m 6m 32,5 18.183 590.947
Thép MKNN V 63 x 63 x 5 x 6m 6m 27,5 21.945 603.487
Thép V MK NN 63 x 63 x 4 x 6m 6m 22,0 21.945 482.790
Thép V MK NN 63 x 63 x 6 x 6m 6m 32,5 21.945 713.212
Thép hình V 70 x 70 x 5 x 6m 6m 31,0 16.093 498.883
Thép hình V 70 x 70 x 6 x 6m 6m 36,0 16.093 579.348
Thép hình V 70 x 70 x 7 x 6m 6m 42,0 16.093 675.906
Thép hình V 70 x 70 x 8 x 6m 6m 46,0 16.093 740.278
Thép V MK MK 70 x 70 x 5 x 6m 6m 31,0 18.183 563.673
Thép V MK MK 70 x 70 x 6 x 6m 6m 36,0 18.183 654.588
Thép V MK MK 70 x 70 x 7 x 6m 6m 42,0 18.183 763.686
Thép V MK MK 70 x 70 x 8 x 6m 6m 46,0 18.183 836.418
Thép V MK NN 70 x 70 x 5 x 6m 6m 31,0 21.945 680.295
Thép V MK NN 70 x 70 x 6 x 6m 6m 36,0 21.945 790.020
Thép V MK NN 70 x 70 x 7 x 6m 6m 42,0 21.945 921.690
Thép V MK NN 70 x 70 x 8 x 6m 6m 46,0 21.945 1.009.470
Thép hình V 75 x 75 x 5 x 6m 6m 33,0 16.093 531.069
Thép hình V 75 x 75 x 6 x 6m 6m 39,0 16.406 639.834
Thép hình V 75 x 75 x 7 x 6m 6m 45,5 16.406 746.473
Thép hình V 75 x 75 x 8 x 6m 6m 52,0 16.720 869.440
Thép hình V 75 x 75 x 9 x 6m 6m 60,0 16.720 1.003.200
Thép V MK MK 75 x 75 x 5 x 6m 6m 33,0 18.183 600.039
Thép V MK MK 75 x 75 x 6 x 6m 6m 39,0 18.392 717.288
Thép V MK MK 75 x 75 x 7 x 6m 6m 45,5 18.392 836.836
Thép V MK MK 75 x 75 x 8 x 6m 6m 52,0 18.914 983.528
Thép V MK MK 75 x 75 x 9 x 6m 6m 60,0 18.914 1.134.840
Thép MKNN V 75 x 75 x 5 x 6m 6m 33,0 21.945 724.185
Thép V MK NN 75 x 75 x 6 x 6m 6m 39,0 21.945 855.855
Thép V MK NN 75 x 75 x 7 x 6m 6m 45,5 21.945 998.497
Thép V MK NN 75 x 75 x 8 x 6m 6m 52,0 21.945 1.141.140
Thép V MK NN 75 x 75 x 9 x 6m 6m 60,0 21.945 1.316.700
Thép hình V 80 x 80 x 10 x 6m 6m 71,4 16.720 1.193.808
Thép hình V 80 x 80 x 6 x 6m 6m 42,0 16.720 702.240
Thép hình V 80 x 80 x 7 x 6m 6m 48,0 16.720 802.560
Thép hình V 80 x 80 x 8 x 6m 6m 55,0 16.720 919.600
Thép V MK MK 80 x 80 x 10 x 6m 6m 71,4 18.914 1.350.459
Thép V MK MK 80 x 80 x 6 x 6m 6m 42,0 18.914 794.388
Thép V MK MK 80 x 80 x 7 x 6m 6m 48,0 18.914 907.872
Thép V MK MK 80 x 80 x 8 x 6m 6m 55,0 18.914 1.040.270
Thép V MK NN 80 x 80 x 10 x 6m 6m 71,4 21.945 1.566.873
Thép V MK NN 80 x 80 x 6 x 6m 6m 42,0 21.945 921.690
Thép V MK NN 80 x 80 x 7 x 6m 6m 48,0 21.945 1.053.360
Thép V MK NN 80 x 80 x 8 x 6m 6m 55,0 21.945 1.206.975
Thép hình V 90 x 90 x 6 x 6m 6m 48,0 16.720 802.560
Thép hình V 90 x 90 x 7 x 6m 6m 55,5 16.720 927.960
Thép hình V 90 x 90 x 8 x 6m 6m 61,0 16.720 1.019.920
Thép hình V 90 x 90 x 9 x 6m 6m 67,0 18.287 1.225.229
Thép V MK MK 90 x 90 x 6 x 6m 6m 48,0 18.914 907.872
Thép V MK MK 90 x 90 x 7 x 6m 6m 55,5 18.914 1.049.727
Thép V MK MK 90 x 90 x 8 x 6m 6m 61,0 18.914 1.153.754
Thép V MK MK 90 x 90 x 9 x 6m 6m 67,0 19.123 1.281.241
Thép V MK NN 90 x 90 x 6 x 6m 6m 48,0 21.945 1.053.360
Thép V MK NN 90 x 90 x 7 x 6m 6m 55,5 21.945 1.217.947
Thép V MK NN 90 x 90 x 8 x 6m 6m 61,0 21.945 1.338.645
Thép V MK NN 90 x 90 x 9 x 6m 6m 67,0 22.990 1.540.330

Giá tham khảo. Gọi 0984.848.631 để có giá tốt nhất.

Thép hộp mạ kẽm

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Hộp 100×100 MK dày 1.2 6m 22,1 18.193 401.883
Hộp 100×100 MK dày 1.4 6m 25,8 18.193 468.834
Hộp 100×100 MK dày 1.5 6m 27,6 18.193 502.127
Hộp 100×100 MK dày 1.8 6m 33,1 18.193 602.370
Hộp 100×100 MK dày 10 6m 169,6 18.193 3.085.533
Hộp 100×100 MK dày 12 6m 199,0 18.193 3.620.407
Hộp 100×100 MK dày 2 6m 36,8 18.193 669.139
Hộp 100×100 MK dày 2.3 6m 42,3 18.193 769.564
Hộp 100×100 MK dày 2.5 6m 45,7 18.193 831.238
Hộp 100×100 MK dày 2.8 6m 51,0 18.193 927.479
Hộp 100×100 MK dày 3 6m 54,5 18.193 991.337
Hộp 100×100 MK dày 3.2 6m 58,0 18.193 1.054.648
Hộp 100×100 MK dày 3.5 6m 63,2 18.193 1.149.252
Hộp 100×100 MK dày 3.8 6m 68,3 18.193 1.243.128
Hộp 100×100 MK dày 4 6m 71,7 18.193 1.305.166
Hộp 100×100 MK dày 4.5 6m 80,2 18.193 1.459.079
Hộp 100×100 MK dày 5 6m 88,5 18.193 1.610.808
Hộp 100×100 MK dày 5.5 6m 96,8 18.193 1.760.355
Hộp 100×100 MK dày 6 6m 104,9 18.193 1.907.900
Hộp 100×100 MK dày 6.5 6m 112,9 18.193 2.053.444
Hộp 100×100 MK dày 7 6m 120,7 18.193 2.196.623
Hộp 100×100 MK dày 8 6m 138,7 18.193 2.523.369
Hộp 100×100 dày 1.2 6m 22,1 15.818 349.420
Hộp 100×100 dày 1.4 6m 25,8 15.818 407.630
Hộp 100×100 dày 1.5 6m 27,6 15.818 436.577
Hộp 100×100 dày 1.8 6m 33,1 15.818 523.734
Hộp 100×100 dày 12 6m 199,0 15.818 3.147.782
Hộp 100×100 dày 2.3 6m 42,3 15.818 669.101
Hộp 100×100 dày 4.5 6m 80,2 15.818 1.268.604
Hộp 100×100 dày 5.5 6m 96,8 15.818 1.530.550
Hộp 100×100 dày 6 6m 104,9 15.818 1.658.834
Hộp 100×100 dày 6.5 6m 112,9 15.818 1.785.378
Hộp 100×100 dày 7 6m 120,7 15.818 1.909.865
Hộp 100×100 dày 8 6m 138,7 15.818 2.193.957
Hộp đen 100 x 100 x 10 6m 169,6 17.433 2.955.939
Hộp đen 100 x 100 x 5 6m 89,5 17.433 1.560.079
Thép hộp đen 100 x 100 x 2.0 x 6m 6m 36,8 12.350 454.233
Thép hộp đen 100 x 100 x 2.5 x 6m 6m 45,7 17.100 781.299
Thép hộp đen 100 x 100 x 2.8 x 6m 6m 51,0 17.100 871.758
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.0 x 6m 6m 54,5 17.100 931.779
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.2 x 6m 6m 58,0 17.100 991.287
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.5 x 6m 6m 79,7 17.100 1.362.186
Thép hộp đen 100 x 100 x 3.8 x 6m 6m 68,3 17.100 1.168.443
Thép hộp đen 100 x 100 x 4.0 x 6m 6m 71,7 17.100 1.226.754
Hộp 100×150 MK dày 10 6m 216,7 18.193 3.941.695
Hộp 100×150 MK dày 2 6m 46,0 18.193 836.332
Hộp 100×150 MK dày 2.3 6m 52,9 18.193 961.864
Hộp 100×150 MK dày 2.5 6m 57,5 18.193 1.045.370
Hộp 100×150 MK dày 3 6m 67,9 18.193 1.234.577
Hộp 100×150 MK dày 3.2 6m 73,1 18.193 1.329.181
Hộp 100×150 MK dày 3.5 6m 79,7 18.193 1.449.436
Hộp 100×150 MK dày 3.8 6m 86,2 18.193 1.568.964
Hộp 100×150 MK dày 4 6m 90,6 18.193 1.648.104
Hộp 100×150 MK dày 4.2 6m 94,9 18.193 1.727.061
Hộp 100×150 MK dày 4.5 6m 101,4 18.193 1.844.952
Hộp 100×150 MK dày 5 6m 112,1 18.193 2.039.435
Hộp 100×150 MK dày 5.5 6m 122,7 18.193 2.231.917
Hộp 100×150 MK dày 6 6m 133,2 18.193 2.422.398
Hộp 100×150 MK dày 6.5 6m 143,5 18.193 2.610.696
Hộp 100×150 MK dày 7 6m 153,7 18.193 2.796.992
Hộp 100×150 MK dày 8 6m 176,3 18.193 3.208.154
Hộp 100×150 dày 10 6m 216,7 15.675 3.396.146
Hộp 100×150 dày 2.3 6m 52,9 15.675 828.737
Hộp 100×150 dày 4.2 6m 94,9 15.675 1.488.028
Hộp 100×150 dày 4.5 6m 101,4 15.675 1.589.602
Hộp 100×150 dày 5 6m 112,1 15.675 1.757.168
Hộp 100×150 dày 5.5 6m 122,7 15.675 1.923.009
Hộp 100×150 dày 6 6m 133,2 15.675 2.087.126
Hộp 100×150 dày 6.5 6m 143,5 15.675 2.249.362
Hộp 100×150 dày 7 6m 153,7 15.675 2.409.874
Hộp 100×150 dày 8 6m 176,3 15.675 2.764.130
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.0 x 6m 6m 46,2 17.433 805.405
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.5 x 6m 6m 57,5 17.433 1.001.700
Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 x 6m 6m 64,2 17.433 1.118.676
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.0 x 6m 6m 62,7 12.307 771.403
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.2 x 6m 6m 73,0 17.433 1.273.306
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.5 x 6m 6m 79,7 17.433 1.388.713
Thép hộp đen 100 x 150 x 3.8 x 6m 6m 86,2 17.433 1.503.248
Thép hộp đen 100 x 150 x 4.0 x 6m 6m 90,6 17.433 1.579.081
Hộp 100×200 MK dày 10 6m 263,8 18.193 4.798.586
Hộp 100×200 MK dày 2.5 6m 69,3 18.193 1.260.047
Hộp 100×200 MK dày 2.8 6m 77,4 18.193 1.407.774
Hộp 100×200 MK dày 3 6m 82,8 18.193 1.506.017
Hộp 100×200 MK dày 3.2 6m 88,2 18.193 1.603.713
Hộp 100×200 MK dày 3.5 6m 96,2 18.193 1.749.621
Hộp 100×200 MK dày 3.8 6m 104,2 18.193 1.894.801
Hộp 100×200 MK dày 4 6m 109,5 18.193 1.991.224
Hộp 100×200 MK dày 4.2 6m 114,7 18.193 2.087.283
Hộp 100×200 MK dày 4.5 6m 122,6 18.193 2.230.826
Hộp 100×200 MK dày 5 6m 135,7 18.193 2.468.244
Hộp 100×200 MK dày 5.5 6m 148,6 18.193 2.703.480
Hộp 100×200 MK dày 6 6m 161,4 18.193 2.936.714
Hộp 100×200 MK dày 6.5 6m 174,1 18.193 3.167.947
Hộp 100×200 MK dày 7 6m 186,7 18.193 3.397.179
Hộp 100×200 MK dày 8 6m 214,0 18.193 3.893.666
Hộp 100×200 dày 10 6m 263,8 15.675 4.134.438
Hộp 100×200 dày 4.2 6m 114,7 15.675 1.798.393
Hộp 100×200 dày 4.5 6m 122,6 15.675 1.922.068
Hộp 100×200 dày 5 6m 135,7 15.675 2.126.627
Hộp 100×200 dày 5.5 6m 148,6 15.675 2.329.305
Hộp 100×200 dày 6 6m 161,4 15.675 2.530.258
Hộp 100×200 dày 6.5 6m 174,1 15.675 2.729.488
Hộp 100×200 dày 7 6m 186,7 15.675 2.926.993
Hộp đen 100 x 200 x 8 6m 214,0 17.433 3.731.011
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.0 x 6m 6m 55,6 17.433 969.623
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.5 x 6m 6m 69,2 17.433 1.207.061
Thép hộp đen 100 x 200 x 2.8 x 6m 6m 77,4 17.433 1.348.617
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.0 x 6m 6m 82,8 17.433 1.442.581
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.2 x 6m 6m 88,1 17.433 1.536.196
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.5 x 6m 6m 96,1 13.300 1.278.662
Thép hộp đen 100 x 200 x 3.8 x 6m 6m 104,1 13.300 1.384.796
Thép hộp đen 100 x 200 x 4.0 x 6m 6m 109,4 13.300 1.455.286
Hộp 100×250 MK dày 4 6m 128,9 18.193 2.344.532
Hộp 100×250 MK dày 5 6m 160,1 18.193 2.913.427
Hộp 100×250 MK dày 6 6m 191,0 18.193 3.475.591
Hộp 100×250 MK dày 8 6m 251,7 18.193 4.579.178
Hộp 100×250 dày 4 6m 128,9 15.675 2.020.037
Hộp 100×250 dày 5 6m 160,1 15.675 2.510.194
Hộp 100×250 dày 6 6m 191,0 15.675 2.994.552
Hộp 100×250 dày 8 6m 251,7 15.675 3.945.398
Hộp 100×300 MK dày 5 6m 183,7 18.193 3.341.872
Hộp 100×300 MK dày 6 6m 219,3 18.193 3.989.725
Hộp 100×300 MK dày 8 6m 289,4 18.193 5.264.690
Hộp 100×300 dày 5 6m 183,7 15.675 2.879.341
Hộp 100×300 dày 6 6m 219,3 15.675 3.437.528
Hộp 100×300 dày 8 6m 289,4 15.675 4.536.032
Hộp 120×120 MK dày 10 6m 207,2 18.193 3.769.590
Hộp 120×120 MK dày 12 6m 244,2 18.193 4.442.731
Hộp 120×120 MK dày 4 6m 87,4 18.193 1.590.432
Hộp 120×120 MK dày 5 6m 108,3 18.193 1.970.302
Hộp 120×120 MK dày 6 6m 128,9 18.193 2.345.078
Hộp 120×120 MK dày 8 6m 168,8 18.193 3.070.978
Hộp 120×120 dày 10 6m 207,2 15.818 3.277.490
Hộp 120×120 dày 12 6m 244,2 15.818 3.862.756
Hộp 120×120 dày 4 6m 87,4 15.818 1.382.810
Hộp 120×120 dày 8 6m 168,8 15.818 2.670.078
Hộp đen 120 x 120 x 5 6m 108,3 17.433 1.888.517
Hộp đen 120 x 120 x 6 6m 128,9 17.433 2.246.591
Hộp 125×125 MK dày 10 6m 216,7 18.193 3.941.695
Hộp 125×125 MK dày 2.5 6m 57,5 18.193 1.045.734
Hộp 125×125 MK dày 2.8 6m 64,2 18.193 1.167.809
Hộp 125×125 MK dày 3 6m 68,6 18.193 1.248.586
Hộp 125×125 MK dày 3.2 6m 73,1 18.193 1.329.181
Hộp 125×125 MK dày 3.5 6m 79,7 18.193 1.449.436
Hộp 125×125 MK dày 3.8 6m 86,2 18.193 1.568.964
Hộp 125×125 MK dày 4 6m 90,6 18.193 1.648.104
Hộp 125×125 MK dày 4.5 6m 101,4 18.193 1.844.952
Hộp 125×125 MK dày 5 6m 100,1 18.193 1.821.119
Hộp 125×125 MK dày 5.5 6m 122,7 18.193 2.231.917
Hộp 125×125 MK dày 6 6m 133,2 18.193 2.422.398
Hộp 125×125 MK dày 6.5 6m 143,5 18.193 2.610.696
Hộp 125×125 MK dày 7 6m 153,7 18.193 2.796.992
Hộp 125×125 MK dày 8 6m 176,3 18.193 3.208.154
Hộp 125×125 dày 10 6m 216,7 15.818 3.427.128
Hộp 125×125 dày 2.5 6m 57,5 15.818 909.219
Hộp 125×125 dày 2.8 6m 64,2 15.818 1.015.357
Hộp 125×125 dày 3 6m 68,6 15.818 1.085.589
Hộp 125×125 dày 3.2 6m 73,1 15.818 1.155.663
Hộp 125×125 dày 3.5 6m 79,7 15.818 1.260.220
Hộp 125×125 dày 3.8 6m 86,2 15.818 1.364.144
Hộp 125×125 dày 4 6m 90,6 15.818 1.432.953
Hộp 125×125 dày 4.5 6m 101,4 15.818 1.604.103
Hộp 125×125 dày 5 6m 100,1 15.818 1.583.382
Hộp 125×125 dày 5.5 6m 122,7 15.818 1.940.552
Hộp 125×125 dày 6 6m 133,2 15.818 2.106.167
Hộp 125×125 dày 6.5 6m 143,5 15.818 2.269.883
Hộp 125×125 dày 7 6m 153,7 15.818 2.431.859
Hộp 125×125 dày 8 6m 176,3 15.818 2.789.346
Hộp 12×12 MK dày 0.7 6m 1,5 18.193 26.744
Hộp 12×12 MK dày 0.8 6m 1,7 18.193 30.200
Hộp 12×12 MK dày 0.9 6m 1,9 18.193 33.657
Hộp 12×12 MK dày 1 6m 2,0 18.193 36.932
Hộp 12×12 MK dày 1.1 6m 2,2 18.193 40.207
Hộp 12×12 MK dày 1.2 6m 2,4 18.193 43.481
Hộp 12×12 MK dày 1.4 6m 2,7 18.193 49.485
Hộp 12×12 dày 0.7 6m 1,5 15.818 23.252
Hộp 12×12 dày 0.8 6m 1,7 15.818 26.258
Hộp 12×12 dày 0.9 6m 1,9 15.818 29.263
Hộp 12×12 dày 1 6m 2,0 15.818 32.111
Hộp 12×12 dày 1.1 6m 2,2 15.818 34.958
Hộp 12×12 dày 1.2 6m 2,4 15.818 37.805
Hộp 12×12 dày 1.4 6m 2,7 15.818 43.025
Hộp 13×26 MK dày 0.7 6m 2,5 18.193 44.755
Hộp 13×26 MK dày 0.8 6m 2,8 18.193 50.758
Hộp 13×26 MK dày 0.9 6m 3,1 18.193 56.762
Hộp 13×26 MK dày 1.5 6m 5,0 18.193 90.965
Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 6m 4,1 13.818 56.377
Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 x 6m 6m 3,5 13.818 47.672
Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 x 6m 6m 3,8 13.818 52.094
Thép hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 x 6m 6m 4,7 13.818 64.945
Hộp 13×26 dày 0.7 6m 2,5 15.675 38.560
Hộp 13×26 dày 0.8 6m 2,8 15.675 43.733
Hộp 13×26 dày 0.9 6m 3,1 15.675 48.906
Hộp 13×26 dày 1.5 6m 5,0 15.675 78.375
Hộp đen 13 x 26 x 1.0 6m 2,4 12.048 29.036
Hộp đen 13 x 26 x 1.1 6m 3,8 12.048 45.421
Hộp đen 13 x 26 x 1.2 6m 4,1 12.048 49.156
Hộp đen 13 x 26 x 1.4 6m 4,7 12.048 56.626
Hộp 140×140 MK dày 4 6m 102,5 18.193 1.864.601
Hộp 140×140 MK dày 5 6m 127,2 18.193 2.313.604
Hộp 140×140 MK dày 6 6m 151,5 18.193 2.755.694
Hộp 140×140 MK dày 8 6m 198,9 18.193 3.619.497
Hộp 140×140 dày 4 6m 102,5 15.818 1.621.187
Hộp đen 140 x 140 x 5 6m 127,2 17.433 2.216.955
Hộp đen 140 x 140 x 6 6m 151,5 17.433 2.640.577
Hộp đen 140 x 140 x 8 6m 198,9 17.433 3.468.295
Hộp 14×14 MK dày 0.7 6m 1,7 18.193 31.656
Hộp 14×14 MK dày 0.8 6m 2,0 18.193 35.840
Hộp 14×14 MK dày 0.9 6m 2,2 18.193 39.843
Hộp 14×14 MK dày 1.5 6m 3,5 18.193 62.766
Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 6m 2,8 14.462 41.072
Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 x 6m 6m 2,4 14.462 34.853
Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,1 x 6m 6m 2,6 14.462 38.035
Thép hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1,4 x 6m 6m 3,2 14.462 47.002
Hộp 14×14 dày 0.7 6m 1,7 15.818 27.523
Hộp 14×14 dày 0.8 6m 2,0 15.818 31.161
Hộp 14×14 dày 0.9 6m 2,2 15.818 34.641
Hộp 14×14 dày 1.5 6m 3,5 15.818 54.572
Hộp đen 14 x 14 x 1.0 6m 2,4 13.780 33.210
Hộp đen 14 x 14 x 1.1 6m 2,6 13.780 36.241
Hộp đen 14 x 14 x 1.2 6m 2,8 13.780 39.135
Hộp đen 14 x 14 x 1.4 6m 3,2 13.780 44.785
Hộp 150×150 MK dày 10 6m 263,8 18.193 4.798.586
Hộp 150×150 MK dày 12 6m 312,0 18.193 5.676.034
Hộp 150×150 MK dày 2.5 6m 69,3 18.193 1.260.047
Hộp 150×150 MK dày 2.8 6m 77,4 18.193 1.407.774
Hộp 150×150 MK dày 3 6m 82,8 18.193 1.506.017
Hộp 150×150 MK dày 3.2 6m 88,2 18.193 1.603.713
Hộp 150×150 MK dày 3.5 6m 96,2 18.193 1.749.621
Hộp 150×150 MK dày 3.8 6m 104,2 18.193 1.894.801
Hộp 150×150 MK dày 4 6m 109,5 18.193 1.991.224
Hộp 150×150 MK dày 4.5 6m 122,6 18.193 2.230.826
Hộp 150×150 MK dày 5 6m 135,7 18.193 2.468.244
Hộp 150×150 MK dày 5.5 6m 148,6 18.193 2.703.480
Hộp 150×150 MK dày 6 6m 161,4 18.193 2.936.714
Hộp 150×150 MK dày 6.5 6m 174,1 18.193 3.167.947
Hộp 150×150 MK dày 7 6m 186,7 18.193 3.397.179
Hộp 150×150 MK dày 8 6m 214,0 18.193 3.893.666
Hộp 150×150 dày 10 6m 263,8 15.818 4.172.156
Hộp 150×150 dày 12 6m 312,0 15.818 4.935.058
Hộp 150×150 dày 4.5 6m 122,6 15.818 1.939.603
Hộp 150×150 dày 5.5 6m 148,6 15.818 2.350.555
Hộp 150×150 dày 6 6m 161,4 15.818 2.553.342
Hộp 150×150 dày 6.5 6m 174,1 15.818 2.754.388
Hộp 150×150 dày 7 6m 186,7 15.818 2.953.695
Hộp 150×150 dày 8 6m 214,0 15.818 3.385.368
Hộp đen 150 x 150 x 5 6m 136,6 17.433 2.381.173
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.0 x 6m 6m 55,6 17.433 969.623
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.5 x 6m 6m 69,2 17.433 1.207.061
Thép hộp đen 150 x 150 x 2.8 x 6m 6m 77,4 17.433 1.348.617
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.0 x 6m 6m 82,8 17.433 1.442.581
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.2 x 6m 6m 88,1 17.433 1.536.196
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.5 x 6m 6m 96,1 17.433 1.676.009
Thép hộp đen 150 x 150 x 3.8 x 6m 6m 104,1 17.433 1.815.124
Thép hộp đen 150 x 150 x 4.0 x 6m 6m 109,4 17.433 1.907.519
Hộp 150×200 MK dày 2.5 6m 81,0 18.193 1.474.543
Hộp 150×200 MK dày 2.8 6m 90,6 18.193 1.647.922
Hộp 150×200 MK dày 3 6m 96,9 18.193 1.763.084
Hộp 150×200 MK dày 3.2 6m 103,2 18.193 1.877.881
Hộp 150×200 MK dày 3.5 6m 112,7 18.193 2.049.623
Hộp 150×200 MK dày 3.8 6m 122,1 18.193 2.220.638
Hộp 150×200 MK dày 4 6m 128,3 18.193 2.334.162
Hộp 150×200 MK dày 4.2 6m 134,5 18.193 2.447.504
Hộp 150×200 MK dày 4.5 6m 143,8 18.193 2.616.517
Hộp 150×200 MK dày 5 6m 159,2 18.193 2.896.871
Hộp 150×200 MK dày 5.5 6m 174,5 18.193 3.175.042
Hộp 150×200 MK dày 6 6m 189,7 18.193 3.451.212
Hộp 150×200 MK dày 6.5 6m 204,8 18.193 3.725.381
Hộp 150×200 MK dày 7 6m 219,7 18.193 3.997.366
Hộp 150×200 MK dày 8 6m 251,7 18.193 4.579.178
Hộp 150×200 dày 2.5 6m 81,0 15.675 1.270.459
Hộp 150×200 dày 2.8 6m 90,6 15.675 1.419.842
Hộp 150×200 dày 3 6m 96,9 15.675 1.519.064
Hộp 150×200 dày 3.2 6m 103,2 15.675 1.617.974
Hộp 150×200 dày 3.5 6m 112,7 15.675 1.765.946
Hộp 150×200 dày 3.8 6m 122,1 15.675 1.913.290
Hộp 150×200 dày 4 6m 128,3 15.675 2.011.103
Hộp 150×200 dày 4.2 6m 134,5 15.675 2.108.758
Hộp 150×200 dày 4.5 6m 143,8 15.675 2.254.378
Hộp 150×200 dày 5 6m 159,2 15.675 2.495.930
Hộp 150×200 dày 5.5 6m 174,5 15.675 2.735.601
Hộp 150×200 dày 6 6m 189,7 15.675 2.973.548
Hộp 150×200 dày 6.5 6m 204,8 15.675 3.209.770
Hộp 150×200 dày 7 6m 219,7 15.675 3.444.111
Hộp 150×200 dày 8 6m 251,7 15.675 3.945.398
Hộp 150×250 MK dày 10 6m 358,0 18.193 6.512.366
Hộp 150×250 MK dày 5 6m 183,7 18.193 3.341.872
Hộp 150×250 MK dày 6 6m 219,3 18.193 3.989.725
Hộp 150×250 MK dày 8 6m 289,4 18.193 5.264.690
Hộp 150×250 dày 10 6m 358,0 15.675 5.611.023
Hộp 150×250 dày 6 6m 219,3 15.675 3.437.528
Hộp đen 150 x 250 x 5 6m 183,7 17.433 3.202.268
Hộp đen 150 x 250 x 8 6m 289,4 17.433 5.044.762
Hộp 150×300 MK dày 10 6m 405,1 18.193 7.369.257
Hộp 150×300 MK dày 6 6m 247,6 18.193 4.503.859
Hộp 150×300 MK dày 8 6m 327,1 18.193 5.950.203
Hộp 150×300 dày 10 6m 405,1 15.675 6.349.316
Hộp 150×300 dày 6 6m 247,6 15.675 3.880.503
Hộp 150×300 dày 8 6m 327,1 15.675 5.126.666
Hộp 160×160 MK dày 5 6m 146,0 18.193 2.656.360
Hộp 160×160 MK dày 6 6m 174,1 18.193 3.167.037
Hộp 160×160 MK dày 8 6m 229,1 18.193 4.167.834
Hộp đen 160 x 160 x 12 6m 334,8 17.433 5.836.568
Hộp đen 160 x 160 x 5 6m 146,0 17.433 2.545.392
Hộp đen 160 x 160 x 6 6m 174,1 17.433 3.034.737
Hộp đen 160 x 160 x 8 6m 229,1 17.433 3.993.726
Hộp 16×16 MK dày 0.7 6m 2,0 18.193 36.386
Hộp 16×16 MK dày 0.8 6m 2,3 18.193 41.298
Hộp 16×16 MK dày 0.9 6m 2,5 18.193 46.028
Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 6m 3,3 14.462 47.580
Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,0 x 6m 6m 2,8 14.462 40.349
Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,1 x 6m 6m 3,0 14.462 43.964
Thép hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1,4 x 6m 6m 3,8 14.462 54.666
Hộp 16×16 dày 0.7 6m 2,0 15.818 31.636
Hộp 16×16 dày 0.8 6m 2,3 15.818 35.907
Hộp 16×16 dày 0.9 6m 2,5 15.818 40.020
Hộp đen 16 x 16 x 1.0 6m 2,8 13.780 38.446
Hộp đen 16 x 16 x 1.1 6m 3,0 13.780 41.891
Hộp đen 16 x 16 x 1.2 6m 3,3 13.780 45.336
Hộp đen 16 x 16 x 1.4 6m 3,8 13.780 52.088
Hộp 175×175 MK dày 2.5 6m 81,0 18.193 1.474.543
Hộp 175×175 MK dày 2.8 6m 90,6 18.193 1.647.922
Hộp 175×175 MK dày 3 6m 96,9 18.193 1.763.084
Hộp 175×175 MK dày 3.2 6m 103,2 18.193 1.877.881
Hộp 175×175 MK dày 3.5 6m 112,7 18.193 2.049.623
Hộp 175×175 MK dày 3.8 6m 122,1 18.193 2.220.638
Hộp 175×175 MK dày 4 6m 128,3 18.193 2.334.162
Hộp 175×175 MK dày 4.5 6m 143,8 18.193 2.616.517
Hộp 175×175 MK dày 5 6m 159,2 18.193 2.896.871
Hộp 175×175 MK dày 5.5 6m 174,6 18.193 3.176.134
Hộp 175×175 MK dày 6 6m 189,7 18.193 3.451.212
Hộp 175×175 MK dày 6.5 6m 204,8 18.193 3.725.381
Hộp 175×175 MK dày 7 6m 219,7 18.193 3.997.366
Hộp 175×175 dày 2.5 6m 81,0 15.818 1.282.049
Hộp 175×175 dày 2.8 6m 90,6 15.818 1.432.794
Hộp 175×175 dày 3 6m 96,9 15.818 1.532.922
Hộp 175×175 dày 3.2 6m 103,2 15.818 1.632.734
Hộp 175×175 dày 3.5 6m 112,7 15.818 1.782.056
Hộp 175×175 dày 3.8 6m 122,1 15.818 1.930.745
Hộp 175×175 dày 4 6m 128,3 15.818 2.029.449
Hộp 175×175 dày 4.5 6m 143,8 15.818 2.274.945
Hộp 175×175 dày 5 6m 159,2 15.818 2.518.700
Hộp 175×175 dày 5.5 6m 174,6 15.818 2.761.506
Hộp 175×175 dày 6 6m 189,7 15.818 3.000.675
Hộp 175×175 dày 6.5 6m 204,8 15.818 3.239.052
Hộp 175×175 dày 7 6m 219,7 15.818 3.475.531
Hộp 180×180 MK dày 10 6m 320,3 18.193 5.826.854
Hộp 180×180 MK dày 5 6m 164,8 18.193 2.999.116
Hộp 180×180 MK dày 6 6m 196,7 18.193 3.578.381
Hộp 180×180 MK dày 8 6m 259,2 18.193 4.716.353
Hộp đen 180 x 180 x 10 6m 320,3 17.433 5.583.441
Hộp đen 180 x 180 x 5 6m 165,8 17.433 2.890.217
Hộp đen 180 x 180 x 6 6m 196,7 17.433 3.428.897
Hộp đen 180 x 180 x 8 6m 259,2 17.433 4.519.331
Hộp 200×200 MK dày 10 6m 354,2 18.193 6.443.779
Hộp 200×200 MK dày 3 6m 111,3 18.193 2.025.609
Hộp 200×200 MK dày 4 6m 147,1 18.193 2.676.190
Hộp 200×200 MK dày 4.5 6m 165,0 18.193 3.001.481
Hộp 200×200 MK dày 5 6m 182,8 18.193 3.324.771
Hộp 200×200 MK dày 5.5 6m 200,4 18.193 3.645.877
Hộp 200×200 MK dày 6 6m 217,9 18.193 3.964.982
Hộp 200×200 MK dày 6.5 6m 235,4 18.193 4.282.086
Hộp 200×200 MK dày 7 6m 252,7 18.193 4.597.007
Hộp 200×200 MK dày 7.5 6m 269,9 18.193 4.909.927
Hộp 200×200 MK dày 8 6m 287,0 18.193 5.220.845
Hộp 200×200 MK dày 8.5 6m 303,9 18.193 5.529.762
Hộp 200×200 MK dày 9 6m 320,8 18.193 5.836.496
Hộp 200×200 MK dày 9.5 6m 337,6 18.193 6.141.229
Hộp 200×200 dày 3 6m 111,3 15.818 1.761.176
Hộp 200×200 dày 4 6m 147,1 15.818 2.326.828
Hộp 200×200 dày 4.5 6m 165,0 15.818 2.609.654
Hộp 200×200 dày 5 6m 182,8 15.818 2.890.740
Hộp 200×200 dày 5.5 6m 200,4 15.818 3.169.927
Hộp 200×200 dày 6 6m 217,9 15.818 3.447.375
Hộp 200×200 dày 6.5 6m 235,4 15.818 3.723.083
Hộp 200×200 dày 7 6m 252,7 15.818 3.996.892
Hộp 200×200 dày 7.5 6m 269,9 15.818 4.268.962
Hộp 200×200 dày 8 6m 287,0 15.818 4.539.291
Hộp 200×200 dày 8.5 6m 303,9 15.818 4.807.881
Hộp 200×200 dày 9 6m 320,8 15.818 5.074.573
Hộp 200×200 dày 9.5 6m 337,6 15.818 5.339.524
Hộp đen 200 x 200 x 10 6m 358,0 17.433 6.240.317
Hộp đen 200 x 200 x 12 6m 425,0 17.433 7.409.548
Hộp 200×300 MK dày 10 6m 448,4 18.193 8.157.559
Hộp 200×300 MK dày 4 6m 184,8 18.193 3.361.703
Hộp 200×300 MK dày 4.5 6m 207,4 18.193 3.772.682
Hộp 200×300 MK dày 5 6m 229,8 18.193 4.181.661
Hộp 200×300 MK dày 5.5 6m 252,2 18.193 4.588.457
Hộp 200×300 MK dày 6 6m 274,5 18.193 4.993.251
Hộp 200×300 MK dày 6.5 6m 296,6 18.193 5.396.044
Hộp 200×300 MK dày 7 6m 318,6 18.193 5.796.654
Hộp 200×300 MK dày 7.5 6m 340,5 18.193 6.195.262
Hộp 200×300 MK dày 8 6m 362,3 18.193 6.591.870
Hộp 200×300 MK dày 8.5 6m 384,0 18.193 6.986.476
Hộp 200×300 MK dày 9 6m 405,6 18.193 7.378.899
Hộp 200×300 MK dày 9.5 6m 427,1 18.193 7.769.321
Hộp 200×300 dày 10 6m 448,4 15.675 7.028.513
Hộp 200×300 dày 4 6m 184,8 15.675 2.896.426
Hộp 200×300 dày 4.5 6m 207,4 15.675 3.250.525
Hộp 200×300 dày 5 6m 229,8 15.675 3.602.899
Hộp 200×300 dày 5.5 6m 252,2 15.675 3.953.392
Hộp 200×300 dày 6 6m 274,5 15.675 4.302.160
Hộp 200×300 dày 6.5 6m 296,6 15.675 4.649.205
Hộp 200×300 dày 7 6m 318,6 15.675 4.994.368
Hộp 200×300 dày 7.5 6m 340,5 15.675 5.337.808
Hộp 200×300 dày 8 6m 362,3 15.675 5.679.523
Hộp 200×300 dày 8.5 6m 384,0 15.675 6.019.514
Hộp 200×300 dày 9 6m 405,6 15.675 6.357.623
Hộp 200×300 dày 9.5 6m 427,1 15.675 6.694.009
Hộp 20×20 MK dày 0.7 6m 2,5 18.193 46.028
Hộp 20×20 MK dày 0.8 6m 2,9 18.193 52.214
Hộp 20×20 MK dày 0.9 6m 3,2 18.193 58.400
Hộp 20×20 MK dày 2 6m 6,6 18.193 120.620
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 6m 4,2 14.462 60.740
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 6m 5,1 14.462 74.335
Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6m 6,0 14.462 87.495
Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 x 6m 6m 3,5 14.462 51.195
Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 x 6m 6m 3,9 14.462 55.968
Thép hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 x 6m 6m 4,8 14.462 69.851
Hộp 20×20 dày 0.7 6m 2,5 15.818 40.020
Hộp 20×20 dày 0.8 6m 2,9 15.818 45.398
Hộp 20×20 dày 0.9 6m 3,2 15.818 50.776
Hộp 20×20 dày 2 6m 6,6 15.818 104.873
Hộp đen 20 x 20 x 1.0 6m 3,5 13.780 48.781
Hộp đen 20 x 20 x 1.1 6m 3,9 13.780 53.329
Hộp đen 20 x 20 x 1.2 6m 4,2 13.780 57.876
Hộp đen 20 x 20 x 1.4 6m 4,8 13.780 66.557
Hộp đen 20 x 20 x 1.5 6m 5,1 13.780 70.829
Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6m 6,0 13.780 83.369
Hộp 20×40 MK dày 0.7 6m 3,9 18.193 70.043
Hộp 20×40 MK dày 0.8 6m 4,4 18.193 79.685
Hộp 20×40 MK dày 0.9 6m 4,9 18.193 89.146
Hộp 20×40 MK dày 2.8 6m 14,1 18.193 255.612
Hộp 20×40 MK dày 3 6m 14,9 18.193 271.440
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 6m 5,9 13.818 82.079
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6m 6,5 13.818 89.264
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 6m 8,0 13.818 110.129
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 6m 10,4 13.818 143.707
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 6m 11,8 13.818 163.052
Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 6m 12,7 13.818 175.765
Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 x 6m 6m 5,4 13.818 75.032
Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 x 6m 6m 7,5 13.818 103.220
Thép hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 x 6m 6m 9,4 13.818 130.442
Hộp 20×40 dày 0.7 6m 3,9 15.675 60.349
Hộp 20×40 dày 0.8 6m 4,4 15.675 68.656
Hộp 20×40 dày 0.9 6m 4,9 15.675 76.808
Hộp 20×40 dày 2.8 6m 14,1 15.675 220.234
Hộp 20×40 dày 3 6m 14,9 15.675 233.871
Hộp đen 20 x 40 x 1.0 6m 5,4 12.048 65.421
Hộp đen 20 x 40 x 1.1 6m 5,9 12.048 71.565
Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6m 6,5 12.048 77.830
Hộp đen 20 x 40 x 1.4 6m 7,5 12.048 89.999
Hộp đen 20 x 40 x 1.5 6m 7,8 11.443 89.141
Hộp đen 20 x 40 x 1.8 6m 9,4 11.443 108.022
Hộp đen 20 x 40 x 2.0 6m 10,4 11.227 116.761
Hộp đen 20 x 40 x 2.3 6m 11,8 11.227 132.479
Hộp đen 20 x 40 x 2.5 6m 12,7 11.227 142.807
Hộp 250×250 MK dày 10 6m 448,4 18.193 8.157.559
Hộp 250×250 MK dày 12 6m 537,1 18.193 9.770.915
Hộp 250×250 MK dày 4 6m 184,8 18.193 3.361.703
Hộp 250×250 MK dày 4.5 6m 207,4 18.193 3.772.682
Hộp 250×250 MK dày 5 6m 229,8 18.193 4.181.661
Hộp 250×250 MK dày 5.5 6m 252,2 18.193 4.588.457
Hộp 250×250 MK dày 6 6m 274,5 18.193 4.993.251
Hộp 250×250 MK dày 6.5 6m 296,6 18.193 5.396.044
Hộp 250×250 MK dày 7 6m 318,6 18.193 5.796.654
Hộp 250×250 MK dày 7.5 6m 340,5 18.193 6.195.262
Hộp 250×250 MK dày 8 6m 362,3 18.193 6.591.870
Hộp 250×250 MK dày 8.5 6m 384,0 18.193 6.986.476
Hộp 250×250 MK dày 9 6m 405,6 18.193 7.378.899
Hộp 250×250 MK dày 9.5 6m 427,1 18.193 7.769.321
Hộp 250×250 dày 10 6m 448,4 15.818 7.092.633
Hộp 250×250 dày 12 6m 537,1 15.818 8.495.373
Hộp 250×250 dày 4 6m 184,8 15.818 2.922.850
Hộp 250×250 dày 4.5 6m 207,4 15.818 3.280.179
Hộp 250×250 dày 5 6m 229,8 15.818 3.635.767
Hộp 250×250 dày 5.5 6m 252,2 15.818 3.989.458
Hộp 250×250 dày 6 6m 274,5 15.818 4.341.408
Hộp 250×250 dày 6.5 6m 296,6 15.818 4.691.619
Hộp 250×250 dày 7 6m 318,6 15.818 5.039.931
Hộp 250×250 dày 7.5 6m 340,5 15.818 5.386.504
Hộp 250×250 dày 8 6m 362,3 15.818 5.731.336
Hộp 250×250 dày 8.5 6m 384,0 15.818 6.074.428
Hộp 250×250 dày 9 6m 405,6 15.818 6.415.623
Hộp 250×250 dày 9.5 6m 427,1 15.818 6.755.077
Hộp 25×25 MK dày 0.7 6m 3,2 18.193 58.036
Hộp 25×25 MK dày 0.8 6m 3,6 18.193 65.859
Hộp 25×25 MK dày 0.9 6m 4,1 18.193 73.864
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6m 6,2 14.462 88.941
Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6m 6,6 14.462 94.871
Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,0 x 6m 6m 4,5 14.462 64.790
Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,1 x 6m 6m 4,9 14.462 71.008
Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1,8 x 6m 6m 7,8 14.462 112.080
Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2,0 x 6m 6m 8,5 14.462 123.216
Thép hộp mạ kẽm 25 x 25 x1,2 x 6m 6m 5,3 14.462 77.082
Hộp 25×25 dày 0.7 6m 3,2 15.818 50.459
Hộp 25×25 dày 0.8 6m 3,6 15.818 57.261
Hộp 25×25 dày 0.9 6m 4,1 15.818 64.221
Hộp đen 25 x 25 x 1.0 6m 4,5 13.780 61.734
Hộp đen 25 x 25 x 1.1 6m 4,9 13.780 67.660
Hộp đen 25 x 25 x 1.2 6m 5,3 13.780 73.447
Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6m 6,2 13.780 84.747
Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6m 6,6 13.780 90.397
Hộp đen 25 x 25 x 1.8 6m 7,8 13.780 106.795
Hộp đen 25 x 25 x 2.0 6m 8,5 13.780 117.406
Hộp 300×300 MK dày 10 6m 546,4 18.193 9.939.927
Hộp 300×300 MK dày 12 6m 651,1 18.193 11.845.644
Hộp 300×300 MK dày 6 6m 332,3 18.193 6.046.262
Hộp 300×300 MK dày 8 6m 440,1 18.193 8.006.739
Hộp 300×300 dày 6 6m 332,3 15.818 5.256.954
Hộp đen 300 x 300 x 10 6m 546,4 17.433 9.524.694
Hộp đen 300 x 300 x 12 6m 651,1 17.433 11.350.801
Hộp đen 300 x 300 x 8 6m 440,1 12.350 5.435.235
Hộp 30×30 MK dày 0.7 6m 3,9 18.193 70.043
Hộp 30×30 MK dày 0.8 6m 4,4 18.193 79.685
Hộp 30×30 MK dày 0.9 6m 4,9 18.193 89.146
Hộp 30×30 MK dày 2.8 6m 14,1 18.193 255.612
Hộp 30×30 MK dày 3 6m 14,9 18.193 271.440
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6m 6,5 14.462 93.425
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 6m 8,0 14.462 115.262
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 6m 10,4 14.462 150.405
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 6m 11,8 14.462 170.652
Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 6m 12,7 14.462 183.957
Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,0 x 6m 6m 5,4 14.462 78.529
Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,1 x 6m 6m 5,9 14.462 85.904
Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1,4 x 6m 6m 7,5 14.462 108.031
Thép hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 x 6m 6m 9,4 14.462 136.521
Hộp 30×30 dày 0.7 6m 3,9 15.818 60.899
Hộp 30×30 dày 0.8 6m 4,4 15.818 69.283
Hộp 30×30 dày 0.9 6m 4,9 15.818 77.508
Hộp 30×30 dày 2.8 6m 14,1 15.818 222.243
Hộp 30×30 dày 3 6m 14,9 15.818 236.005
Hộp đen 30 x 30 x 1.0 6m 5,4 13.780 74.825
Hộp đen 30 x 30 x 1.1 6m 5,9 13.780 81.853
Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6m 6,5 13.780 89.019
Hộp đen 30 x 30 x 1.4 6m 7,5 13.780 102.937
Hộp đen 30 x 30 x 1.5 6m 8,0 13.780 109.827
Hộp đen 30 x 30 x 1.8 6m 9,4 13.780 130.083
Hộp đen 30 x 30 x 2.0 6m 10,4 13.780 143.312
Hộp đen 30 x 30 x 2.3 6m 11,8 13.780 162.604
Hộp đen 30 x 30 x 2.5 6m 12,7 13.780 175.282
Hộp 30×60 MK dày 0.8 6m 6,6 18.193 120.802
Hộp 30×60 MK dày 0.9 6m 7,5 18.193 135.538
Hộp 30×60 MK dày 4 6m 32,4 18.193 589.453
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 6m 9,8 13.818 136.107
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 6m 12,2 13.818 168.718
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 6m 14,5 13.818 200.776
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 6m 18,3 13.818 252.869
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 6m 19,8 13.818 273.320
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 6m 21,8 13.818 301.094
Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 6m 23,4 13.818 323.341
Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 x 6m 6m 8,2 14.462 119.312
Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 x 6m 6m 9,1 13.818 125.053
Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 x 6m 6m 11,4 13.818 157.940
Thép hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 x 6m 6m 16,1 13.818 221.779
Hộp 30×60 dày 0.8 6m 6,6 15.675 104.082
Hộp 30×60 dày 0.9 6m 7,5 15.675 116.779
Hộp 30×60 dày 4 6m 32,4 15.675 507.870
Hộp đen 30 x 60 x 1.0 6m 8,2 12.048 99.396
Hộp đen 30 x 60 x 1.1 6m 9,1 12.048 109.034
Hộp đen 30 x 60 x 1.2 6m 9,8 12.048 118.673
Hộp đen 30 x 60 x 1.4 6m 11,4 12.048 137.709
Hộp đen 30 x 60 x 1.5 6m 12,2 11.443 139.719
Hộp đen 30 x 60 x 1.8 6m 14,5 11.443 166.267
Hộp đen 30 x 60 x 2.0 6m 16,1 11.227 180.193
Hộp đen 30 x 60 x 2.3 6m 18,3 11.227 205.454
Hộp đen 30 x 60 x 2.5 6m 19,8 11.227 222.070
Hộp đen 30 x 60 x 2.8 6m 22,0 11.227 246.657
Hộp đen 30 x 60 x 3.0 6m 23,4 11.227 262.712
Hộp 30×90 MK dày 1.2 6m 13,2 18.193 240.875
Hộp 30×90 MK dày 1.4 6m 15,4 18.193 279.808
Hộp 30×90 MK dày 1.5 6m 16,4 18.193 299.275
Hộp 30×90 MK dày 1.8 6m 19,6 18.193 356.765
Hộp 30×90 MK dày 2 6m 21,7 18.193 394.788
Hộp 30×90 dày 1.2 6m 13,2 15.675 207.537
Hộp 30×90 dày 1.4 6m 15,4 15.675 241.082
Hộp 30×90 dày 1.5 6m 16,4 15.675 257.854
Hộp 30×90 dày 1.8 6m 19,6 15.675 307.387
Hộp 30×90 dày 2 6m 21,7 15.675 340.148
Hộp 40×100 MK dày 0.8 6m 10,3 18.193 187.570
Hộp 40×100 MK dày 0.9 6m 11,6 18.193 211.039
Hộp 40×100 MK dày 1 6m 12,9 18.193 234.326
Hộp 40×100 MK dày 1.1 6m 14,2 18.193 257.613
Hộp 40×100 MK dày 1.2 6m 15,5 18.193 281.264
Hộp 40×100 MK dày 3.5 6m 43,4 18.193 789.394
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 6m 16,0 13.818 221.364
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 6m 19,3 13.818 266.273
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 6m 23,0 13.818 317.952
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 6m 25,5 13.818 351.944
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 6m 29,1 13.818 402.657
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 6m 31,6 13.818 436.096
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 6m 35,1 13.818 485.703
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 6m 37,4 13.818 516.102
Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 6m 38,4 13.818 530.473
Hộp 40×100 dày 0.8 6m 10,3 15.675 161.609
Hộp 40×100 dày 0.9 6m 11,6 15.675 181.830
Hộp 40×100 dày 1 6m 12,9 15.675 201.894
Hộp 40×100 dày 1.1 6m 14,2 15.675 221.958
Hộp 40×100 dày 1.2 6m 15,5 15.675 242.336
Hộp 40×100 dày 1.4 6m 18,0 15.675 282.464
Hộp 40×100 dày 3.5 6m 43,4 15.675 680.138
Hộp đen 40 x 100 x 1.5 6m 19,3 11.443 220.507
Hộp đen 40 x 100 x 1.8 6m 23,0 11.443 263.303
Hộp đen 40 x 100 x 2.0 6m 25,5 11.227 285.952
Hộp đen 40 x 100 x 2.3 6m 29,1 11.227 327.155
Hộp đen 40 x 100 x 2.5 6m 31,6 11.227 354.324
Hộp đen 40 x 100 x 2.8 6m 35,1 11.227 394.629
Hộp đen 40 x 100 x 3.0 6m 37,5 11.227 421.349
Hộp đen 40 x 100 x 3.2 6m 38,4 11.227 431.005
Hộp 40×40 MK dày 0.7 6m 5,2 18.193 93.876
Hộp 40×40 MK dày 0.9 6m 6,6 18.193 120.074
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 6m 5,9 14.462 85.037
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 6m 8,7 14.462 126.109
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 6m 10,8 14.462 156.190
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 6m 12,8 14.462 185.547
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 6m 16,1 14.462 233.417
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 6m 17,4 14.462 252.073
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 6m 19,3 14.462 279.550
Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 6m 20,6 14.462 297.483
Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 x 6m 6m 7,3 14.462 105.717
Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 x 6m 6m 8,0 14.462 115.985
Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 x 6m 6m 10,1 14.462 146.211
Thép hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 x 6m 6m 14,2 14.462 204.927
Hộp 40×40 dày 0.7 6m 5,2 15.818 81.621
Hộp 40×40 dày 0.8 6m 5,9 15.818 93.010
Hộp 40×40 dày 0.9 6m 6,6 15.818 104.399
Hộp 40×40 dày 1 6m 7,3 15.818 115.630
Hộp đen 40 x 40 x 1.1 6m 8,0 13.780 110.516
Hộp đen 40 x 40 x 1.2 6m 8,7 13.780 120.162
Hộp đen 40 x 40 x 1.4 6m 10,1 13.780 139.316
Hộp đen 40 x 40 x 1.5 6m 10,8 13.780 148.824
Hộp đen 40 x 40 x 1.8 6m 12,8 13.780 176.797
Hộp đen 40 x 40 x 2.0 6m 14,2 13.780 195.263
Hộp đen 40 x 40 x 2.3 6m 16,1 13.780 222.409
Hộp đen 40 x 40 x 2.5 6m 17,4 13.780 240.185
Hộp đen 40 x 40 x 2.8 6m 19,3 13.780 266.367
Hộp đen 40 x 40 x 3.0 6m 20,6 13.780 283.455
Hộp 40×80 MK dày 0.8 6m 8,8 18.193 161.008
Hộp 40×80 MK dày 0.9 6m 10,0 18.193 181.202
Hộp 40×80 MK dày 1 6m 11,1 18.193 201.215
Hộp 40×80 MK dày 3.5 6m 36,8 18.193 669.320
Hộp 40×80 MK dày 4 6m 43,7 18.193 795.216
Hộp 40×80 MK dày 5 6m 54,2 18.193 985.515
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 6m 13,2 13.818 182.950
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 6m 16,4 13.818 227.306
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 6m 24,8 13.818 342.686
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 6m 26,9 13.818 371.013
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 6m 29,9 13.818 412.882
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 6m 31,9 13.818 440.518
Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 6m 33,9 13.818 467.877
Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 x 6m 6m 12,2 13.818 168.027
Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 x 6m 6m 15,4 13.818 212.521
Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 x 6m 6m 19,6 13.818 270.971
Thép hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 x 6m 6m 21,7 13.818 299.851
Hộp 40×80 dày 0.8 6m 8,8 15.675 138.724
Hộp 40×80 dày 0.9 6m 10,0 15.675 156.123
Hộp 40×80 dày 1 6m 11,1 15.675 173.366
Hộp 40×80 dày 3.5 6m 36,8 15.675 576.683
Hộp 40×80 dày 4 6m 43,7 15.675 685.154
Hộp 40×80 dày 5 6m 54,2 15.675 849.115
Hộp đen 40 x 80 x 1.1 6m 12,2 12.048 146.504
Hộp đen 40 x 80 x 1.2 6m 13,2 12.048 159.516
Hộp đen 40 x 80 x 1.4 6m 15,4 12.048 185.298
Hộp đen 40 x 80 x 1.5 6m 16,4 11.443 188.237
Hộp đen 40 x 80 x 1.8 6m 19,6 11.443 224.397
Hộp đen 40 x 80 x 2.0 6m 21,7 11.227 243.626
Hộp đen 40 x 80 x 2.3 6m 24,8 11.227 278.430
Hộp đen 40 x 80 x 2.5 6m 26,9 11.227 301.445
Hộp đen 40 x 80 x 2.8 6m 29,9 11.227 335.463
Hộp đen 40 x 80 x 3.0 6m 31,9 11.227 357.917
Hộp đen 40 x 80 x 3.2 6m 33,9 11.227 380.146
Hộp 50×100 MK dày 1 6m 13,8 18.193 251.427
Hộp 50×100 MK dày 1.1 6m 15,2 18.193 276.534
Hộp 50×100 MK dày 1.2 6m 16,6 18.193 301.640
Hộp 50×100 MK dày 3.5 6m 46,7 18.193 849.431
Hộp 50×100 MK dày 3.8 6m 50,4 18.193 917.473
Hộp 50×100 MK dày 4 6m 52,9 18.193 962.410
Hộp 50×100 MK dày 4.5 6m 59,0 18.193 1.073.387
Hộp 50×100 MK dày 5 6m 65,0 18.193 1.182.545
Hộp 50×100 MK dày 5.5 6m 70,8 18.193 1.288.792
Hộp 50×100 MK dày 6 6m 78,0 18.193 1.419.054
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 6m 31,3 13.818 432.365
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 6m 33,9 13.818 468.292
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 6m 37,8 13.818 521.906
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 6m 40,3 13.818 557.280
Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 6m 42,9 13.818 592.378
Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 x 6m 6m 19,3 13.818 267.102
Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 x 6m 6m 20,7 13.818 285.756
Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 x 6m 6m 24,7 13.818 341.166
Thép hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 x 6m 6m 27,3 13.818 377.784
Hộp 50×100 dày 1 6m 13,8 15.675 216.628
Hộp 50×100 dày 1.1 6m 15,2 15.675 238.260
Hộp 50×100 dày 1.2 6m 16,6 15.675 259.891
Hộp 50×100 dày 3.5 6m 46,7 15.675 731.866
Hộp 50×100 dày 3.8 6m 50,4 15.675 790.490
Hộp 50×100 dày 4 6m 52,9 15.675 829.208
Hộp 50×100 dày 4.5 6m 59,0 15.675 924.825
Hộp 50×100 dày 5 6m 65,0 15.675 1.018.875
Hộp 50×100 dày 5.5 6m 70,8 15.675 1.110.417
Hộp 50×100 dày 6 6m 78,0 15.675 1.222.650
Hộp đen 50 x 100 x 1.4 6m 19,3 12.048 232.888
Hộp đen 50 x 100 x 1.5 6m 20,7 11.443 236.641
Hộp đen 50 x 100 x 1.8 6m 24,7 11.443 282.528
Hộp đen 50 x 100 x 2.0 6m 27,3 11.227 306.946
Hộp đen 50 x 100 x 2.3 6m 31,3 11.227 351.293
Hộp đen 50 x 100 x 2.5 6m 33,9 11.227 380.483
Hộp đen 50 x 100 x 2.8 6m 37,8 11.227 424.044
Hộp đen 50 x 100 x 3.0 6m 40,3 11.227 452.785
Hộp đen 50 x 100 x 3.2 6m 42,9 11.227 481.301
Hộp 50×150 MK dày 2 6m 36,6 18.193 665.318
Hộp 50×150 MK dày 2.3 6m 42,0 18.193 765.016
Hộp 50×150 MK dày 2.5 6m 45,7 18.193 831.420
Hộp 50×150 MK dày 2.8 6m 51,0 18.193 927.843
Hộp 50×150 MK dày 3 6m 54,5 18.193 991.518
Hộp 50×150 MK dày 3.2 6m 58,0 18.193 1.054.830
Hộp 50×150 MK dày 3.5 6m 63,2 18.193 1.149.434
Hộp 50×150 MK dày 3.8 6m 68,3 18.193 1.243.128
Hộp 50×150 MK dày 4 6m 71,7 18.193 1.305.166
Hộp 50×150 MK dày 4.2 6m 75,1 18.193 1.367.022
Hộp 50×150 MK dày 4.5 6m 80,2 18.193 1.459.079
Hộp 50×150 MK dày 5 6m 88,5 18.193 1.610.808
Hộp 50×150 MK dày 5.5 6m 96,8 18.193 1.760.355
Hộp 50×150 MK dày 6 6m 104,9 18.193 1.907.900
Hộp 50×150 MK dày 6.5 6m 112,9 18.193 2.053.444
Hộp 50×150 MK dày 7 6m 120,7 18.193 2.196.623
Hộp 50×150 dày 2 6m 36,6 15.675 573.235
Hộp 50×150 dày 2.3 6m 42,0 15.675 659.134
Hộp 50×150 dày 2.5 6m 45,7 15.675 716.348
Hộp 50×150 dày 2.8 6m 51,0 15.675 799.425
Hộp 50×150 dày 3 6m 54,5 15.675 854.288
Hộp 50×150 dày 3.2 6m 58,0 15.675 908.836
Hộp 50×150 dày 3.5 6m 63,2 15.675 990.346
Hộp 50×150 dày 3.8 6m 68,3 15.675 1.071.073
Hộp 50×150 dày 4 6m 71,7 15.675 1.124.524
Hộp 50×150 dày 4.2 6m 75,1 15.675 1.177.820
Hộp 50×150 dày 4.5 6m 80,2 15.675 1.257.135
Hộp 50×150 dày 5 6m 88,5 15.675 1.387.864
Hộp 50×150 dày 5.5 6m 96,8 15.675 1.516.713
Hộp 50×150 dày 6 6m 104,9 15.675 1.643.837
Hộp 50×150 dày 6.5 6m 112,9 15.675 1.769.237
Hộp 50×150 dày 7 6m 120,7 15.675 1.892.600
Hộp 50×50 MK dày 0.8 6m 7,4 18.193 133.900
Hộp 50×50 MK dày 0.9 6m 8,3 18.193 150.456
Hộp 50×50 MK dày 1 6m 9,2 18.193 167.194
Hộp 50×50 MK dày 3.5 6m 30,2 18.193 549.429
Hộp 50×50 MK dày 3.8 6m 32,5 18.193 591.091
Hộp 50×50 MK dày 4 6m 34,0 18.193 618.926
Hộp 50×50 MK dày 5 6m 42,4 18.193 771.201
Hộp 50×50 MK dày 6 6m 49,7 18.193 904.920
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 6m 11,0 14.462 158.793
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 6m 13,6 14.462 196.972
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 6m 20,5 14.462 296.037
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 6m 22,1 14.462 320.189
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 6m 24,6 14.462 355.765
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 6m 26,2 14.462 379.338
Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 6m 27,8 14.462 402.477
Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 x 6m 6m 10,1 14.462 145.922
Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 x 6m 6m 12,7 14.462 184.246
Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 x 6m 6m 16,2 14.462 234.574
Thép hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 x 6m 6m 17,9 14.462 259.448
Hộp 50×50 dày 0.8 6m 7,4 15.818 116.420
Hộp 50×50 dày 0.9 6m 8,3 15.818 130.815
Hộp 50×50 dày 1 6m 9,2 15.818 145.367
Hộp 50×50 dày 3.5 6m 30,2 15.818 477.704
Hộp 50×50 dày 3.8 6m 32,5 15.818 513.927
Hộp 50×50 dày 4 6m 34,0 15.818 538.128
Hộp 50×50 dày 5 6m 42,4 15.818 670.525
Hộp 50×50 dày 6 6m 49,7 15.818 786.787
Hộp đen 50 x 50 x 1.1 6m 10,1 13.780 139.040
Hộp đen 50 x 50 x 1.2 6m 11,0 13.780 151.304
Hộp đen 50 x 50 x 1.4 6m 12,7 13.780 175.557
Hộp đen 50 x 50 x 1.5 6m 13,6 13.780 187.684
Hộp đen 50 x 50 x 1.8 6m 16,2 13.780 223.512
Hộp đen 50 x 50 x 2.0 6m 17,9 13.780 247.213
Hộp đen 50 x 50 x 2.3 6m 20,5 13.780 282.077
Hộp đen 50 x 50 x 2.5 6m 22,1 13.780 305.089
Hộp đen 50 x 50 x 2.8 6m 24,6 13.780 338.988
Hộp đen 50 x 50 x 3.0 6m 26,2 13.780 361.449
Hộp đen 50 x 50 x 3.2 6m 27,8 13.780 383.497
Hộp 60×120 MK dày 1 6m 16,6 18.193 302.913
Hộp 60×120 MK dày 1.1 6m 18,3 18.193 333.114
Hộp 60×120 MK dày 1.2 6m 20,0 18.193 363.496
Hộp 60×120 MK dày 1.4 6m 23,3 18.193 423.897
Hộp 60×120 MK dày 4.2 6m 67,2 18.193 1.222.933
Hộp 60×120 MK dày 4.5 6m 71,7 18.193 1.304.620
Hộp 60×120 MK dày 5 6m 79,1 18.193 1.439.248
Hộp 60×120 MK dày 5.5 6m 86,4 18.193 1.571.693
Hộp 60×120 MK dày 6 6m 93,6 18.193 1.702.137
Hộp 60×120 MK dày 6.5 6m 100,6 18.193 1.830.398
Hộp 60×120 MK dày 7 6m 107,5 18.193 1.956.657
Hộp 60×120 MK dày 8 6m 123,6 18.193 2.248.473
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 6m 33,0 13.818 456.132
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 6m 37,8 13.818 522.320
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 6m 41,0 13.818 566.262
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 6m 45,7 13.818 631.483
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 6m 48,8 13.818 674.733
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 6m 51,9 13.818 717.707
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 6m 56,6 13.818 781.822
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 6m 61,2 13.818 845.247
Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 6m 64,2 13.818 887.254
Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.5 x 6m 6m 24,9 16.151 402.644
Thép hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 x 6m 6m 29,8 13.818 411.638
Hộp 60×120 dày 1 6m 16,6 15.675 260.989
Hộp 60×120 dày 1.1 6m 18,3 15.675 287.009
Hộp 60×120 dày 1.2 6m 20,0 15.675 313.186
Hộp 60×120 dày 1.4 6m 23,3 15.675 365.228
Hộp 60×120 dày 1.5 6m 24,9 15.675 390.778
Hộp 60×120 dày 4.2 6m 67,2 15.675 1.053.674
Hộp 60×120 dày 4.5 6m 71,7 15.675 1.124.054
Hộp 60×120 dày 5 6m 79,1 15.675 1.240.049
Hộp 60×120 dày 5.5 6m 86,4 15.675 1.354.163
Hộp 60×120 dày 6 6m 93,6 15.675 1.466.553
Hộp 60×120 dày 6.5 6m 100,6 15.675 1.577.062
Hộp 60×120 dày 7 6m 107,5 15.675 1.685.846
Hộp 60×120 dày 8 6m 123,6 15.675 1.937.273
Hộp đen 60 x 120 x 1.8 6m 29,8 11.227 334.452
Hộp đen 60 x 120 x 2.0 6m 33,0 11.227 370.603
Hộp đen 60 x 120 x 2.3 6m 37,8 11.227 424.381
Hộp đen 60 x 120 x 2.5 6m 41,0 11.227 460.082
Hộp đen 60 x 120 x 2.8 6m 45,7 11.227 513.074
Hộp đen 60 x 120 x 3.0 6m 48,8 11.227 548.214
Hộp đen 60 x 120 x 3.2 6m 51,9 11.227 583.130
Hộp đen 60 x 120 x 3.5 6m 56,6 11.227 635.224
Hộp đen 60 x 120 x 3.8 6m 61,2 11.227 686.756
Hộp đen 60 x 120 x 4.0 6m 64,2 11.227 720.886
Hộp 60×60 MK dày 0.8 6m 8,8 18.193 161.008
Hộp 60×60 MK dày 0.9 6m 10,0 18.193 181.202
Hộp 60×60 MK dày 1 6m 11,1 18.193 201.215
Hộp 60×60 MK dày 3.5 6m 36,8 18.193 669.320
Hộp 60×60 MK dày 3.8 6m 39,6 18.193 721.352
Hộp 60×60 MK dày 4 6m 41,6 18.193 756.101
Hộp 60×60 MK dày 5 6m 51,8 18.193 942.579
Hộp 60×60 MK dày 6 6m 61,0 18.193 1.110.501
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 6m 12,2 14.462 175.858
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 6m 13,2 14.462 191.477
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 6m 15,4 14.462 222.426
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 6m 16,4 14.462 237.900
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 6m 24,8 14.462 358.658
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 6m 26,9 14.462 388.305
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 6m 29,9 14.462 432.125
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 6m 31,9 14.462 461.049
Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 6m 33,9 14.462 489.683
Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 x 6m 6m 19,6 14.462 283.600
Thép hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 x 6m 6m 21,7 14.462 313.825
Hộp 60×60 dày 0.8 6m 8,8 15.818 139.989
Hộp 60×60 dày 0.9 6m 10,0 15.818 157.547
Hộp 60×60 dày 1 6m 11,1 15.818 174.947
Hộp 60×60 dày 3.5 6m 36,8 15.818 581.944
Hộp 60×60 dày 3.8 6m 39,6 15.818 627.184
Hộp 60×60 dày 4 6m 41,6 15.818 657.396
Hộp 60×60 dày 5 6m 51,8 15.818 819.531
Hộp 60×60 dày 6 6m 61,0 15.818 965.531
Hộp đen 60 x 60 x 1.1 6m 12,2 13.780 167.565
Hộp đen 60 x 60 x 1.2 6m 13,2 13.780 182.447
Hộp đen 60 x 60 x 1.4 6m 15,4 13.780 211.936
Hộp đen 60 x 60 x 1.5 6m 16,4 13.780 226.681
Hộp đen 60 x 60 x 1.8 6m 19,6 13.780 270.226
Hộp đen 60 x 60 x 2.0 6m 21,7 13.780 299.026
Hộp đen 60 x 60 x 2.3 6m 24,8 13.780 341.744
Hộp đen 60 x 60 x 2.5 6m 26,9 13.780 369.993
Hộp đen 60 x 60 x 2.8 6m 29,9 13.780 411.746
Hộp đen 60 x 60 x 3.0 6m 31,9 13.780 439.306
Hộp đen 60 x 60 x 3.2 6m 33,9 13.780 466.591
Hộp 65×65 MK dày 5 6m 56,5 18.193 1.028.268
Hộp 65×65 MK dày 6 6m 66,7 18.193 1.213.291
Hộp 65×65 dày 5 6m 56,5 15.818 894.033
Hộp 65×65 dày 6 6m 66,7 15.818 1.054.902
Hộp 70×70 MK dày 3.5 6m 43,9 18.193 797.763
Hộp 70×70 MK dày 4 6m 49,7 18.193 904.920
Hộp 70×70 MK dày 5 6m 61,2 18.193 1.113.957
Hộp 70×70 MK dày 6 6m 72,3 18.193 1.316.264
Hộp 70×70 dày 3.5 6m 43,9 15.818 693.619
Hộp 70×70 dày 4 6m 49,7 15.818 786.787
Hộp 70×70 dày 5 6m 61,2 15.818 968.536
Hộp 70×70 dày 6 6m 72,3 15.818 1.144.432
Hộp 75×125 MK dày 4 6m 72,3 18.193 1.316.264
Hộp 75×125 MK dày 4.2 6m 75,1 18.193 1.367.022
Hộp 75×125 MK dày 4.5 6m 80,2 18.193 1.459.079
Hộp 75×125 MK dày 5 6m 88,5 18.193 1.610.808
Hộp 75×125 MK dày 5.5 6m 96,8 18.193 1.760.355
Hộp 75×125 MK dày 6 6m 104,9 18.193 1.907.900
Hộp 75×125 MK dày 6.5 6m 112,9 18.193 2.053.444
Hộp 75×125 MK dày 7 6m 120,7 18.193 2.196.623
Hộp 75×125 dày 4 6m 72,3 15.675 1.134.086
Hộp 75×125 dày 4.2 6m 75,1 15.675 1.177.820
Hộp 75×125 dày 4.5 6m 80,2 15.675 1.257.135
Hộp 75×125 dày 5 6m 88,5 15.675 1.387.864
Hộp 75×125 dày 5.5 6m 96,8 15.675 1.516.713
Hộp 75×125 dày 6 6m 104,9 15.675 1.643.837
Hộp 75×125 dày 6.5 6m 112,9 15.675 1.769.237
Hộp 75×125 dày 7 6m 120,7 15.675 1.892.600
Hộp 75×150 MK dày 2.5 6m 51,6 18.193 938.577
Hộp 75×150 MK dày 2.8 6m 57,6 18.193 1.047.735
Hộp 75×150 MK dày 3 6m 61,6 18.193 1.120.143
Hộp 75×150 MK dày 3.2 6m 65,5 18.193 1.192.005
Hộp 75×150 MK dày 3.5 6m 71,4 18.193 1.299.344
Hộp 75×150 MK dày 3.8 6m 77,3 18.193 1.406.137
Hộp 75×150 MK dày 4 6m 81,2 18.193 1.476.726
Hộp 75×150 MK dày 4.2 6m 85,0 18.193 1.547.133
Hộp 75×150 MK dày 4.5 6m 90,8 18.193 1.651.924
Hộp 75×150 MK dày 5 6m 100,3 18.193 1.825.122
Hộp 75×150 MK dày 5.5 6m 109,7 18.193 1.996.136
Hộp 75×150 MK dày 6 6m 119,0 18.193 2.165.149
Hộp 75×150 MK dày 6.5 6m 128,2 18.193 2.331.979
Hộp 75×150 MK dày 7 6m 137,2 18.193 2.496.807
Hộp 75×150 dày 2.5 6m 51,6 15.675 808.673
Hộp 75×150 dày 2.8 6m 57,6 15.675 902.723
Hộp 75×150 dày 3 6m 61,6 15.675 965.110
Hộp 75×150 dày 3.2 6m 65,5 15.675 1.027.026
Hộp 75×150 dày 3.5 6m 71,4 15.675 1.119.508
Hộp 75×150 dày 3.8 6m 77,3 15.675 1.211.521
Hộp 75×150 dày 4 6m 81,2 15.675 1.272.340
Hộp 75×150 dày 4.2 6m 85,0 15.675 1.333.002
Hộp 75×150 dày 4.5 6m 90,8 15.675 1.423.290
Hộp 75×150 dày 5 6m 100,3 15.675 1.572.516
Hộp 75×150 dày 5.5 6m 109,7 15.675 1.719.861
Hộp 75×150 dày 6 6m 119,0 15.675 1.865.482
Hộp 75×150 dày 6.5 6m 128,2 15.675 2.009.222
Hộp 75×150 dày 7 6m 137,2 15.675 2.151.237
Hộp 75×75 MK dày 1 6m 13,8 18.193 251.427
Hộp 75×75 MK dày 1.1 6m 15,2 18.193 276.534
Hộp 75×75 MK dày 1.2 6m 16,6 18.193 301.640
Hộp 75×75 MK dày 1.4 6m 19,3 18.193 351.853
Hộp 75×75 MK dày 3.5 6m 46,7 18.193 849.431
Hộp 75×75 MK dày 3.8 6m 50,4 18.193 917.473
Hộp 75×75 MK dày 4 6m 52,9 18.193 962.410
Hộp 75×75 MK dày 4.5 6m 59,8 18.193 1.087.396
Hộp 75×75 MK dày 5 6m 65,9 18.193 1.199.646
Hộp 75×75 MK dày 6 6m 78,0 18.193 1.419.054
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 6m 20,7 14.462 299.074
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 6m 24,7 14.462 357.067
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 6m 27,3 14.462 395.391
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 6m 31,3 14.462 452.516
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 6m 33,9 14.462 490.117
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 6m 37,8 14.462 546.230
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 6m 40,3 14.462 583.252
Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 6m 42,9 14.462 619.986
Hộp 75×75 dày 1 6m 13,8 15.818 218.605
Hộp 75×75 dày 1.1 6m 15,2 15.818 240.434
Hộp 75×75 dày 1.2 6m 16,6 15.818 262.262
Hộp 75×75 dày 1.4 6m 19,3 15.818 305.920
Hộp 75×75 dày 1.5 6m 20,7 15.818 327.274
Hộp 75×75 dày 1.8 6m 24,7 15.818 390.705
Hộp 75×75 dày 2 6m 27,4 15.818 432.780
Hộp 75×75 dày 2.3 6m 31,3 15.818 495.103
Hộp 75×75 dày 2.5 6m 33,9 15.818 536.388
Hộp 75×75 dày 2.8 6m 37,8 15.818 597.762
Hộp 75×75 dày 3 6m 40,4 15.818 638.414
Hộp 75×75 dày 3.2 6m 42,9 15.818 678.592
Hộp 75×75 dày 3.5 6m 46,7 15.818 738.542
Hộp 75×75 dày 3.8 6m 50,4 15.818 797.702
Hộp 75×75 dày 4 6m 52,9 15.818 836.772
Hộp 75×75 dày 4.5 6m 59,8 15.818 945.442
Hộp 75×75 dày 5 6m 65,9 15.818 1.043.039
Hộp 75×75 dày 6 6m 78,0 15.818 1.233.804
Hộp 80×100 MK dày 5 6m 80,1 18.193 1.456.714
Hộp 80×100 MK dày 6 6m 95,0 18.193 1.727.425
Hộp 80×100 dày 5 6m 80,1 15.675 1.255.097
Hộp 80×100 dày 6 6m 95,0 15.675 1.488.341
Hộp 80×120 MK dày 5 6m 89,5 18.193 1.628.092
Hộp 80×120 MK dày 6 6m 106,3 18.193 1.933.188
Hộp 80×120 dày 5 6m 89,5 15.675 1.402.756
Hộp 80×120 dày 6 6m 106,3 15.675 1.665.626
Hộp 80×160 MK dày 5 6m 108,3 18.193 1.970.848
Hộp 80×160 MK dày 6 6m 128,9 18.193 2.344.532
Hộp 80×160 MK dày 8 6m 168,8 18.193 3.071.160
Hộp 80×160 dày 5 6m 108,3 15.675 1.698.073
Hộp 80×160 dày 6 6m 128,9 15.675 2.020.037
Hộp 80×160 dày 8 6m 168,8 15.675 2.646.097
Hộp 80×80 MK dày 4 6m 57,3 18.193 1.041.913
Hộp 80×80 MK dày 5 6m 70,7 18.193 1.285.335
Hộp 80×80 MK dày 6 6m 83,7 18.193 1.521.844
Hộp 80×80 MK dày 8 6m 108,5 18.193 1.973.940
Hộp 80×80 dày 4 6m 57,3 15.818 905.897
Hộp 80×80 dày 5 6m 70,7 15.818 1.117.542
Hộp 80×80 dày 6 6m 83,7 15.818 1.323.176
Hộp 80×80 dày 8 6m 108,5 15.818 1.716.253
Hộp 90×90 MK dày 1 6m 16,6 18.193 302.913
Hộp 90×90 MK dày 1.1 6m 18,3 18.193 333.114
Hộp 90×90 MK dày 1.2 6m 20,0 18.193 363.496
Hộp 90×90 MK dày 1.4 6m 23,3 18.193 423.897
Hộp 90×90 MK dày 5 6m 79,1 18.193 1.439.248
Hộp 90×90 MK dày 5.5 6m 86,4 18.193 1.571.693
Hộp 90×90 MK dày 6 6m 93,6 18.193 1.702.137
Hộp 90×90 MK dày 6.5 6m 100,6 18.193 1.830.398
Hộp 90×90 MK dày 7 6m 107,5 18.193 1.956.657
Hộp 90×90 MK dày 8 6m 123,6 18.193 2.248.655
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 6m 24,9 14.462 360.538
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 6m 29,8 14.462 430.823
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 6m 33,0 14.462 477.391
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 6m 37,8 14.462 546.664
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 6m 41,0 14.462 592.653
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 6m 45,7 14.462 660.913
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 6m 48,8 14.462 706.179
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 6m 51,9 14.462 751.156
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 6m 56,6 14.462 818.260
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 6m 61,2 14.462 884.641
Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 6m 64,2 14.462 928.605
Hộp 90×90 dày 1 6m 16,6 15.818 263.370
Hộp 90×90 dày 1.1 6m 18,3 15.818 289.628
Hộp 90×90 dày 1.2 6m 20,0 15.818 316.044
Hộp 90×90 dày 1.4 6m 23,3 15.818 368.559
Hộp 90×90 dày 5 6m 79,1 15.818 1.251.362
Hộp 90×90 dày 5.5 6m 86,4 15.818 1.366.517
Hộp 90×90 dày 6 6m 93,6 15.818 1.479.932
Hộp 90×90 dày 6.5 6m 100,6 15.818 1.591.449
Hộp 90×90 dày 7 6m 107,5 15.818 1.701.226
Hộp 90×90 dày 8 6m 123,6 15.818 1.955.105
Hộp đen 90 x 90 x 1.5 6m 24,9 13.780 343.535
Hộp đen 90 x 90 x 1.8 6m 29,8 13.780 410.506
Hộp đen 90 x 90 x 2.0 6m 33,0 13.780 454.878
Hộp đen 90 x 90 x 2.3 6m 37,8 13.780 520.884
Hộp đen 90 x 90 x 2.5 6m 41,0 13.780 564.704
Hộp đen 90 x 90 x 2.8 6m 45,7 13.780 629.746
Hộp đen 90 x 90 x 3.0 6m 48,8 13.780 672.877
Hộp đen 90 x 90 x 3.2 6m 51,9 13.780 715.733
Hộp đen 90 x 90 x 3.5 6m 56,6 13.780 779.672
Hộp đen 90 x 90 x 3.8 6m 61,2 13.780 842.923
Hộp đen 90 x 90 x 4.0 6m 64,2 13.780 884.814
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 6m 7,5 13.818 103.635
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 6m 8,2 13.818 112.617
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 6m 10,1 13.818 139.424
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 6m 13,2 13.818 182.812
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 6m 15,1 13.818 208.099
Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 6m 16,2 13.818 224.542
Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1,0 x 6m 6m 6,8 13.818 94.515
Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 x 6m 6m 9,4 13.818 130.580
Thép hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 x 6m 6m 12,0 13.818 165.540
Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6m 6,8 12.048 82.408
Hộp đen 25 x 50 x 1.1 6m 7,5 12.048 90.360
Hộp đen 25 x 50 x 1.2 6m 8,2 12.048 98.191
Hộp đen 25 x 50 x 1.4 6m 9,4 12.048 113.854
Hộp đen 25 x 50 x 1.5 6m 10,1 11.443 115.460
Hộp đen 25 x 50 x 1.8 6m 12,0 11.443 137.087
Hộp đen 25 x 50 x 2.0 6m 13,2 11.227 148.533
Hộp đen 25 x 50 x 2.3 6m 15,1 11.227 169.079
Hộp đen 25 x 50 x 2.5 6m 16,2 11.227 182.439

Thép hộp đen

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Hộp đen 100 x 140 x 6 6m 128,9 17.433 2.246.416
Hộp đen 350 x 350 x 10 6 640,6 19.950 12.779.172
Hộp đen 350 x 350 x 6 6 388,9 19.950 7.757.757
Hộp đen 350 x 350 x 8 6 515,5 19.950 10.283.427
Hộp đen 400 x 400 x 10 6 734,8 19.950 14.658.462
Hộp đen 400 x 400 x 8 6 590,8 19.950 11.787.058
Hộp đen 500 x 500 x 10 6 923,2 19.950 18.417.042
Hộp đen 500 x 500 x 12 6 1103,3 19.950 22.010.236

Thép hộp nhúng kẽm

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Hộp 100×100 NHK dày 1.2 6m 22,1 20.921 462.144
Hộp 100×100 NHK dày 1.4 6m 25,8 20.921 539.134
Hộp 100×100 NHK dày 1.5 6m 27,6 20.921 577.419
Hộp 100×150 NHK dày 10 6m 216,7 20.921 4.532.743
Hộp 100×150 NHK dày 2 6m 46,0 20.921 961.738
Hộp 100×150 NHK dày 2.3 6m 52,9 20.921 1.106.093
Hộp 100×200 NHK dày 10 6m 263,8 20.921 5.518.122
Hộp 100×200 NHK dày 2.5 6m 69,3 20.921 1.448.988
Hộp 100×200 NHK dày 2.8 6m 77,4 20.921 1.618.866
Hộp 100×250 NHK dày 4 6m 128,9 20.921 2.696.089
Hộp 100×250 NHK dày 5 6m 160,1 20.921 3.350.288
Hộp 100×250 NHK dày 6 6m 191,0 20.921 3.996.747
Hộp 100×300 NHK dày 5 6m 183,7 20.921 3.842.978
Hộp 100×300 NHK dày 6 6m 219,3 20.921 4.587.975
Hộp 100×300 NHK dày 8 6m 289,4 20.921 6.054.118
Hộp 20×20 NHK dày 0.7 6m 2,5 20.921 52.930
Hộp 20×20 NHK dày 0.8 6m 2,9 20.921 60.043
Hộp 20×20 NHK dày 0.9 6m 3,2 20.921 67.156
Hộp 20×40 NHK dày 0.7 6m 3,9 20.921 80.545
Hộp 20×40 NHK dày 0.8 6m 4,4 20.921 91.633
Hộp 20×40 NHK dày 0.9 6m 4,9 20.921 102.512
Hộp 25×25 NHK dày 0.7 6m 3,2 20.921 66.737
Hộp 25×25 NHK dày 0.8 6m 3,6 20.921 75.734
Hộp 25×25 NHK dày 0.9 6m 4,1 20.921 84.939
Hộp 30×30 NHK dày 0.7 6m 3,9 20.921 80.545
Hộp 30×30 NHK dày 0.8 6m 4,4 20.921 91.633
Hộp 30×30 NHK dày 0.9 6m 4,9 20.921 102.512
Hộp 30×60 NHK dày 0.8 6m 6,6 20.921 138.915
Hộp 30×60 NHK dày 0.9 6m 7,5 20.921 155.861
Hộp 30×60 NHK dày 4 6m 32,4 20.921 677.840
Hộp 30×90 NHK dày 1.2 6m 13,2 20.921 276.994
Hộp 30×90 NHK dày 1.4 6m 15,4 20.921 321.764
Hộp 30×90 NHK dày 1.5 6m 16,4 20.921 344.150
Hộp 40×100 NHK dày 0.8 6m 10,3 20.921 215.695
Hộp 40×100 NHK dày 0.9 6m 11,6 20.921 242.683
Hộp 40×100 NHK dày 1 6m 12,9 20.921 269.462
Hộp 40×40 NHK dày 0.7 6m 5,2 20.921 107.952
Hộp 40×40 NHK dày 0.9 6m 6,6 20.921 138.078
Hộp nhúng kẽm 40 x 40 x 0.8 6m 5,9 16.631 97.790
Hộp 40×80 NHK dày 0.8 6m 8,8 20.921 185.150
Hộp 40×80 NHK dày 0.9 6m 10,0 20.921 208.373
Hộp 40×80 NHK dày 1 6m 11,1 20.921 231.386
Hộp 50×100 NHK dày 1 6m 13,8 20.921 289.128
Hộp 50×100 NHK dày 1.1 6m 15,2 20.921 317.999
Hộp 50×100 NHK dày 1.2 6m 16,6 20.921 346.870
Hộp 50×150 NHK dày 2 6m 36,6 20.921 765.080
Hộp 50×150 NHK dày 2.3 6m 42,0 20.921 879.728
Hộp 50×150 NHK dày 2.5 6m 45,7 20.921 956.089
Hộp 50×50 NHK dày 0.8 6m 7,4 20.921 153.978
Hộp 50×50 NHK dày 0.9 6m 8,3 20.921 173.016
Hộp 50×50 NHK dày 1 6m 9,2 20.921 192.263
Hộp 60×120 NHK dày 1 6m 16,6 20.921 348.334
Hộp 60×120 NHK dày 1.1 6m 18,3 20.921 383.063
Hộp 60×120 NHK dày 1.2 6m 20,0 20.921 418.001
Hộp 60×60 NHK dày 0.8 6m 8,8 20.921 185.150
Hộp 60×60 NHK dày 0.9 6m 10,0 20.921 208.373
Hộp 60×60 NHK dày 1 6m 11,1 20.921 231.386
Hộp 75×125 NHK dày 4 6m 72,3 20.921 1.513.634
Hộp 75×125 NHK dày 4.2 6m 75,1 20.921 1.572.003
Hộp 75×125 NHK dày 4.5 6m 80,2 20.921 1.677.864
Hộp 75×150 NHK dày 2.5 6m 51,6 20.921 1.079.314
Hộp 75×150 NHK dày 2.8 6m 57,6 20.921 1.204.840
Hộp 75×150 NHK dày 3 6m 61,6 20.921 1.288.105
Hộp 75×75 NHK dày 1 6m 13,8 20.921 289.128
Hộp 75×75 NHK dày 1.1 6m 15,2 20.921 317.999
Hộp 75×75 NHK dày 1.2 6m 16,6 20.921 346.870
Hộp nhúng kẽm 25 x 50 x 1.1 6m 7,5 15.890 119.175
Hộp nhúng kẽm 25 x 50 x 1.2 6m 8,2 15.890 129.503
Hộp nhúng kẽm 25 x 50 x 1.5 6m 10,1 15.890 160.330

Giá tham khảo. Gọi 0984.848.631 để có giá tốt nhất.

Thép ống mạ kẽm

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,1 x 6m 6 3,3 16.151 52.814
Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,2 x 6m 6 3,5 16.151 57.336
Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,4 x 6m 6 4,1 16.151 66.219
Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,5 x 6m 6 4,4 16.151 70.580
Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,8 x 6m 6 5,2 16.151 83.501
Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,1 x 6m 6 4,2 16.151 67.188
Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,4 x 6m 6 5,2 16.151 84.470
Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,5 x 6m 6 5,6 16.151 90.123
Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,8 x 6m 6 6,6 16.151 106.920
Thép ống mạ kẽm 29.9 x 2.5 x 6m 6 21,2 16.151 342.886
Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,1 x 6m 6 5,3 16.151 85.116
Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,4 x 6m 6 6,7 16.151 107.404
Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,5 x 6m 6 7,1 16.151 114.672
Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,8 x 6m 6 8,4 16.151 136.314
Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,1 x 6m 6 6,7 16.151 108.050
Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,4 x 6m 6 8,4 16.151 136.476
Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,5 x 6m 6 9,0 16.151 145.844
Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.4 x 6m 6 10,1 16.151 163.610
Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.8 x 6m 6 12,9 16.151 208.671
Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.0 x 6m 6 14,3 16.151 230.798
Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.3 x 6m 6 16,3 16.151 263.907

Thép ống đen

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Ống D108.0 x 1.8 6 28,3 15.675 443.446
Ống D108.0 x 2.0 6 31,4 15.675 491.725
Ống D108.0 x 2.3 6 36,0 15.675 563.830
Ống D108.0 x 2.5 6 39,0 15.675 611.795
Ống D108.0 x 2.8 6 45,9 15.675 718.856
Ống D108.0 x 3.0 6 46,6 15.675 730.612
Ống D108.0 x 3.2 6 49,6 15.675 777.794
Ống MK D108.0 x 1.8 6 28,3 18.905 534.822
Ống MK D108.0 x 2.0 6 31,4 18.905 593.050
Ống MK D108.0 x 2.3 6 36,0 18.905 680.013
Ống MK D108.0 x 2.5 6 39,0 18.905 737.862
Ống MK D108.0 x 2.8 6 45,9 18.905 866.983
Ống MK D108.0 x 3.0 6 46,6 18.905 881.162
Ống MK D108.0 x 3.2 6 49,6 18.905 938.066
Ống MKNN D108.0 x 2.5 6 39,0 26.027 1.016.354
Ống MKNN D108.0 x 2.7 6 42,1 26.030 1.095.603
Ống MKNN D108.0 x 2.9 6 45,1 26.031 1.174.519
Ống MKNN D108.0 x 3.0 6 46,6 26.032 1.213.872
Ống MKNN D108.0 x 3.2 6 49,6 26.029 1.292.340
Ống D113.5 x 1.8 6 29,8 15.675 466.331
Ống D113.5 x 2.0 6 33,0 15.675 517.275
Ống D113.5 x 2.3 6 37,8 15.675 593.142
Ống D113.5 x 2.5 6 41,1 15.675 643.616
Ống D113.5 x 2.8 6 45,9 15.675 718.856
Ống D113.5 x 3.0 6 49,0 15.675 768.859
Ống D113.5 x 3.2 6 52,2 15.675 818.705
Ống D113.5 x 4.0 6 64,8 15.675 1.015.897
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6 64,8 16.815 1.090.285
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6 67,9 16.815 1.142.411
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6 72,6 16.815 1.221.105
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 6 77,2 16.815 1.298.118
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6 80,3 16.815 1.349.740
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6 83,3 17.385 1.448.692
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6 87,9 17.385 1.527.968
Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6 95,4 17.385 1.659.224
Thép ống mạ kẽm 113.5 x 1.8 x 6m 6 29,8 16.151 480.492
Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.0 x 6m 6 33,0 16.151 532.983
Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.3 x 6m 6 37,8 16.151 611.154
Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.5 x 6m 6 41,1 16.151 663.160
Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.9 x 6m 6 47,5 16.151 766.914
Thép ống mạ kẽm 113.5 x 3.0 x 6m 6 49,0 16.151 792.207
Ống MK D113.5 x 2.8 6 45,9 18.905 866.983
Ống MK D113.5 x 3.2 6 52,2 18.905 987.408
Ống MK D113.5 x 4.0 6 64,8 18.905 1.225.233
Ống MKNN D113.5 x 2.5 6 41,1 26.030 1.068.792
Ống MKNN D113.5 x 2.7 6 44,3 26.030 1.152.869
Ống MKNN D113.5 x 2.9 6 47,5 26.032 1.235.999
Ống MKNN D113.5 x 3.0 6 49,1 26.030 1.277.292
Ống MKNN D113.5 x 3.2 6 52,6 26.029 1.368.605
Ống MKNN D113.5 x 3.6 6 58,5 26.030 1.522.755
Ống MKNN D113.5 x 4.4 6 71,1 26.028 1.849.810
Ống D12.7 x 1.0 6 1,7 17.575 30.405
Ống D12.7 x 1.1 6 1,9 17.575 33.217
Ống D12.7 x 1.2 6 2,0 17.575 35.853
Ống MK D12.7 x 1.0 6 1,7 18.905 32.706
Ống MK D12.7 x 1.1 6 1,9 18.905 35.730
Ống MK D12.7 x 1.2 6 2,0 18.905 38.566
Ống D126.8 x 1.8 6 33,3 15.675 521.821
Ống D126.8 x 2.0 6 36,9 15.675 578.878
Ống D126.8 x 2.3 6 42,4 15.675 664.150
Ống D126.8 x 2.5 6 46,0 15.675 720.736
Ống D126.8 x 2.8 6 54,4 15.675 852.250
Ống D126.8 x 3.0 6 55,0 15.675 861.498
Ống D126.8 x 3.2 6 58,5 15.675 917.301
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6 72,7 16.815 1.222.114
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6 76,2 16.815 1.281.135
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6 81,4 16.815 1.369.245
Ống MK D126.8 x 1.8 6 33,3 18.905 629.347
Ống MK D126.8 x 2.0 6 36,9 18.905 698.162
Ống MK D126.8 x 2.3 6 42,4 18.905 801.005
Ống MK D126.8 x 2.5 6 46,0 18.905 869.252
Ống MK D126.8 x 2.8 6 54,4 18.905 1.027.865
Ống MK D126.8 x 3.0 6 55,0 18.905 1.039.019
Ống MK D126.8 x 3.2 6 58,5 18.905 1.106.321
Ống D15.9 x 1.0 6 2,2 17.575 38.665
Ống D15.9 x 1.1 6 2,4 17.575 42.356
Ống D15.9 x 1.2 6 2,6 17.575 45.871
Ống D15.9 x 1.4 6 3,0 17.575 52.725
Ống D15.9 x 1.5 6 3,2 17.575 56.240
Ống D15.9 x 1.8 6 3,8 16.435 61.796
Ống MK D15.9 x 1.0 6 2,2 18.905 41.591
Ống MK D15.9 x 1.1 6 2,4 18.905 45.561
Ống MK D15.9 x 1.2 6 2,6 18.905 49.342
Ống MK D15.9 x 1.4 6 3,0 18.905 56.715
Ống MK D15.9 x 1.5 6 3,2 18.905 60.496
Ống MK D15.9 x 1.8 6 3,8 18.905 71.083
Ống D21.2 x 1.1 6 3,3 17.575 57.470
Ống D21.2 x 1.2 6 3,5 17.575 62.391
Ống D21.2 x 1.4 6 4,1 17.575 72.058
Ống D21.2 x 1.5 6 4,4 17.100 74.727
Ống D21.2 x 1.8 6 5,2 16.625 85.951
Ống D21.2 x 2.0 6 5,7 17.575 99.826
Ống D21.2 x 2.3 6 6,4 17.575 113.007
Ống D21.2 x 2.5 6 6,9 17.575 121.619
Ốngn D21.2 x 1.0 6 3,0 17.575 52.549
Ống MK D21.2 x 2.0 6 5,7 18.905 107.380
Ống MK D21.2 x 2.3 6 6,4 18.905 121.559
Ống MK D21.2 x 2.5 6 6,9 18.905 130.823
Ống MKNN D21.2 x 1.9 6 5,5 26.049 142.749
Ống MKNN D21.2 x 2.1 6 5,9 26.021 154.565
Ống MKNN D21.2 x 2.6 6 7,3 26.030 188.978
Ống MKn D21.2 x 1.0 6 3,0 18.905 56.526
Ống D26.65 x 1.0 6 3,8 17.575 66.785
Ống D26.65 x 1.1 6 4,2 17.575 73.112
Ống D26.65 x 1.2 6 4,5 17.575 79.439
Ống D26.65 x 1.4 6 5,2 17.100 89.433
Ống D26.65 x 1.5 6 5,6 16.625 92.768
Ống D26.65 x 1.8 6 6,6 15.675 103.768
Ống D26.65 x 2.0 6 7,3 15.675 114.271
Ống D26.65 x 2.3 6 8,3 15.675 129.946
Ống D26.65 x 2.5 6 8,9 15.675 139.978
Ống MK D26.65 x 1.0 6 3,8 18.905 71.839
Ống MK D26.65 x 1.2 6 4,5 18.905 85.451
Ống MK D26.65 x 2.0 6 7,3 18.905 137.817
Ống MK D26.65 x 2.3 6 8,3 18.905 156.722
Ống MK D26.65 x 2.5 6 8,9 18.905 168.822
Ống MKNN D26.65 x 1.6 6 5,9 26.043 154.435
Ống MKNN D26.65 x 1.9 6 7,0 26.030 181.169
Ống MKNN D26.65 x 2.1 6 7,7 26.043 200.531
Ống MKNN D26.65 x 2.3 6 8,3 26.018 215.689
Ống MKNN D26.65 x 2.6 6 9,4 26.030 243.641
Ống D33.5 x 1.0 6 4,8 15.675 75.397
Ống D33.5 x 1.1 6 5,3 15.675 82.607
Ống D33.5 x 1.2 6 5,7 15.675 89.974
Ống D33.5 x 1.4 6 6,7 15.675 104.239
Ống D33.5 x 1.5 6 7,1 15.675 111.292
Ống D33.5 x 1.8 6 8,4 15.675 132.297
Ống D33.5 x 2.0 6 9,3 15.675 146.091
Ống D33.5 x 2.3 6 10,6 15.675 166.468
Ống D33.5 x 2.5 6 11,5 15.675 179.792
Ống D33.5 x 2.8 6 12,7 15.675 199.386
Ống D33.5 x 3.0 6 13,5 15.675 212.240
Ống D33.5 x 3.2 6 14,3 15.675 224.936
Ống MK D33.5 x 1.0 6 4,8 18.905 90.933
Ống MK D33.5 x 1.2 6 5,7 18.905 108.515
Ống MK D33.5 x 2.0 6 9,3 18.905 176.195
Ống MK D33.5 x 2.3 6 10,6 18.905 200.771
Ống MK D33.5 x 2.5 6 11,5 18.905 216.840
Ống MK D33.5 x 2.8 6 12,7 18.905 240.472
Ống MK D33.5 x 3.0 6 13,5 18.905 255.974
Ống MK D33.5 x 3.2 6 14,3 18.905 271.287
Ống MKNN D33.5 x 1.6 6 7,6 26.016 196.681
Ống MKNN D33.5 x 1.9 6 8,9 26.030 231.407
Ống MKNN D33.5 x 2.1 6 9,8 26.036 254.111
Ống MKNN D33.5 x 2.3 6 10,7 26.035 279.095
Ống MKNN D33.5 x 2.6 6 11,9 26.021 309.390
Ống MKNN D33.5 x 3.2 6 14,4 26.030 374.832
Ống D38.1 x 1.0 6 5,5 15.675 86.056
Ống D38.1 x 1.1 6 6,0 15.675 94.364
Ống D38.1 x 1.2 6 6,5 15.675 102.671
Ống D38.1 x 1.4 6 7,6 15.675 119.130
Ống D38.1 x 1.5 6 8,1 15.675 127.281
Ống D38.1 x 1.8 6 9,7 15.675 151.577
Ống D38.1 x 2.0 6 10,7 15.675 167.409
Ống D38.1 x 2.3 6 12,2 15.675 190.922
Ống D38.1 x 2.5 6 13,2 15.675 206.440
Ống D38.1 x 2.8 6 14,6 15.675 229.325
Ống D38.1 x 3.0 6 15,6 15.675 244.216
Ống D38.1 x 3.2 6 16,5 15.675 259.108
Ống MK D38.1 x 1.0 6 5,5 18.905 103.788
Ống MK D38.1 x 1.1 6 6,0 18.905 113.808
Ống MK D38.1 x 1.2 6 6,5 18.905 123.828
Ống MK D38.1 x 1.4 6 7,6 18.905 143.678
Ống MK D38.1 x 1.5 6 8,1 18.905 153.509
Ống MK D38.1 x 1.8 6 9,7 18.905 182.811
Ống MK D38.1 x 2.0 6 10,7 18.905 201.905
Ống MK D38.1 x 2.3 6 12,2 18.905 230.263
Ống MK D38.1 x 2.5 6 13,2 18.905 248.979
Ống MK D38.1 x 2.8 6 14,6 18.905 276.580
Ống MK D38.1 x 3.0 6 15,6 18.905 294.540
Ống MK D38.1 x 3.2 6 16,5 18.905 312.500
Ống D42.2 x 1.1 6 6,7 17.100 114.399
Ống D42.2 x 1.2 6 7,3 17.100 124.488
Ống D42.2 x 1.4 6 8,4 17.100 144.495
Ống D42.2 x 1.5 6 9,0 15.675 141.545
Ống D42.2 x 1.8 6 10,8 15.675 168.663
Ống D42.2 x 2.0 6 11,9 15.675 186.532
Ống D42.2 x 2.3 6 13,6 15.675 212.866
Ống D42.2 x 2.5 6 14,7 15.675 230.266
Ống D42.2 x 2.8 6 16,3 17.100 279.072
Ống D42.2 x 3.0 6 17,4 17.100 297.540
Ống D42.2 x 3.2 6 18,5 17.100 315.837
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6 22,6 16.815 380.187
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6 23,6 16.815 397.170
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6 25,1 16.815 422.056
Ống MK D42.2 x 1.2 6 7,3 18.905 137.628
Ống MK D42.2 x 1.8 6 10,8 18.905 203.418
Ống MK D42.2 x 2.0 6 11,9 18.905 224.970
Ống MK D42.2 x 2.3 6 13,6 18.905 256.730
Ống MK D42.2 x 2.5 6 14,7 18.905 277.714
Ống MK D42.2 x 2.8 6 16,3 18.905 308.530
Ống MK D42.2 x 3.0 6 17,4 18.905 328.947
Ống MK D42.2 x 3.2 6 18,5 18.905 349.175
Ống MKNN D42.2 x 1.6 6 9,6 26.021 250.322
Ống MKNN D42.2 x 1.9 6 11,3 26.030 295.180
Ống MKNN D42.2 x 2.1 6 12,5 26.023 324.507
Ống MKNN D42.2 x 2.3 6 13,6 26.030 352.967
Ống MKNN D42.2 x 2.6 6 15,2 26.030 396.697
Ống MKNN D42.2 x 2.9 6 16,9 26.027 439.075
Ống MKNN D42.2 x 3.2 6 18,6 26.030 484.158
Ống D48.1 x 1.2 6 8,3 17.100 142.443
Ống D48.1 x 1.4 6 9,7 17.100 165.357
Ống D48.1 x 1.5 6 10,3 17.100 176.814
Ống D48.1 x 1.8 6 12,3 17.100 210.843
Ống D48.1 x 2.0 6 13,6 17.100 233.244
Ống D48.1 x 2.3 6 15,6 17.100 266.589
Ống D48.1 x 2.5 6 16,9 17.100 288.477
Ống D48.1 x 2.8 6 18,8 17.100 320.967
Ống D48.1 x 3.0 6 20,0 17.100 342.342
Ống D48.1 x 3.2 6 21,3 17.100 363.546
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6 26,1 16.815 438.872
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6 27,3 16.815 458.713
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6 29,0 16.815 488.139
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6 30,8 16.815 517.061
Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 6 31,9 17.385 554.408
Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.2 x 6m 6 8,3 16.151 134.538
Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.4 x 6m 6 9,7 16.151 156.180
Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.5 x 6m 6 10,3 16.151 167.001
Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.8 x 6m 6 12,3 16.151 199.142
Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.0 x 6m 6 13,6 16.151 220.300
Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.3 x 6m 6 15,6 16.151 251.794
Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.5 x 6m 6 16,9 16.151 272.467
Ống MK D48.1 x 2.8 6 18,8 18.905 354.847
Ống MK D48.1 x 3.0 6 20,0 18.905 378.478
Ống MK D48.1 x 3.2 6 21,3 18.905 401.920
Ống MKNN D48.1 x 1.6 6 11,0 26.040 286.700
Ống MKNN D48.1 x 1.9 6 13,0 26.030 338.130
Ống MKNN D48.1 x 2.1 6 14,3 26.030 372.229
Ống MKNN D48.1 x 2.3 6 15,6 26.030 405.808
Ống MKNN D48.1 x 2.5 6 17,0 26.030 441.989
Ống MKNN D48.1 x 2.9 6 19,4 26.030 504.461
Ống MKNN D48.1 x 3.2 6 21,4 26.030 557.563
Ống MKNN D48.1 x 3.6 6 23,7 26.031 617.195
Ống D59.9 x 1.4 6 12,1 17.100 207.252
Ống D59.9 x 1.5 6 13,0 17.100 221.616
Ống D59.9 x 1.8 6 15,5 17.100 264.537
Ống D59.9 x 2.0 6 17,1 17.100 292.923
Ống D59.9 x 2.3 6 19,6 17.100 335.160
Ống D59.9 x 2.5 6 21,2 17.100 363.033
Ống D59.9 x 2.8 6 23,7 17.100 404.586
Ống D59.9 x 3.0 6 25,3 15.675 395.950
Ống D59.9 x 3.2 6 26,9 15.675 420.874
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6 33,1 16.815 556.576
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6 34,6 16.815 582.135
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6 36,9 16.815 620.305
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6 39,1 16.815 657.971
Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6 40,6 17.385 706.179
Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.4 x 6m 6 12,1 16.151 195.750
Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.5 x 6m 6 13,0 16.151 209.317
Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.8 x 6m 6 15,5 16.151 249.856
Thép ống mạ kẽm 59.9 x 2.0 x 6m 6 17,1 16.151 276.667
Thép ống mạ kẽm 59.9 x 2.3 x 6m 6 19,6 16.151 316.560
Thép ống mạ kẽm 59.9 x 3.0 x 6m 6 25,3 16.151 407.974
Thép ống mạ kẽm 59.9 x 3.2 x 6m 6 26,9 16.151 433.654
Ống MK D59.9 x 2.5 6 21,2 18.905 401.353
Ống MK D59.9 x 2.8 6 23,7 18.905 447.292
Ống MKNN D59.9 x 1.9 6 16,3 26.037 424.663
Ống MKNN D59.9 x 2.1 6 18,0 26.030 467.759
Ống MKNN D59.9 x 2.3 6 19,6 26.033 510.507
Ống MKNN D59.9 x 2.6 6 22,2 26.028 576.780
Ống MKNN D59.9 x 2.9 6 24,5 26.030 637.214
Ống MKNN D59.9 x 3.2 6 26,9 26.031 699.193
Ống MKNN D59.9 x 3.6 6 30,2 26.030 785.585
Ống D75.6 x 1.5 6 16,4 15.675 257.854
Ống D75.6 x 1.8 6 49,7 15.675 778.420
Ống D75.6 x 2.0 6 21,8 15.675 341.402
Ống D75.6 x 2.3 6 24,9 15.675 391.091
Ống D75.6 x 2.5 6 27,0 15.675 423.852
Ống D75.6 x 2.8 6 30,2 15.675 472.758
Ống D75.6 x 3.0 6 32,2 15.675 505.205
Ống D75.6 x 3.2 6 34,3 15.675 537.339
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6 42,4 16.815 713.124
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6 44,4 16.815 746.586
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6 47,4 16.815 796.527
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6 50,3 16.815 845.626
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 6 52,2 17.385 908.019
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6 54,2 17.385 941.745
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6 57,0 17.385 991.814
Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6 61,8 17.385 1.074.219
Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.5 x 6m 6 16,4 16.151 265.684
Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.8 x 6m 6 49,7 16.151 802.059
Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.0 x 6m 6 21,8 16.151 351.769
Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.3 x 6m 6 24,9 16.151 402.967
Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.5 x 6m 6 27,0 16.151 436.723
Thép ống mạ kẽm 75.6 x 3.0 x 6m 6 32,2 16.151 520.547
Ống MK D75.6 x 2.8 6 30,2 18.905 570.175
Ống MK D75.6 x 3.2 6 34,3 18.905 648.063
Ống MKNN D75.6 x 2.1 6 22,9 26.031 594.808
Ống MKNN D75.6 x 2.3 6 25,0 26.028 649.659
Ống MKNN D75.6 x 2.5 6 27,0 26.030 703.851
Ống MKNN D75.6 x 2.7 6 29,1 26.030 758.514
Ống MKNN D75.6 x 2.9 6 31,4 26.028 816.498
Ống MKNN D75.6 x 3.2 6 34,3 26.030 891.788
Ống MKNN D75.6 x 3.6 6 38,6 26.030 1.004.237
Ống D88.3 x 1.5 6 19,3 15.675 302.057
Ống D88.3 x 1.8 6 23,0 15.675 361.152
Ống D88.3 x 2.0 6 25,5 15.675 400.340
Ống D88.3 x 2.3 6 29,3 15.675 458.807
Ống D88.3 x 2.5 6 31,7 15.675 497.524
Ống D88.3 x 2.8 6 35,4 15.675 555.208
Ống D88.3 x 3.0 6 37,9 15.675 593.612
Ống D88.3 x 3.2 6 40,3 15.675 631.702
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6 50,2 16.815 844.281
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6 52,3 16.815 879.256
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6 55,8 16.815 938.781
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6 59,3 16.815 997.298
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6 61,6 16.815 1.036.308
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6 63,9 17.385 1.111.597
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6 67,4 17.385 1.171.575
Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6 73,1 17.385 1.270.322
Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.5 x 6m 6 19,3 16.151 311.230
Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.8 x 6m 6 23,0 16.151 372.119
Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.0 x 6m 6 25,5 16.151 412.497
Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.3 x 6m 6 29,3 16.151 472.740
Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.5 x 6m 6 31,7 16.151 512.633
Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.8 x 6m 6 35,4 16.151 572.068
Thép ống mạ kẽm 88.3 x 3.0 x 6m 6 37,9 16.151 611.638
Ống MK D88.3 x 3.2 6 40,3 18.905 761.872
Ống MKNN D88.3 x 2.1 6 26,8 26.029 697.577
Ống MKNN D88.3 x 2.3 6 29,3 26.033 762.246
Ống MKNN D88.3 x 2.5 6 31,7 26.030 826.192
Ống MKNN D88.3 x 2.7 6 34,2 26.030 890.747
Ống MKNN D88.3 x 2.9 6 36,8 26.029 958.648
Ống MKNN D88.3 x 3.2 6 40,3 26.030 1.049.530
Ống MKNN D88.3 x 3.6 6 50,2 26.030 1.307.227
Ống thép đúc DN 21,3 x 2,1 x 6000 6 5,9 21.159 125.684
Ống thép đúc DN21.3 x 1.65 x 6000 6 4,8 21.159 111.720
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6 80,5 17.148 1.379.728
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6 96,5 17.148 1.655.468
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6 111,7 17.148 1.914.746
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6 130,6 17.148 2.239.872
Ống MKNN D141.3 x 6.55 6 130,6 26.030 3.400.039
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6 96,2 17.623 1.696.038
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6 115,6 17.623 2.037.571
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6 133,9 17.623 2.359.015
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6 152,2 17.623 2.681.516
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6 151,6 17.623 2.670.942
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6 163,3 17.623 2.878.188
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6 175,7 17.623 3.096.009
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6 199,9 17.623 3.522.133
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6 250,5 18.098 4.533.549
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6 306,1 18.098 5.539.074
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6 361,7 18.098 6.545.685
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 6 215,8 18.098 3.905.910
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6 298,2 18.098 5.396.824
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6 391,0 18.098 7.076.680
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 6 565,6 18.098 10.235.505
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6 644,0 18.098 11.655.836
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6 247,7 18.098 4.483.599
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6 328,0 18.098 5.936.506
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6 407,5 18.098 7.375.297
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6 487,5 18.098 8.822.775
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6 739,4 18.098 13.382.385
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6 375,7 18.098 6.799.781
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6 467,3 18.098 8.457.919
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6 559,4 18.098 10.123.659
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6 732,3 18.098 13.253.165
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6 526,3 18.098 9.524.253
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6 526,3 18.098 9.524.253
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6 631,0 18.098 11.419.114
Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6 930,3 18.098 16.836.569
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6 471,1 18.098 8.526.330
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6 702,5 18.098 12.714.569
Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6 1121,9 18.098 20.303.784
Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6 566,9 18.098 10.259.394
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6 846,3 18.098 15.316.337

Ống thép đúc

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Ống thép đúc DN 21,3 x 2,1 x 6000 6 5,94 21.159 125.684
Ống thép đúc DN21.3 x 1.65 x 6000 6 4,80 21.159 101.563

Thép ống nhúng kẽm

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Ống nhúng kẽm Φ10 x 1.2mm x 6m 6 1,6 83.906 131.100
Ống nhúng kẽm Φ10 x 1.6mm x 6m 6 2,0 80.258 159.600
Ống nhúng kẽm Φ10 x 2.0mm x 6m 6 2,4 79.455 188.100
Ống nhúng kẽm Φ12 x 1.2mm x 6m 6 1,9 77.285 148.200
Ống nhúng kẽm Φ12 x 1.6mm x 6m 6 2,5 74.084 182.400
Ống nhúng kẽm Φ12 x 2.0mm x 6m 6 3,0 73.195 216.600
Ống nhúng kẽm Φ14 x 1.2mm x 6m 6 2,3 75.242 171.000
Ống nhúng kẽm Φ14 x 1.6mm x 6m 6 2,9 69.902 205.200
Ống nhúng kẽm Φ14 x 2.0mm x 6m 6 3,6 67.416 239.400
Ống nhúng kẽm Φ16 x 1.2mm x 6m 6 2,6 73.750 193.800
Ống nhúng kẽm Φ16 x 1.6mm x 6m 6 3,4 66.881 228.000
Ống nhúng kẽm Φ16 x 2.0mm x 6m 6 4,1 63.289 262.200
Ống nhúng kẽm Φ19 x 1.2mm x 6m 6 3,2 75.749 239.400
Ống nhúng kẽm Φ19 x 1.6mm x 6m 6 4,1 66.420 273.600
Ống nhúng kẽm Φ19 x 2.0mm x 6m 6 5,0 61.185 307.800
Ống nhúng kẽm Φ21 x 1.2mm x 6m 6 3,5 74.583 262.200
Ống nhúng kẽm Φ21 x 1.6mm x 6m 6 4,6 64.537 296.400
Ống nhúng kẽm Φ21 x 2.0mm x 6m 6 5,6 58.799 330.600
Ống nhúng kẽm Φ24 x 1.2mm x 6m 6 4,0 70.401 285.000
Ống nhúng kẽm Φ24 x 1.6mm x 6m 6 5,3 60.193 319.200
Ống nhúng kẽm Φ24 x 2.0mm x 6m 6 6,5 54.283 353.400

Giá tham khảo. Gọi 0984.848.631 để có giá tốt nhất.

Thép lá

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép lá 0.5 x 1250 x 2500 2.5 12,3 18.050 221.474
Thép lá 0.8 x 1250 x 2500 2.5 19,6 18.050 354.322
Thép lá 1.0 x 1250 x 2500 2.5 24,5 18.050 442.766

Thép tấm

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000 6 989,1 14.250 14.094.675
Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000 6 706,5 13.300 9.396.450
Thép tấm SS400 12 x 1500 x 6000 6 847,8 13.300 11.275.740
Thép tấm SS400 16 x 1500 x 6000 6 1130,4 14.250 16.108.200
Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000 6 1272,0 14.250 18.126.000
Thép tấm SS400 3.0 x 1500 x 6000 6 211,9 13.300 2.818.935
Thép tấm SS400 4.0 x 1500 x 6000 6 282,6 13.300 3.758.580
Thép tấm SS400 5.0 x 1500 x 6000 6 353,2 13.300 4.698.225
Thép tấm SS400 6.0 x 1500 x 6000 6 423,9 13.300 5.637.870
Thép tấm SS400 8.0 x 1500 x 6000 6 565,2 13.300 7.517.160
Thép tấm Q345 20 x 2000 x 6000 6 1884,0 16.151 30.428.484
Thép tấm Q345 25 x 2000 x 6000 6 2355,0 16.151 38.035.605
Thép tấm Q345 30 x 2000 x 6000 6 2826,0 16.151 45.642.726
Thép tấm Q345 35 x 2000 x 6000 6 3279,0 16.151 52.959.129
Thép tấm Q345 40 x 2000 x 6000 6 3768,0 16.151 60.856.968
Thép tấm Q345 50 x 2000 x 6000 6 4710,0 16.151 76.071.210

Thép tròn chế tạo

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép tròn chế tạo S45C: F100 x 6m 6 375,0 13.110 4.916.250
Thép tròn chế tạo S45C: F110 x 6m 6 450,0 13.110 5.899.631
Thép tròn chế tạo S45C: F120 x 6m 6 525,6 13.110 6.890.616
Thép tròn chế tạo S45C: F130 x 6m 6 637,0 13.110 8.351.070
Thép tròn chế tạo S45C: F14 x 6m 6 7,5 13.110 98.849
Thép tròn chế tạo S45C: F140 x 6m 6 725,0 13.110 9.504.750
Thép tròn chế tạo S45C: F16 x 6m 6 9,8 13.110 128.478
Thép tròn chế tạo S45C: F160 x 6m 6 947,0 13.110 12.414.908
Thép tròn chế tạo S45C: F18 x 6m 6 12,2 13.110 159.942
Thép tròn chế tạo S45C: F20 x 6m 6 15,2 13.110 199.272
Thép tròn chế tạo S45C: F25 x 6m 6 24,0 13.110 314.640
Thép tròn chế tạo S45C: F30 x 6m 6 33,7 13.110 441.807
Thép tròn chế tạo S45C: F32 x 6m 6 38,5 13.110 504.735
Thép tròn chế tạo S45C: F35 x 6m 6 46,5 13.110 609.615
Thép tròn chế tạo S45C: F40 x 6m 6 60,0 13.110 786.600
Thép tròn chế tạo S45C: F42 x 6m 6 62,0 13.110 812.820
Thép tròn chế tạo S45C: F45 x 6m 6 76,5 13.110 1.002.915
Thép tròn chế tạo S45C: F60 x 6m 6 135,5 13.110 1.776.405
Thép tròn chế tạo S45C: F75 x 6m 6 211,0 13.110 2.766.341
Thép tròn chế tạo S45C: F80 x 6m 6 237,8 13.110 3.117.558
Thép tròn chế tạo S45C: F85 x 6m 6 273,0 13.110 3.579.030
Thép tròn chế tạo S45C: F90 x 6m 6 279,6 13.110 3.665.556

Xà gồ C

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
C 100 x 50 x 20 x 1.8 x 6m 6 20,4 12.350 251.940
C 100 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 22,0 12.350 271.700
C 100 x 50 x 20 x 2.5 x 6m 6 26,3 12.350 325.176
C 100 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 39,2 12.350 484.095
C 120 x 50 x 20 x 1.5 x 6m 6 17,7 12.350 218.225
C 120 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 23,3 12.350 287.261
C 120 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 36,2 12.350 446.823
C 125 x 45 x 20 x 1.5 x 6m 6 17,3 12.350 214.025
C 125 x 45 x 20 x 1.8 x 6m 6 20,6 12.350 254.657
C 125 x 45 x 20 x 2.0 x 6m 6 15,0 12.350 185.620
C 125 x 45 x 20 x 2.2 x 6m 6 24,9 12.350 307.886
C 140 x 60 x 20 x 1.8 x 6m 6 23,6 12.350 291.213
C 140 x 60 x 20 x 2.0 x 6m 6 20,3 12.350 250.458
C 140 x 60 x 20 x 2.2 x 6m 6 29,6 12.350 365.436
C 140 x 60 x 20 x 2.5 x 6m 6 33,4 12.350 412.366
C 140 x 60 x 20 x 3.2 x 6m 6 42,2 12.350 521.788
C 150 x 65 x 20 x 1.8 x 6m 6 26,1 12.350 322.582
C 150 x 65 x 20 x 2.0 x 6m 6 28,9 12.350 356.915
C 150 x 65 x 20 x 2.2 x 6m 6 31,7 12.350 391.001
C 150 x 65 x 20 x 2.5 x 6m 6 35,8 12.350 441.512
C 150 x 65 x 20 x 3.2 x 6m 6 45,3 12.350 558.961
C 160 x 50 x 20 x 1.8 x 6m 6 28,2 12.350 348.517
C 160 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 27,0 12.350 333.820
C 160 x 50 x 20 x 2.2 x 6m 6 29,6 12.350 365.436
C 160 x 50 x 20 x 2.5 x 6m 6 33,4 12.350 412.366
C 160 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 42,2 12.350 521.788
C 180 x 65 x 20 x 1.8 x 6m 6 28,7 12.350 354.322
C 180 x 65 x 20 x 2.0 x 6m 6 31,7 12.350 391.989
C 180 x 65 x 20 x 2.2 x 6m 6 35,8 12.350 441.512
C 180 x 65 x 20 x 2.5 x 6m 6 39,3 12.350 485.108
C 180 x 65 x 20 x 3.2 x 6m 6 49,8 12.350 614.783
C 200 x 70 x 20 x 1.8 x 6m 6 31,2 12.350 385.567
C 200 x 70 x 20 x 2.0 x 6m 6 34,6 12.350 426.816
C 200 x 70 x 20 x 2.2 x 6m 6 37,9 12.350 467.818
C 200 x 70 x 20 x 2.5 x 6m 6 42,8 12.350 528.704
C 200 x 70 x 20 x 3.2 x 6m 6 54,3 12.350 670.728
C 220 x 75 x 20 x 2.0 x 6m 6 37,4 12.350 461.643
C 220 x 75 x 20 x 2.3 x 6m 6 42,8 12.350 528.333
C 220 x 75 x 20 x 2.5 x 6m 6 46,4 12.350 572.422
C 220 x 75 x 20 x 3.0 x 6m 6 51,1 12.350 631.702
C 220 x 75 x 20 x 3.2 x 6m 6 58,8 12.350 726.550
C 250 x 80 x 20 x 2.0 x 6m 6 41,1 12.350 508.202
C 250 x 80 x 20 x 2.3 x 6m 6 47,1 12.350 581.932
C 250 x 80 x 20 x 2.5 x 6m 6 51,5 12.350 636.519
C 250 x 80 x 20 x 3.0 x 6m 6 60,8 12.350 750.880
C 250 x 80 x 20 x 3.2 x 6m 6 64,9 12.350 801.021
C 300 x 80 x 20 x 2.0 x 6m 6 44,6 12.350 551.304
C 300 x 80 x 20 x 2.3 x 6m 6 52,5 12.350 648.746
C 300 x 80 x 20 x 2.5 x 6m 6 56,9 12.350 703.209
C 300 x 80 x 20 x 3.0 x 6m 6 67,9 12.350 838.194
C 300 x 80 x 20 x 3.2 x 6m 6 72,4 12.350 894.016
C 80 x 40 x 15 x 1.8 x 6m 6 15,1 12.350 186.510
C 80 x 40 x 15 x 2.0 x 6m 6 18,2 12.350 224.770
C 80 x 40 x 15 x 2.5 x 6m 6 20,5 12.350 253.175

Xà gồ Z

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m 6 21,6 12.350 266.142
Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m 6 25,9 12.350 319.371
Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m 6 28,7 12.350 354.939
Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m 6 35,9 12.350 443.612
Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m 43,1 12.350 532.285
Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m 6 46,0 12.350 567.853
Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m 6 23,7 12.350 292.324
Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m 6 28,4 12.350 350.493
Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m 6 31,6 12.350 389.766
Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m 6 36,3 12.350 448.182
Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m 6 39,5 12.350 487.208
Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m 6 47,3 12.350 584.649
Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m 6 50,5 12.350 623.552
Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m 6 23,7 12.350 292.324
Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m 6 28,4 12.350 350.740
Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m 6 31,6 12.350 389.766
Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m 6 36,3 12.350 448.182
Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m 6 39,5 12.350 487.208
Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m 6 47,3 12.350 584.649
Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m 6 50,5 12.350 623.552
Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m 6 25,1 12.350 309.738
Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m 6 30,1 12.350 371.735
Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m 6 34,5 12.350 425.458
Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m 6 23,1 12.350 285.038
Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m 6 41,8 12.350 516.354
Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m 6 50,2 12.350 619.476
Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m 6 53,5 12.350 660.848
Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m 6 30,2 12.350 373.464
Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m 6 36,0 12.350 444.970
Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.0x 6m 6 40,0 12.350 494.494
Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.3x 6m 6 46,0 12.350 568.594
Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.5x 6m 6 50,0 12.350 618.118
Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m 6 60,1 12.350 741.741
Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m 6 64,1 12.350 791.141
Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m 6 33,6 12.350 414.466
Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m 6 40,2 12.350 496.840
Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m 6 44,8 12.350 552.662
Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m 6 51,5 12.350 635.531
Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m 6 55,9 12.350 690.859
Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m 6 67,1 12.350 828.932
Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m 6 71,6 12.350 884.136

Tôn cán sóng

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tôn cán sóng dày 0.25mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.30mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.35mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.40mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.58mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.75mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.95mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.44mm 19.000
Tôn cán sóng dày 0.53mm 19.000

Tôn lợp

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tôn 11 sóng – 0.30 x 1080 6 1,0 52.250 52.250
Tôn 11 sóng – 0.35 x 1080 6 1,0 62.700 62.700
Tôn 11 sóng – 0.40 x 1080 6 1,0 67.925 67.925
Tôn 11 sóng – 0.45 x 1080 6 1,0 73.150 73.150
Tôn Nhám 3.0 x 1500 x 6000 6 239,4 13.870 3.320.478
Tôn Nhám 4.0 x 1500 x 6000 6 309,6 13.870 4.294.152
Tôn Nhám 5.0 x 1500 x 6000 6 380,7 13.870 5.280.309
Tôn Nhám 6.0 x 1500 x 6000 6 450,9 13.870 6.253.983
Tôn Nhám 8.0 x 1500 x 6000 6 592,2 14.915 8.832.663

Tôn màu

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tôn màu dày 0.30mm khổ 1070mm 19.000
Tôn màu dày 0.35mm khổ 1070mm 19.000
Tôn màu dày 0.40mm khổ 1070mm 19.000
Tôn màu dày 0.45mm khổ 1070mm 19.000
Tôn màu dày 0.50mm khổ 1070mm 19.000

Tôn nhựa

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tôn nhựa 1 lớp 19.000
Tôn nhựa 2 lớp 19.000

Thép tròn xây dựng

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép tròn xây dựng D6 (cuộn) 19.000
Thép tròn xây dựng D8 (cuộn) 19.000
Thép tròn xây dựng D10 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D12 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D14 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D16 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D18 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D20 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D22 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D25 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D28 x 11.7m 19.000
Thép tròn xây dựng D32 x 11.7m 19.000

Lưới thép

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Lưới kéo dãn XG 3.0 x 1500 x 2000 6 27,0 16.198 437.346
Lưới kéo dãn XG 4.0 x 1500 x 2000 6 36,0 16.198 583.128
Lưới kéo dãn XG 5.0 x 1500 x 2000 6 45,0 16.198 728.910
Lưới kéo dãn XG 6.0 x 1500 x 2000 6 54,0 16.198 874.692

Dây Inox 201

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Dây Inox 201 Ø0.5mm 33.250 19.000
Dây Inox 201 Ø1.0mm 32.300 19.000
Dây Inox 201 Ø1.5mm 31.350 19.000
Dây Inox 201 Ø2.0mm 30.400 19.000
Dây Inox 201 Ø3.0mm 29.450 19.000
Dây Inox 201 Ø4.0mm 28.500 19.000
Dây Inox 201 Ø5.0mm 27.550 19.000

Dây Inox 304

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Dây Inox 304 Ø0.5mm 66.500 19.000
Dây Inox 304 Ø1.0mm 64.600 19.000
Dây Inox 304 Ø1.5mm 62.700 19.000
Dây Inox 304 Ø2.0mm 60.800 19.000
Dây Inox 304 Ø3.0mm 58.900 19.000
Dây Inox 304 Ø4.0mm 57.000 19.000
Dây Inox 304 Ø5.0mm 55.100 19.000

Dây Inox 316

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Dây Inox 316 Ø0.5mm 104.500 19.000
Dây Inox 316 Ø1.0mm 102.600 19.000
Dây Inox 316 Ø1.5mm 100.700 19.000
Dây Inox 316 Ø2.0mm 98.800 19.000
Dây Inox 316 Ø3.0mm 96.900 19.000
Dây Inox 316 Ø4.0mm 95.000 19.000
Dây Inox 316 Ø5.0mm 93.100 19.000

Láp Inox Dẹt

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Láp Inox Dẹt SUS304 20×10 dày 1.5mm 66.500 19.000
Láp Inox Dẹt SUS304 30×15 dày 2.0mm 71.250 19.000
Láp Inox Dẹt SUS304 40×20 dày 2.5mm 76.000 19.000
Láp Inox Dẹt SUS304 50×25 dày 3.0mm 80.750 19.000
Láp Inox Dẹt SUS304 60×30 dày 4.0mm 90.250 19.000
Láp Inox Dẹt SUS304 80×40 dày 5.0mm 99.750 19.000
Láp Inox Dẹt SUS304 100×50 dày 6.0mm 109.250 19.000

Láp Inox Tròn

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Láp Inox Tròn SUS304 Ø10 dày 1.5mm 71.250 19.000
Láp Inox Tròn SUS304 Ø12 dày 2.0mm 76.000 19.000
Láp Inox Tròn SUS304 Ø16 dày 2.5mm 80.750 19.000
Láp Inox Tròn SUS304 Ø20 dày 3.0mm 85.500 19.000
Láp Inox Tròn SUS304 Ø25 dày 3.0mm 90.250 19.000
Láp Inox Tròn SUS304 Ø30 dày 4.0mm 99.750 19.000
Láp Inox Tròn SUS304 Ø40 dày 5.0mm 109.250 19.000
Láp Inox Tròn SUS304 Ø50 dày 6.0mm 118.750 19.000

Láp Inox Vuông

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Láp Inox Vuông SUS304 10×10 dày 1.5mm 74.100 19.000
Láp Inox Vuông SUS304 15×15 dày 2.0mm 78.850 19.000
Láp Inox Vuông SUS304 20×20 dày 2.5mm 83.600 19.000
Láp Inox Vuông SUS304 25×25 dày 3.0mm 88.350 19.000
Láp Inox Vuông SUS304 30×30 dày 4.0mm 99.750 19.000
Láp Inox Vuông SUS304 40×40 dày 5.0mm 109.250 19.000

Lưới Inox 201

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Lưới Inox 201 mắt 5mm dày 0.5mm 142.500 19.000
Lưới Inox 201 mắt 10mm dày 0.5mm 133.000 19.000

Lưới Inox 304

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Lưới Inox 304 mắt 5mm dày 0.7mm 237.500 19.000
Lưới Inox 304 mắt 10mm dày 0.7mm 228.000 19.000
Lưới Inox 304 mắt 15mm dày 1.0mm 218.500 19.000

Lưới Inox 316

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Lưới Inox 316 mắt 5mm dày 0.7mm 332.500 19.000
Lưới Inox 316 mắt 10mm dày 0.7mm 323.000 19.000
Lưới Inox 316 mắt 15mm dày 1.0mm 313.500 19.000

Tròn Inox SUS201

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tròn Inox SUS201 Ø10mm (2.5kg) 2,5 66.500 166.250
Tròn Inox SUS201 Ø12mm (3kg) 3,0 71.250 213.750
Tròn Inox SUS201 Ø15mm (4kg) 4,0 76.000 304.000
Tròn Inox SUS201 Ø20mm (5kg) 5,0 80.750 403.750
Tròn Inox SUS201 Ø25mm (6kg) 6,0 85.500 513.000
Tròn Inox SUS201 Ø30mm (8kg) 8,0 95.000 760.000
Tròn Inox SUS201 Ø35mm (10kg) 10,0 104.500 1.045.000
Tròn Inox SUS201 Ø40mm (12kg) 12,0 114.000 1.368.000
Tròn Inox SUS201 Ø45mm (15kg) 15,0 123.500 1.852.500
Tròn Inox SUS201 Ø50mm (20kg) 20,0 133.000 2.660.000

Tròn Inox SUS304

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tròn Inox SUS304 Ø10mm (2.5kg) 2,5 76.000 190.000
Tròn Inox SUS304 Ø12mm (3kg) 3,0 80.750 242.250
Tròn Inox SUS304 Ø15mm (4kg) 4,0 85.500 342.000
Tròn Inox SUS304 Ø20mm (5kg) 5,0 90.250 451.250
Tròn Inox SUS304 Ø25mm (6kg) 6,0 95.000 570.000
Tròn Inox SUS304 Ø30mm (8kg) 8,0 104.500 836.000
Tròn Inox SUS304 Ø35mm (10kg) 10,0 114.000 1.140.000
Tròn Inox SUS304 Ø40mm (12kg) 12,0 123.500 1.482.000
Tròn Inox SUS304 Ø45mm (15kg) 15,0 133.000 1.995.000
Tròn Inox SUS304 Ø50mm (20kg) 20,0 142.500 2.850.000

Tròn Inox SUS316

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tròn Inox SUS316 Ø10mm (2.5kg) 2,5 90.250 225.625
Tròn Inox SUS316 Ø12mm (3kg) 3,0 95.000 285.000
Tròn Inox SUS316 Ø15mm (4kg) 4,0 99.750 399.000
Tròn Inox SUS316 Ø20mm (5kg) 5,0 104.500 522.500
Tròn Inox SUS316 Ø25mm (6kg) 6,0 109.250 655.500
Tròn Inox SUS316 Ø30mm (8kg) 8,0 118.750 950.000
Tròn Inox SUS316 Ø35mm (10kg) 10,0 128.250 1.282.500
Tròn Inox SUS316 Ø40mm (12kg) 12,0 137.750 1.653.000
Tròn Inox SUS316 Ø45mm (15kg) 15,0 147.250 2.208.750
Tròn Inox SUS316 Ø50mm (20kg) 20,0 156.750 3.135.000

Tấm Inox 201

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tấm Inox 201 dày 0.3 x rộng 50mm 39.900 19.000
Tấm Inox 201 dày 0.4 x rộng 50mm 39.425 19.000
Tấm Inox 201 dày 0.5 x rộng 50mm 38.950 19.000
Tấm Inox 201 dày 0.6 x rộng 50mm 38.475 19.000
Tấm Inox 201 dày 0.7 x rộng 50mm 38.000 19.000
Tấm Inox 201 dày 0.8 x rộng 50mm 37.525 19.000
Tấm Inox 201 dày 1.0 x rộng 50mm 37.050 19.000
Tấm Inox 201 dày 1.2 x rộng 50mm 36.575 19.000
Tấm Inox 201 dày 1.5 x rộng 50mm 36.100 19.000
Tấm Inox 201 dày 2.0 x rộng 50mm 35.625 19.000

Tấm Inox 304

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tấm Inox 304 dày 0.3 x rộng 50mm 64.600 19.000
Tấm Inox 304 dày 0.4 x rộng 50mm 64.125 19.000
Tấm Inox 304 dày 0.5 x rộng 50mm 63.650 19.000
Tấm Inox 304 dày 0.6 x rộng 50mm 63.175 19.000
Tấm Inox 304 dày 0.7 x rộng 50mm 62.700 19.000
Tấm Inox 304 dày 0.8 x rộng 50mm 62.225 19.000
Tấm Inox 304 dày 1.0 x rộng 50mm 61.750 19.000
Tấm Inox 304 dày 1.2 x rộng 50mm 61.275 19.000
Tấm Inox 304 dày 1.5 x rộng 50mm 60.800 19.000
Tấm Inox 304 dày 2.0 x rộng 50mm 60.325 19.000

Tấm Inox 316

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Tấm Inox 316 dày 0.3 x rộng 50mm 90.250 19.000
Tấm Inox 316 dày 0.4 x rộng 50mm 89.775 19.000
Tấm Inox 316 dày 0.5 x rộng 50mm 89.300 19.000
Tấm Inox 316 dày 0.6 x rộng 50mm 88.825 19.000
Tấm Inox 316 dày 0.7 x rộng 50mm 88.350 19.000
Tấm Inox 316 dày 0.8 x rộng 50mm 87.875 19.000
Tấm Inox 316 dày 1.0 x rộng 50mm 87.400 19.000
Tấm Inox 316 dày 1.2 x rộng 50mm 86.925 19.000
Tấm Inox 316 dày 1.5 x rộng 50mm 86.450 19.000
Tấm Inox 316 dày 2.0 x rộng 50mm 85.975 19.000

U Inox 201

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
U Inox 201 30x15x3 52.250 19.000
U Inox 201 40x20x4 61.750 19.000
U Inox 201 50x25x5 71.250 19.000
U Inox 201 60x30x6 80.750 19.000

U Inox 304

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
U Inox 304 30x15x2 57.000 19.000
U Inox 304 40x20x3 66.500 19.000
U Inox 304 50x25x4 76.000 19.000
U Inox 304 60x30x5 85.500 19.000

U Inox 316

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
U Inox 316 30x15x3 76.000 19.000
U Inox 316 40x20x4 85.500 19.000
U Inox 316 50x25x5 95.000 19.000
U Inox 316 60x30x6 104.500 19.000

U Inox 430

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
U Inox 430 30x15x2 47.500 19.000
U Inox 430 40x20x3 57.000 19.000
U Inox 430 50x25x4 66.500 19.000
U Inox 430 60x30x5 76.000 19.000

Ống Inox

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Ống inox Φ9.5 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 1,0 61.750 63.590
Ống inox Φ9.5 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 1,3 61.750 77.660
Ống inox Φ9.5 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 1,0 85.500 88.048
Ống inox Φ9.5 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 1,3 85.500 107.529
Ống inox Φ11.5 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 1,3 61.750 78.208
Ống inox Φ11.5 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 1,6 61.750 95.933
Ống inox Φ11.5 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 1,3 85.500 108.288
Ống inox Φ11.5 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 1,6 85.500 132.831
Ống inox Φ13.8 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 1,5 61.750 95.019
Ống inox Φ13.8 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 1,9 61.750 116.947
Ống inox Φ13.8 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 2,2 61.750 138.144
Ống inox Φ13.8 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 1,5 85.500 131.566
Ống inox Φ13.8 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 1,9 85.500 161.927
Ống inox Φ13.8 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 2,2 85.500 191.276
Ống inox Φ15.9 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 1,8 61.750 110.369
Ống inox Φ15.9 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 2,2 61.750 136.134
Ống inox Φ15.9 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 2,6 61.750 161.168
Ống inox Φ15.9 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 1,8 85.500 152.819
Ống inox Φ15.9 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 2,2 85.500 188.493
Ống inox Φ15.9 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 2,6 85.500 223.156
Ống inox Φ19.1 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 2,2 61.750 133.758
Ống inox Φ19.1 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 2,7 61.750 165.371
Ống inox Φ19.1 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 3,2 61.750 196.252
Ống inox Φ19.1 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 3,9 61.750 241.204
Ống inox Φ19.1 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 2,2 85.500 185.204
Ống inox Φ19.1 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 2,7 85.500 228.975
Ống inox Φ19.1 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 3,2 85.500 271.734
Ống inox Φ19.1 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 3,9 85.500 333.975
Ống inox Φ21.7 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 2,5 62.225 153.937
Ống inox Φ21.7 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 3,1 62.225 190.580
Ống inox Φ21.7 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 3,6 62.225 226.487
Ống inox Φ21.7 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 4,5 62.225 278.966
Ống inox Φ21.7 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 5,8 62.225 362.748
Ống inox Φ21.7 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 2,5 87.400 216.218
Ống inox Φ21.7 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 3,1 87.400 267.686
Ống inox Φ21.7 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 3,6 87.400 318.119
Ống inox Φ21.7 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 4,5 87.400 391.830
Ống inox Φ21.7 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 5,8 87.400 509.509
Ống inox Φ22.2 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 2,5 62.225 157.620
Ống inox Φ22.2 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 3,1 62.225 195.184
Ống inox Φ22.2 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 3,7 62.225 232.011
Ống inox Φ22.2 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 4,6 62.225 285.871
Ống inox Φ22.2 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 2,5 87.400 221.390
Ống inox Φ22.2 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 3,1 87.400 274.152
Ống inox Φ22.2 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 3,7 87.400 325.878
Ống inox Φ22.2 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 4,6 87.400 401.529
Ống inox Φ25.4 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 2,9 62.700 182.573
Ống inox Φ25.4 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 3,6 62.700 226.361
Ống inox Φ25.4 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 4,3 62.700 269.406
Ống inox Φ25.4 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 5,3 62.700 332.583
Ống inox Φ25.4 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 2,9 87.875 255.879
Ống inox Φ25.4 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 3,6 87.875 317.248
Ống inox Φ25.4 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 4,3 87.875 377.577
Ống inox Φ25.4 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 5,3 87.875 466.121
Ống inox Φ27.2 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 3,1 62.700 195.932
Ống inox Φ27.2 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 3,9 62.700 243.059
Ống inox Φ27.2 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 4,6 62.700 289.445
Ống inox Φ27.2 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 5,7 62.700 357.631
Ống inox Φ27.2 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 7,5 62.700 467.565
Ống inox Φ27.2 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 3,1 87.875 274.601
Ống inox Φ27.2 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 3,9 87.875 340.652
Ống inox Φ27.2 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 4,6 87.875 405.661
Ống inox Φ27.2 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 5,7 87.875 501.226
Ống inox Φ27.2 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 7,5 87.875 655.300
Ống inox Φ38.1 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 4,4 62.890 277.667
Ống inox Φ38.1 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 5,5 62.890 345.223
Ống inox Φ38.1 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 6,6 62.890 412.034
Ống inox Φ38.1 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 8,1 62.890 510.855
Ống inox Φ38.1 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 10,7 62.890 671.835
Ống inox Φ38.1 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 4,4 88.160 389.237
Ống inox Φ38.1 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 5,5 88.160 483.938
Ống inox Φ38.1 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 6,6 88.160 577.595
Ống inox Φ38.1 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 8,1 88.160 716.124
Ống inox Φ38.1 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 10,7 88.160 941.787
Ống inox Φ42 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 4,9 63.175 308.089
Ống inox Φ42 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 6,1 63.175 383.242
Ống inox Φ42 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 7,2 63.175 457.647
Ống inox Φ42 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 9,0 63.175 567.852
Ống inox Φ42 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 11,8 63.175 747.789
Ống inox Φ42 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 4,9 88.350 430.861
Ống inox Φ42 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 6,1 88.350 535.962
Ống inox Φ42 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 7,2 88.350 640.018
Ống inox Φ42 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 9,0 88.350 794.140
Ống inox Φ42 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 11,8 88.350 1.045.781
Ống inox Φ42.7 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 5,0 63.175 313.323
Ống inox Φ42.7 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 6,2 63.175 389.785
Ống inox Φ42.7 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 7,4 63.175 465.499
Ống inox Φ42.7 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 9,1 63.175 577.667
Ống inox Φ42.7 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 12,0 63.175 760.876
Ống inox Φ42.7 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 5,0 88.350 438.182
Ống inox Φ42.7 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 6,2 88.350 545.113
Ống inox Φ42.7 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 7,4 88.350 650.998
Ống inox Φ42.7 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 9,1 88.350 807.866
Ống inox Φ42.7 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 12,0 88.350 1.064.082
Ống inox Φ48.6 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 5,7 63.460 359.056
Ống inox Φ48.6 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 7,0 63.460 446.942
Ống inox Φ48.6 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 8,4 63.460 534.077
Ống inox Φ48.6 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 10,5 63.460 663.371
Ống inox Φ48.6 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 13,8 63.460 875.105
Ống inox Φ48.6 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 5,7 88.635 501.495
Ống inox Φ48.6 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 7,0 88.635 624.247
Ống inox Φ48.6 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 8,4 88.635 745.949
Ống inox Φ48.6 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 10,5 88.635 926.534
Ống inox Φ48.6 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 13,8 88.635 1.222.265
Ống inox Φ50.8 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 5,9 63.840 377.830
Ống inox Φ50.8 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 7,4 63.840 470.399
Ống inox Φ50.8 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 8,8 63.840 562.212
Ống inox Φ50.8 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 10,9 63.840 698.514
Ống inox Φ50.8 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 14,4 63.840 921.906
Ống inox Φ50.8 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 5,9 88.825 525.701
Ống inox Φ50.8 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 7,4 88.825 654.498
Ống inox Φ50.8 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 8,8 88.825 782.244
Ống inox Φ50.8 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 10,9 88.825 971.891
Ống inox Φ50.8 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 14,4 88.825 1.282.712
Ống inox Φ60.5 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 7,1 63.650 449.787
Ống inox Φ60.5 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 8,8 63.650 560.350
Ống inox Φ60.5 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 10,5 63.650 670.160
Ống inox Φ60.5 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 13,1 63.650 833.462
Ống inox Φ60.5 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 17,3 63.650 1.101.865
Ống inox Φ60.5 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 7,1 89.300 631.044
Ống inox Φ60.5 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 8,8 89.300 786.163
Ống inox Φ60.5 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 10,5 89.300 940.224
Ống inox Φ60.5 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 13,1 89.300 1.169.335
Ống inox Φ60.5 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 17,3 89.300 1.545.900
Ống inox Φ76.2 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 8,9 63.840 569.768
Ống inox Φ76.2 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 11,1 63.840 710.321
Ống inox Φ76.2 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 13,3 63.840 850.118
Ống inox Φ76.2 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 16,6 63.840 1.058.398
Ống inox Φ76.2 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 22,0 63.840 1.401.751
Ống inox Φ76.2 x 0.8mm (CN/304) x 6m 6 8,9 89.585 799.541
Ống inox Φ76.2 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 11,1 89.585 996.775
Ống inox Φ76.2 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 13,3 89.585 1.192.949
Ống inox Φ76.2 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 16,6 89.585 1.485.222
Ống inox Φ76.2 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 22,0 89.585 1.967.041
Ống inox Φ89.1 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 13,0 64.125 835.887
Ống inox Φ89.1 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 15,6 64.125 1.000.787
Ống inox Φ89.1 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 19,4 64.125 1.246.714
Ống inox Φ89.1 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 25,8 64.125 1.652.798
Ống inox Φ89.1 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 13,0 89.680 1.169.003
Ống inox Φ89.1 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 15,6 89.680 1.399.619
Ống inox Φ89.1 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 19,4 89.680 1.743.553
Ống inox Φ89.1 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 25,8 89.680 2.311.468
Ống inox Φ101.6 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 14,9 64.315 957.314
Ống inox Φ101.6 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 17,8 64.315 1.146.493
Ống inox Φ101.6 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 22,2 64.315 1.428.834
Ống inox Φ101.6 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 29,5 64.315 1.895.596
Ống inox Φ101.6 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 14,9 89.775 1.336.280
Ống inox Φ101.6 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 17,8 89.775 1.600.348
Ống inox Φ101.6 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 22,2 89.775 1.994.458
Ống inox Φ101.6 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 29,5 89.775 2.645.995
Ống inox Φ139.8 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 20,5 64.600 1.326.680
Ống inox Φ139.8 x 1.2mm (TT/201) x 6m 6 24,6 64.600 1.589.722
Ống inox Φ139.8 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 30,7 64.600 1.982.851
Ống inox Φ139.8 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 40,8 64.600 2.634.244
Ống inox Φ139.8 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 20,5 89.775 1.843.695
Ống inox Φ139.8 x 1.2mm (CN/304) x 6m 6 24,6 89.775 2.209.246
Ống inox Φ139.8 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 30,7 89.775 2.755.580
Ống inox Φ139.8 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 40,8 89.775 3.660.824

Hộp Inox

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Hộp inox 10×10 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 1,4 61.750 85.624
Hộp inox 10×10 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 1,7 61.750 104.703
Hộp inox 10×10 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 2,4 61.750 148.329
Hộp inox 10×10 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 3,0 64.600 194.730
Hộp inox 10×10 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 4,0 77.900 308.203
Hộp inox 10×10 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 0,5 66.500 36.458
Hộp inox 10×10 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 3,0 66.500 200.457
Hộp inox 10×20 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 0,8 66.500 55.251
Hộp inox 10×20 x 0.5mm (CN/304) x 6m 6 1,4 66.500 90.832
Hộp inox 10×20 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 2,6 66.500 175.400
Hộp inox 10×20 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 3,8 66.500 253.704
Hộp inox 10×20 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 4,9 66.500 325.743
Hộp inox 10×40 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 1,4 66.500 92.836
Hộp inox 10×40 x 0.5mm (CN/304) x 6m 6 2,3 66.500 153.475
Hộp inox 10×40 x 1.0mm (CN/304) x 6m 6 4,5 66.500 300.686
Hộp inox 10×40 x 1.5mm (CN/304) x 6m 6 6,6 66.500 441.633
Hộp inox 10×40 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 8,7 66.500 576.315
Hộp inox 10×40 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 8,7 64.600 559.849
Hộp inox 10×40 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 12,4 77.900 968.639
Hộp inox 13×26 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 2,8 61.750 174.040
Hộp inox 13×26 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 5,1 61.750 314.109
Hộp inox 13×26 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 6,6 64.600 425.972
Hộp inox 13×26 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 9,3 77.900 726.479
Hộp inox 13×26 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 1,1 66.500 72.164
Hộp inox 13×26 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 6,6 66.500 438.500
Hộp inox 15×15 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 2,1 61.750 132.158
Hộp inox 15×15 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 2,6 61.750 162.871
Hộp inox 15×15 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 3,8 61.750 235.582
Hộp inox 15×15 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 4,9 64.600 316.436
Hộp inox 15×15 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 4,9 77.900 381.585
Hộp inox 15×15 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 0,8 66.500 55.251
Hộp inox 15×15 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 4,9 66.500 325.743
Hộp inox 15×30 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 3,3 61.750 201.961
Hộp inox 15×30 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 4,1 61.750 250.124
Hộp inox 15×30 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 5,9 61.750 366.461
Hộp inox 15×30 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 7,7 64.600 498.996
Hộp inox 15×30 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 7,7 77.900 601.730
Hộp inox 15×30 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 1,3 66.500 83.440
Hộp inox 15×30 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 7,7 66.500 513.672
Hộp inox 20×20 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 2,9 61.750 178.693
Hộp inox 20×20 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 3,6 61.750 221.040
Hộp inox 20×20 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 5,2 61.750 322.835
Hộp inox 20×20 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 6,8 71.250 483.245
Hộp inox 20×20 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 1,1 66.500 74.044
Hộp inox 20×20 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 6,8 66.500 451.029
Hộp inox 20×40 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 4,4 61.750 271.763
Hộp inox 20×40 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 5,5 61.750 337.377
Hộp inox 20×40 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 8,1 61.750 497.340
Hộp inox 20×40 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 10,6 64.600 681.555
Hộp inox 20×40 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 10,6 77.900 821.876
Hộp inox 20×40 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 1,7 66.500 111.629
Hộp inox 20×40 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 10,6 66.500 701.601
Hộp inox 25×50 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 5,5 61.750 341.565
Hộp inox 25×50 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 6,9 61.750 424.630
Hộp inox 25×50 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 10,2 61.750 628.219
Hộp inox 25×50 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 13,4 64.600 864.115
Hộp inox 25×50 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 2,1 66.500 139.819
Hộp inox 25×50 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 13,4 66.500 889.530
Hộp inox 30×60 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 6,7 61.750 411.367
Hộp inox 30×60 x 1.0mm (TT/201) x 6m 6 8,3 61.750 511.882
Hộp inox 30×60 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 12,3 61.750 759.098
Hộp inox 30×60 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 16,2 64.600 1.046.675
Hộp inox 30×60 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 23,7 77.900 1.849.221
Hộp inox 30×60 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 2,5 66.500 168.008
Hộp inox 30×60 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 16,2 66.500 1.077.459
Hộp inox 38×38 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 5,6 61.750 346.218
Hộp inox 38×38 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 10,3 61.750 636.945
Hộp inox 38×38 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 13,6 64.600 876.286
Hộp inox 38×38 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 19,8 77.900 1.541.017
Hộp inox 38×38 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 2,1 66.500 141.698
Hộp inox 38×38 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 13,6 66.500 902.059
Hộp inox 40×40 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 5,9 61.750 364.832
Hộp inox 40×40 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 10,9 61.750 671.846
Hộp inox 40×40 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 14,3 64.600 924.968
Hộp inox 40×40 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 20,9 77.900 1.629.075
Hộp inox 40×40 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 2,2 66.500 149.215
Hộp inox 40×40 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 14,3 66.500 952.173
Hộp inox 40×80 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 8,9 61.750 550.972
Hộp inox 40×80 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 16,5 61.750 1.020.857
Hộp inox 40×80 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 21,9 64.600 1.411.794
Hộp inox 40×80 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 32,2 77.900 2.509.657
Hộp inox 40×80 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 3,4 66.500 224.387
Hộp inox 40×80 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 21,9 66.500 1.453.317
Hộp inox 48×48 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 7,1 61.750 439.288
Hộp inox 48×48 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 13,1 61.750 811.450
Hộp inox 48×48 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 17,3 64.600 1.119.698
Hộp inox 48×48 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 25,4 77.900 1.981.308
Hộp inox 48×48 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 2,7 66.500 179.284
Hộp inox 48×48 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 17,3 66.500 1.152.631
Hộp inox 50×50 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 7,4 61.750 457.902
Hộp inox 50×50 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 13,7 61.750 846.351
Hộp inox 50×50 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 18,1 64.600 1.168.381
Hộp inox 50×50 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 26,6 77.900 2.069.366
Hộp inox 50×50 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 2,8 66.500 186.801
Hộp inox 50×50 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 18,1 66.500 1.202.745
Hộp inox 50×100 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 11,2 61.750 690.576
Hộp inox 50×100 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 20,8 61.750 1.282.615
Hộp inox 50×100 x 2.0mm (TT/201) x 6m 6 27,5 61.750 1.698.520
Hộp inox 50×100 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 27,5 64.600 1.776.913
Hộp inox 50×100 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 40,7 77.900 3.170.093
Hộp inox 50×100 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 27,5 66.500 1.829.175
Hộp inox 70×70 x 0.8mm (TT/201) x 6m 6 10,4 61.750 644.041
Hộp inox 70×70 x 1.5mm (TT/201) x 6m 6 19,4 61.750 1.195.362
Hộp inox 70×70 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 25,6 64.600 1.655.207
Hộp inox 70×70 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 37,9 77.900 2.949.948
Hộp inox 70×70 x 0.3mm (CN/304) x 6m 6 3,9 66.500 261.973
Hộp inox 70×70 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 25,6 66.500 1.703.889
Hộp inox 80×80 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 29,4 64.600 1.898.619
Hộp inox 80×80 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 43,5 77.900 3.390.239
Hộp inox 100×100 x 2.0mm (CN/304) x 6m 6 36,9 64.600 2.385.445
Hộp inox 100×100 x 3.0mm (CN/304) x 6m 6 54,8 77.900 4.270.820

Cuộn Inox

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Cuộn inox SUS201 (2B) dày 0.3mm khổ 1000mm Cuộn Theo cuộn 61.750 Liên hệ
Cuộn inox SUS201 (2B) dày 0.5mm khổ 1000mm Cuộn Theo cuộn 61.750 Liên hệ
Cuộn inox SUS201 (2B) dày 0.8mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 61.750 Liên hệ
Cuộn inox SUS201 (2B) dày 1.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 61.750 Liên hệ
Cuộn inox SUS201 (2B) dày 1.2mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 61.750 Liên hệ
Cuộn inox SUS201 (2B) dày 1.5mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 61.750 Liên hệ
Cuộn inox SUS201 (2B) dày 2.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 61.750 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (2B) dày 0.3mm khổ 1000mm Cuộn Theo cuộn 87.400 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (2B) dày 0.5mm khổ 1000mm Cuộn Theo cuộn 87.400 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (2B) dày 0.8mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 87.400 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (2B) dày 1.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 87.400 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (2B) dày 1.2mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 87.400 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (2B) dày 1.5mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 87.400 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (2B) dày 2.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 87.400 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (BA) dày 0.3mm khổ 1000mm Cuộn Theo cuộn 92.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (BA) dày 0.5mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 92.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (BA) dày 0.8mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 92.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (BA) dày 1.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 92.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (No.4/HL) dày 0.5mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 95.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (No.4/HL) dày 0.8mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 95.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (No.4/HL) dày 1.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 95.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS304 (No.4/HL) dày 1.2mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 95.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316 (2B) dày 0.5mm khổ 1000mm Cuộn Theo cuộn 120.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316 (2B) dày 0.8mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 120.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316 (2B) dày 1.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 120.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316 (2B) dày 1.2mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 120.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316 (2B) dày 1.5mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 120.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316 (2B) dày 2.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 120.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316L (2B) dày 0.5mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 125.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316L (2B) dày 1.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 125.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316L (2B) dày 1.5mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 125.000 Liên hệ
Cuộn inox SUS316L (2B) dày 2.0mm khổ 1219mm Cuộn Theo cuộn 125.000 Liên hệ

Giá tham khảo. Gọi 0984.848.631 để có giá tốt nhất.

Cút thép

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Cút thép 90° 1/2″ 19.000
Cút thép 90° 3/4″ 19.000
Cút thép 90° 1″ 19.000
Cút thép 90° 1.1/4″ 19.000
Cút thép 90° 1.1/2″ 19.000
Cút thép 90° 2″ 19.000
Cút thép 90° 2.1/2″ 19.000
Cút thép 90° 3″ 19.000
Cút thép 90° 4″ 19.000
Cút thép 90° 5″ 19.000
Cút thép 90° 6″ 19.000
Cút thép 90° 8″ 19.000
Cút thép 90° 10″ 19.000
Cút thép 90° 12″ 19.000
Cút thép 90° 14″ 19.000
Cút thép 90° 16″ 19.000
Cút thép 90° 18″ 19.000
Cút thép 90° 20″ 19.000
Cút thép 90° 22″ 19.000
Cút thép 90° 24″ 19.000
Cút thép 90° 26″ 19.000
Cút thép 90° 28″ 19.000
Cút thép 90° 30″ 19.000
Cút thép 90° 32″ 19.000
Cút thép 90° 34″ 19.000
Cút thép 90° 36″ 19.000
Cút thép 90° 38″ 19.000
Cút thép 90° 40″ 19.000
Cút thép 90° 42″ 19.000
Cút thép 90° 44″ 19.000
Cút thép 90° 46″ 19.000
Cút thép 90° 48″ 19.000

Van thép

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Van thép đúc WCB DN50 19.000
Van thép đúc WCB DN65 19.000
Van thép đúc WCB DN80 19.000
Van thép đúc WCB DN100 19.000
Van thép đúc WCB DN125 19.000
Van thép đúc WCB DN150 19.000
Van thép đúc WCB DN200 19.000
Van thép đúc WCB DN250 19.000

Bản mã

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Bản mã 100 x 100 x 10 10 0,8 13.775 10.813
Bản mã 200 x 200 x 10 20 3,1 13.775 43.254
Bản mã 250 x 250 x 10 25 4,9 13.775 67.635
Bản mã 300 x 300 x 10 30 7,1 13.775 97.320
Bản mã 350 x 350 x 10 35 9,6 13.775 132.516

Thanh la

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thanh la 2500 x 40 x 4 2.5 3,1 13.775 43.254
Thanh la 2500 x 50 x 5 2.5 4,9 13.775 67.580

Thép ray

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Thép ray P11 x 6m 6 67,2 12.350 829.920
Thép ray P15 x 8m 8 121,6 12.350 1.501.760
Thép ray P18 x 8m 8 144,5 12.350 1.784.328
Thép ray P24 x 8m 8 195,7 12.350 2.416.895
Thép ray P30 x 10m 10 301,0 12.350 3.717.350
Thép ray P38 x 12.5m 12.5 484,1 12.350 5.979.006
Thép ray P43 x 12.5m 12.5 558,1 12.350 6.892.782
Thép ray QU70 x 12m 12 633,6 12.350 7.824.960
Thép ray QU80 x 12m 12 764,3 12.350 9.438.858

Ống thép chịu lực

Quy cách Chiều dài (m) Khối lượng (kg) Đơn giá (đ/kg) Tổng giá (đ/cây)
Ø 141.3 x 3.96 x 6m 6 80,5 20.425 1.643.395
Ø 168.3 x 4.48 x 6m 6 115,6 20.425 2.361.538

Liên hệ Thép Hưng Yên:

  • Hotline/Zalo: 0984.848.631
  • Email: inoxhungyen89@gmail.com
  • Địa chỉ: 189 Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên

Giá Phụ Kiện Hàn Inox 304 — Tháng 04/2026

Quy cách Size/DN Vật liệu Đơn giá (đ/cái) Ghi chú
Cút hàn inox 90° DN15–DN100 Inox 304/316 11.875–27.550 SCH10/SCH40
Cút hàn SCH40 inox DN25–DN100 Inox 304 23.750 Theo tiêu chuẩn ANSI
Tê hàn inox (tê đều) DN15–DN100 Inox 304/316 36.100–54.150 Hàng có sẵn
Tê thu hàn inox DN25–DN100 Inox 304 54.150 Đặt hàng size lớn
Côn thu inox (bầu giảm) DN25–DN80 Inox 304/316 27.075 Đồng tâm/lệch tâm
Chếch inox công nghiệp DN25–DN100 Inox 304 27.550 45°/90°
Chữ thập inox hàn DN25–DN50 Inox 304 83.600 Liên hệ size lớn
Stub end inox (Lap joint) DN25–DN100 Inox 304/316 29.450 Tiêu chuẩn MSS
Rọ bơm inox (chõ hút) DN50–DN150 Inox 304 237.500 Liên hệ

Giá Phụ Kiện Ren Inox 304 — Tháng 04/2026

Quy cách Size/DN Vật liệu Đơn giá (đ/cái) Ghi chú
Măng xông inox 1/2″–2″ Inox 304 6.175–16.150 Ren trong–trong
Cút ren trong inox 1/2″–2″ Inox 304 19.380 90°
Cút ren ngoài inox 1/2″–2″ Inox 304 13.110 90°
Tê ren trong inox 1/2″–2″ Inox 304 31.920 Tê đều
Đầu ren inox 1/2″–2″ Inox 304 6.650–13.300 SCH40
Rắc co ren inox 1/2″–2″ Inox 304 37.050 3 mảnh
Kép ren inox 1/2″–2″ Inox 304 10.925–18.952 Kép đều/kép thu
Nút bịt ren inox 1/2″–2″ Inox 304 10.450–16.150 Ren ngoài/ren trong
Y lọc ren inox 304 DN15–DN50 Inox 304 61.750–65.550 Lọc chữ Y
Co điếu inox 1/2″–1″ Inox 304 27.170 Ren trong–ren ngoài

Giá Phụ Kiện Inox Vi Sinh — Tháng 04/2026

Quy cách Size/DN Vật liệu Đơn giá (đ/cái) Ghi chú
Cút hàn 90° vi sinh DN25–DN100 Inox 304/316L 36.100 Tiêu chuẩn DIN/SMS
Tê inox vi sinh hàn DN25–DN100 Inox 304/316L 45.125–60.087 Tê đều/tê giảm
Côn thu vi sinh hàn DN25–DN80 Inox 304/316L 42.750 Đồng tâm
Cùm kẹp clamp inox DN25–DN100 Inox 304 31.350–66.120 1 khúc/3 khúc
Gioăng clamp (EPDM/Silicon/Teflon) DN25–DN100 EPDM/Silicon/PTFE 4.750–14.250 Theo size
Rắc co inox vi sinh DN25–DN80 Inox 304/316L 135.850 SMS/DIN
Bộ clamp hàn vi sinh DN25–DN100 Inox 304 57.000–157.320 Nhiều kiểu nối
Kính quan sát dòng chảy DN25–DN80 Inox 304/316L 522.500–1.140.000 Có đèn tùy chọn
Y lọc vi sinh inox DN25–DN80 Inox 304/316L 1.782.200 Liên hệ
Kẹp đỡ ống inox 304 DN25–DN100 Inox 304 19.000 Có sẵn

Giá Khớp Nối Inox — Tháng 04/2026

Quy cách Size/DN Vật liệu Đơn giá (đ/cái) Ghi chú
Khớp nối nhanh Type A (Camlock) 1/2″–4″ Inox 304/316 46.075 Adapter
Khớp nối nhanh Type B 1/2″–4″ Inox 304/316 42.750 Coupler
Khớp nối nhanh Type C 1/2″–4″ Inox 304/316 57.000 Coupler hose
Khớp nối nhanh Type D 1/2″–4″ Inox 304/316 180.500 Coupler female
Khớp nối nhanh Type E 1/2″–4″ Inox 304/316 25.175 Adapter hose
Khớp nối nhanh Type F 1/2″–4″ Inox 304/316 27.455 Adapter male
Khớp nối nhanh Type DC 1/2″–4″ Inox 304/316 38.000 Dust cap
Khớp nối nhanh Type DP 1/2″–4″ Inox 304/316 38.000 Dust plug
Khớp nối mềm inox DN25–DN100 Inox 304 171.000 Chống rung
Khớp nối mềm inox vi sinh DN25–DN80 Inox 304/316L 843.600 Tiêu chuẩn vi sinh

Giá Van Inox — Tháng 04/2026

Quy cách Size/DN Vật liệu Đơn giá (đ/cái) Ghi chú
Van bi inox 304 – 2PC ren DN15–DN50 Inox 304 45.600 Tay gạt
Van bi inox 304 – 3PC ren/hàn DN15–DN50 Inox 304/316 114.000 Tay gạt
Van bi vi sinh clamp tay gạt DN25–DN80 Inox 304/316L 270.750 Nối clamp
Van bướm inox tay kẹp DN50–DN200 Inox 304 735.300 Vi sinh/công nghiệp
Van bướm inox tay quay DN50–DN300 Inox 304 802.750 Liên hệ size lớn
Van bướm điện inox DN50–DN200 Inox 304 1.899.050–2.280.000 24V/220V
Van bướm khí nén inox vi sinh DN25–DN150 Inox 304/316L 1.477.250–1.895.250 Nối hàn/clamp
Van cổng inox nối ren DN15–DN50 Inox 304 97.850–136.800
Van một chiều inox DN15–DN50 Inox 304 42.750–87.875 Lá lật/lò xo/cánh bướm
Van màng inox vi sinh DN25–DN80 Inox 304/316L 622.250–2.945.000 Khí nén/tay/clamp

Giá Van & Phụ Kiện Điều Khiển — Tháng 04/2026

Quy cách Size/DN Vật liệu Đơn giá (đ/cái) Ghi chú
Bộ điều khiển điện AC 220V ON/OFF 1.344.250 Lắp van bi/bướm
Bộ điều khiển điện AC 220V tuyến tính 1.695.750 4-20mA / 0-10V
Bộ điều khiển điện DC 24V ON/OFF 1.330.000 Lắp van bi/bướm
Bộ điều khiển điện DC 24V tuyến tính 1.472.500 4-20mA / 0-10V
Bộ điều khiển khí nén trục đứng 1.615.000 Tác động đơn
Đầu khí nén AT 475.000 Lắp van bướm
Bơm lobe cánh khế inox vi sinh Inox 304/316L Liên hệ Công suất theo yêu cầu
Nắp bồn áp lực Inox 304/316L 1.520.000 Vi sinh

Liên hệ Thép Hưng Yên để nhận báo giá chi tiết:

  • Hotline/ZALO: 0984 848 631
  • Email: inoxhungyen89@gmail.com
  • Địa chỉ: 189 Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên

Giá có thể thay đổi theo thị trường. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất.